embodiment of virtue
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A tangible or visible form of an idea, quality, or feeling.
Vietnamese Meaning
Hình mẫu, hiện thân, sự hiện hữu hữu hình của một ý tưởng, phẩm chất hoặc cảm xúc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She is the embodiment of virtue, always putting others before herself."
"Cô ấy là hiện thân của đức hạnh, luôn đặt người khác lên trước bản thân mình."
-
"He was considered the embodiment of virtue by his peers."
"Anh ấy được đồng nghiệp coi là hiện thân của đức hạnh."
-
"The saint is often seen as an embodiment of divine love."
"Vị thánh thường được xem là hiện thân của tình yêu thiêng liêng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để chỉ một người hoặc vật đại diện cho một phẩm chất đạo đức cao đẹp nào đó. Nó nhấn mạnh sự hoàn hảo và tính chất tiêu biểu của phẩm chất đó. So với các từ đồng nghĩa như 'personification', 'epitome', 'example', 'embodiment' mang sắc thái trang trọng và nhấn mạnh sự toàn diện, đầy đủ của phẩm chất được thể hiện.
Prepositions
Giới từ 'of' được dùng để chỉ phẩm chất hoặc đặc điểm mà chủ thể (embodiment) thể hiện. Ví dụ: 'She is the embodiment of grace' (Cô ấy là hiện thân của sự duyên dáng).
Collocations (Từ đi kèm)
-
perfect perfect embodiment of virtue (hiện thân hoàn hảo của đức hạnh)
-
true true embodiment of virtue (hiện thân đích thực của đức hạnh)
-
living living embodiment of virtue (hiện thân sống động của đức hạnh)
-
quintessential quintessential embodiment of virtue (hiện thân tinh túy nhất của đức hạnh)
-
be be the embodiment of virtue (là hiện thân của đức hạnh)
-
consider (someone) to be consider (someone) to be the embodiment of virtue (xem/coi ai đó là hiện thân của đức hạnh)
-
represent represent the embodiment of virtue (đại diện/thể hiện hiện thân của đức hạnh)
-
serve as serve as the embodiment of virtue (đóng vai trò là hiện thân của đức hạnh)
Idioms
-
Be the embodiment of virtue
Là hiện thân của đức hạnh; là người/vật thể hiện trọn vẹn đức tính tốt
"Mother Teresa is widely considered to be the embodiment of virtue and compassion."
(Mẹ Teresa được nhiều người coi là hiện thân của đức hạnh và lòng trắc ẩn.)
-
A true/perfect embodiment of virtue
Một hiện thân đích thực/hoàn hảo của đức hạnh; người/vật mẫu mực về đức hạnh
"With her unwavering honesty and kindness, she was a true embodiment of virtue."
(Với sự trung thực và lòng tốt không lay chuyển, cô ấy là một hiện thân đích thực của đức hạnh.)
-
To strive to be the embodiment of virtue
Cố gắng trở thành hiện thân của đức hạnh; nỗ lực sống có đạo đức
"Many ancient philosophers taught their students to strive to be the embodiment of virtue."
(Nhiều triết gia cổ đại đã dạy học trò của mình cố gắng trở thành hiện thân của đức hạnh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
embodiment of virtue
Danh từHình mẫu, hiện thân, sự hiện hữu hữu hình của một ý tưởng, phẩm chất hoặc cảm xúc.
"She is the embodiment of virtue, always putting others before herself."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Embodying virtue is a lifelong pursuit for many. |
Hiện thân của đức hạnh là một mục tiêu theo đuổi suốt đời của nhiều người. |
| Phủ định | Not embodying virtue is often seen as a character flaw. |
Không hiện thân của đức hạnh thường được xem là một khuyết điểm trong tính cách. |
| Nghi vấn | Is embodying virtue your primary goal in life? |
Hiện thân của đức hạnh có phải là mục tiêu chính của bạn trong cuộc sống không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "embodiment of virtue".
