exemplar of virtue
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person or thing serving as a typical example or excellent model of virtue.
Vietnamese Meaning
Một người hoặc vật đóng vai trò là một ví dụ điển hình hoặc hình mẫu xuất sắc về đức hạnh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Nelson Mandela is often cited as an exemplar of virtue for his unwavering commitment to justice and equality."
"Nelson Mandela thường được nhắc đến như một hình mẫu về đức hạnh vì sự kiên định của ông đối với công lý và bình đẳng."
-
"The ancient philosophers believed that Socrates was an exemplar of virtue."
"Các nhà triết học cổ đại tin rằng Socrates là một hình mẫu về đức hạnh."
-
"She strived to be an exemplar of virtue in all aspects of her life."
"Cô ấy cố gắng trở thành một hình mẫu về đức hạnh trong mọi khía cạnh của cuộc sống."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | exemplar | Tấm gương, người mẫu mực, bản mẫu |
| Noun | example | Ví dụ, gương mẫu |
| Verb | exemplify | Làm gương, minh họa |
| Noun | virtue | Đức hạnh, phẩm hạnh, đức tính tốt |
| Noun | virtuousness | Sự đạo đức, sự có đức hạnh |
| Adjective | virtuous | Có đức hạnh, đạo đức |
| Adverb | virtuously | Một cách đạo đức, một cách có phẩm hạnh |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này mang sắc thái trang trọng, thường được dùng trong văn học, triết học, hoặc các bài diễn văn mang tính mô phạm. Nó nhấn mạnh sự hoàn hảo, là hình mẫu lý tưởng để noi theo. Khác với 'role model' (hình mẫu) có nghĩa rộng hơn, 'exemplar of virtue' tập trung đặc biệt vào phẩm chất đạo đức tốt đẹp.
Prepositions
'of' được sử dụng để chỉ ra đức hạnh cụ thể mà người hoặc vật đó là hiện thân. Ví dụ: 'She is an exemplar of compassion.' (Cô ấy là một hình mẫu về lòng trắc ẩn).
Collocations (Từ đi kèm)
-
true a true exemplar of virtue (một tấm gương đạo đức chân chính)
-
shining a shining exemplar of virtue (một tấm gương đạo đức sáng ngời)
-
perfect a perfect exemplar of virtue (một tấm gương đạo đức hoàn hảo)
-
moral an exemplar of moral virtue (một tấm gương về đức hạnh đạo đức)
-
be to be an exemplar of virtue (là một tấm gương đạo đức)
-
remain to remain an exemplar of virtue (duy trì là một tấm gương đạo đức)
-
serve as to serve as an exemplar of virtue (đóng vai trò là một tấm gương đạo đức)
-
uphold oneself as to uphold oneself as an exemplar of virtue (giữ vững mình là một tấm gương đạo đức)
Idioms
-
Be an exemplar of virtue
Là một tấm gương đạo đức
"Throughout his life, he strived to be an exemplar of virtue for his community."
(Suốt cuộc đời mình, ông đã cố gắng trở thành một tấm gương đạo đức cho cộng đồng.)
-
Live as an exemplar of virtue
Sống như một tấm gương đạo đức
"She encouraged her children to live as exemplars of virtue, always acting with kindness and integrity."
(Cô ấy khuyến khích các con mình sống như những tấm gương đạo đức, luôn hành động tử tế và chính trực.)
-
Recognized as an exemplar of virtue
Được công nhận là một tấm gương đạo đức
"Mother Teresa is widely recognized as an exemplar of virtue and compassion."
(Mẹ Teresa được công nhận rộng rãi là một tấm gương về đức hạnh và lòng trắc ẩn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
exemplar of virtue
Noun phraseMột người hoặc vật đóng vai trò là một ví dụ điển hình hoặc hình mẫu xuất sắc về đức hạnh.
"Nelson Mandela is often cited as an exemplar of virtue for his unwavering commitment to justice and equality."
Grammar Rules
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | When someone is an exemplar of virtue, people admire them. |
Khi ai đó là một hình mẫu của đức hạnh, mọi người ngưỡng mộ họ. |
| Phủ định | If you are not an exemplar of virtue, people might not trust you. |
Nếu bạn không phải là một hình mẫu của đức hạnh, mọi người có thể không tin tưởng bạn. |
| Nghi vấn | If someone is considered an exemplar of virtue, what qualities do they typically possess? |
Nếu ai đó được coi là một hình mẫu của đức hạnh, họ thường sở hữu những phẩm chất gì? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "exemplar of virtue".
