(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ embodiment of virtue
C1

embodiment of virtue

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

hiện thân của đức hạnh hình mẫu của đức hạnh người có đức hạnh
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Embodiment of virtue'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Hình mẫu, hiện thân, sự hiện hữu hữu hình của một ý tưởng, phẩm chất hoặc cảm xúc.

Definition (English Meaning)

A tangible or visible form of an idea, quality, or feeling.

Ví dụ Thực tế với 'Embodiment of virtue'

  • "She is the embodiment of virtue, always putting others before herself."

    "Cô ấy là hiện thân của đức hạnh, luôn đặt người khác lên trước bản thân mình."

  • "He was considered the embodiment of virtue by his peers."

    "Anh ấy được đồng nghiệp coi là hiện thân của đức hạnh."

  • "The saint is often seen as an embodiment of divine love."

    "Vị thánh thường được xem là hiện thân của tình yêu thiêng liêng."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Embodiment of virtue'

Các dạng từ (Word Forms)

(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

corruption(sự tha hóa, sự đồi bại)
vice(tệ nạn, thói hư tật xấu)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Đạo đức học Triết học Văn học

Ghi chú Cách dùng 'Embodiment of virtue'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ này thường được dùng để chỉ một người hoặc vật đại diện cho một phẩm chất đạo đức cao đẹp nào đó. Nó nhấn mạnh sự hoàn hảo và tính chất tiêu biểu của phẩm chất đó. So với các từ đồng nghĩa như 'personification', 'epitome', 'example', 'embodiment' mang sắc thái trang trọng và nhấn mạnh sự toàn diện, đầy đủ của phẩm chất được thể hiện.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

of

Giới từ 'of' được dùng để chỉ phẩm chất hoặc đặc điểm mà chủ thể (embodiment) thể hiện. Ví dụ: 'She is the embodiment of grace' (Cô ấy là hiện thân của sự duyên dáng).

Ngữ pháp ứng dụng với 'Embodiment of virtue'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)