(Top Banner Ad)
exemplar of virtue
C1
Noun phrase C1 Đạo đức học/Triết học

exemplar of virtue

UK: /ɪɡˈzemplər əv ˈvɜːrtʃuː/ • US: /ɪɡˈzemplər əv ˈvɜːrtʃuː/

Nghĩa tiếng Việt

tấm gương đạo đức người có nhân cách cao thượng hình mẫu lý tưởng về đức hạnh
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person or thing serving as a typical example or excellent model of virtue.

Vietnamese Meaning

Một người hoặc vật đóng vai trò là một ví dụ điển hình hoặc hình mẫu xuất sắc về đức hạnh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Nelson Mandela is often cited as an exemplar of virtue for his unwavering commitment to justice and equality."

    "Nelson Mandela thường được nhắc đến như một hình mẫu về đức hạnh vì sự kiên định của ông đối với công lý và bình đẳng."

  • "The ancient philosophers believed that Socrates was an exemplar of virtue."

    "Các nhà triết học cổ đại tin rằng Socrates là một hình mẫu về đức hạnh."

  • "She strived to be an exemplar of virtue in all aspects of her life."

    "Cô ấy cố gắng trở thành một hình mẫu về đức hạnh trong mọi khía cạnh của cuộc sống."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun exemplar Tấm gương, người mẫu mực, bản mẫu
Noun example Ví dụ, gương mẫu
Verb exemplify Làm gương, minh họa
Noun virtue Đức hạnh, phẩm hạnh, đức tính tốt
Noun virtuousness Sự đạo đức, sự có đức hạnh
Adjective virtuous Có đức hạnh, đạo đức
Adverb virtuously Một cách đạo đức, một cách có phẩm hạnh

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đạo đức học/Triết học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
exemplar
Old French
exemple
English
exemplar
Latin
virtus (from vir 'man')
Old French
vertu
English
virtue

Nguồn gốc của 'exemplar of virtue'

Cụm từ 'exemplar of virtue' kết hợp hai từ có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin. 'Exemplar' (người mẫu mực, tấm gương) xuất phát từ 'exemplar' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'mẫu mực, bản sao'. Còn 'virtue' (đức hạnh) lại từ 'virtus', gốc là 'vir' (người đàn ông) mang ý nghĩa 'sức mạnh, sự dũng cảm, sự xuất chúng của một người'. Khi kết hợp lại, cụm từ này miêu tả một người không chỉ mạnh mẽ mà còn có phẩm chất đạo đức cao đẹp, đáng để noi theo, thể hiện sự xuất sắc cả về tinh thần lẫn đạo đức.

Usage Note

Cụm từ này mang sắc thái trang trọng, thường được dùng trong văn học, triết học, hoặc các bài diễn văn mang tính mô phạm. Nó nhấn mạnh sự hoàn hảo, là hình mẫu lý tưởng để noi theo. Khác với 'role model' (hình mẫu) có nghĩa rộng hơn, 'exemplar of virtue' tập trung đặc biệt vào phẩm chất đạo đức tốt đẹp.

Prepositions

of

'of' được sử dụng để chỉ ra đức hạnh cụ thể mà người hoặc vật đó là hiện thân. Ví dụ: 'She is an exemplar of compassion.' (Cô ấy là một hình mẫu về lòng trắc ẩn).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + exemplar of virtue
  • true a true exemplar of virtue
    (một tấm gương đạo đức chân chính)
  • shining a shining exemplar of virtue
    (một tấm gương đạo đức sáng ngời)
  • perfect a perfect exemplar of virtue
    (một tấm gương đạo đức hoàn hảo)
  • moral an exemplar of moral virtue
    (một tấm gương về đức hạnh đạo đức)
Verb + exemplar of virtue
  • be to be an exemplar of virtue
    (là một tấm gương đạo đức)
  • remain to remain an exemplar of virtue
    (duy trì là một tấm gương đạo đức)
  • serve as to serve as an exemplar of virtue
    (đóng vai trò là một tấm gương đạo đức)
  • uphold oneself as to uphold oneself as an exemplar of virtue
    (giữ vững mình là một tấm gương đạo đức)

Idioms

  • Be an exemplar of virtue

    Là một tấm gương đạo đức

    "Throughout his life, he strived to be an exemplar of virtue for his community."

    (Suốt cuộc đời mình, ông đã cố gắng trở thành một tấm gương đạo đức cho cộng đồng.)

  • Live as an exemplar of virtue

    Sống như một tấm gương đạo đức

    "She encouraged her children to live as exemplars of virtue, always acting with kindness and integrity."

    (Cô ấy khuyến khích các con mình sống như những tấm gương đạo đức, luôn hành động tử tế và chính trực.)

  • Recognized as an exemplar of virtue

    Được công nhận là một tấm gương đạo đức

    "Mother Teresa is widely recognized as an exemplar of virtue and compassion."

    (Mẹ Teresa được công nhận rộng rãi là một tấm gương về đức hạnh và lòng trắc ẩn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

exemplar of virtue

Noun phrase
Lật mặt

Một người hoặc vật đóng vai trò là một ví dụ điển hình hoặc hình mẫu xuất sắc về đức hạnh.

"Nelson Mandela is often cited as an exemplar of virtue for his unwavering commitment to justice and equality."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
When someone is an exemplar of virtue, people admire them.
Khi ai đó là một hình mẫu của đức hạnh, mọi người ngưỡng mộ họ.
Phủ định
If you are not an exemplar of virtue, people might not trust you.
Nếu bạn không phải là một hình mẫu của đức hạnh, mọi người có thể không tin tưởng bạn.
Nghi vấn
If someone is considered an exemplar of virtue, what qualities do they typically possess?
Nếu ai đó được coi là một hình mẫu của đức hạnh, họ thường sở hữu những phẩm chất gì?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "exemplar of virtue".

Tấm gương đạo đức và vai trò của người mẫu mực

Trong nhiều nền văn hóa, khái niệm 'tấm gương đạo đức' (exemplar of virtue) có mối liên hệ mật thiết với 'người mẫu mực' (role model). Từ thời Hy Lạp cổ đại đến các tôn giáo lớn như Kitô giáo, Phật giáo, Hồi giáo, các câu chuyện về những nhân vật có phẩm chất cao đẹp luôn được dùng để giáo dục con người về đạo đức và lẽ sống. Những người này được xem là chuẩn mực để mọi người noi theo, không chỉ trong hành động mà còn trong suy nghĩ và cách đối nhân xử thế, góp phần hình thành giá trị cộng đồng.

Đạo đức học đức hạnh và ý nghĩa triết học

Trong triết học phương Tây, đặc biệt là đạo đức học của Aristotle và Plato, 'đức hạnh' (virtue) là trọng tâm của một cuộc sống tốt đẹp. Aristotle tin rằng đức hạnh không phải là điều bẩm sinh mà là thói quen được rèn luyện thông qua hành động. Một 'exemplar of virtue' (tấm gương đạo đức) sẽ là người đã đạt được sự cân bằng và xuất sắc trong các đức tính như lòng dũng cảm, sự công bằng, khôn ngoan và tiết độ, từ đó truyền cảm hứng cho người khác phấn đấu theo và đạt được 'eudaimonia' (sự thịnh vượng, hạnh phúc trọn vẹn).