(Top Banner Ad)
embodiment of virtue
C1
Danh từ C1 Đạo đức học, Triết học, Văn học

embodiment of virtue

UK: /ɪmˈbɒd.i.mənt/ • US: /ɪmˈbɑː.di.mənt/

Nghĩa tiếng Việt

hiện thân của đức hạnh hình mẫu của đức hạnh người có đức hạnh
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A tangible or visible form of an idea, quality, or feeling.

Vietnamese Meaning

Hình mẫu, hiện thân, sự hiện hữu hữu hình của một ý tưởng, phẩm chất hoặc cảm xúc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is the embodiment of virtue, always putting others before herself."

    "Cô ấy là hiện thân của đức hạnh, luôn đặt người khác lên trước bản thân mình."

  • "He was considered the embodiment of virtue by his peers."

    "Anh ấy được đồng nghiệp coi là hiện thân của đức hạnh."

  • "The saint is often seen as an embodiment of divine love."

    "Vị thánh thường được xem là hiện thân của tình yêu thiêng liêng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun body thân thể, cơ thể
Verb embody hiện thân cho, thể hiện, bao gồm
Adjective embodied được hóa thân, được thể hiện (dưới dạng vật chất)
Noun virtue đức hạnh, phẩm hạnh, đức tính tốt
Adjective virtuous có đức hạnh, đạo đức
Adverb virtuously một cách có đức hạnh, đạo đức

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đạo đức học, Triết học, Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
in-
Old English
bodig
English
embody
English
embodiment
Latin
virtus
Old French
vertu
English
virtue

Gốc rễ của 'embodiment'

Từ 'embodiment' được hình thành từ tiền tố Latin 'in-' (nghĩa là 'vào trong, bên trong') và từ 'body' (thân thể). Ban đầu, động từ 'embody' có nghĩa là 'đưa vào một thân thể' hoặc 'biến thành dạng thân thể'. Sau này, nó phát triển nghĩa bóng để chỉ việc thể hiện một ý tưởng, phẩm chất trừu tượng thành một dạng hữu hình hoặc một người cụ thể.

Nguồn gốc của 'virtue'

Từ 'virtue' có nguồn gốc từ 'virtus' trong tiếng Latin cổ, ban đầu có nghĩa là 'sự nam tính, dũng cảm, sức mạnh, giá trị' – những phẩm chất được trọng vọng ở nam giới La Mã. Qua thời gian, nghĩa của nó đã mở rộng để chỉ 'phẩm hạnh tốt đẹp, đạo đức, sự xuất sắc về mặt tinh thần hoặc đạo đức' nói chung.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ một người hoặc vật đại diện cho một phẩm chất đạo đức cao đẹp nào đó. Nó nhấn mạnh sự hoàn hảo và tính chất tiêu biểu của phẩm chất đó. So với các từ đồng nghĩa như 'personification', 'epitome', 'example', 'embodiment' mang sắc thái trang trọng và nhấn mạnh sự toàn diện, đầy đủ của phẩm chất được thể hiện.

Prepositions

of

Giới từ 'of' được dùng để chỉ phẩm chất hoặc đặc điểm mà chủ thể (embodiment) thể hiện. Ví dụ: 'She is the embodiment of grace' (Cô ấy là hiện thân của sự duyên dáng).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + embodiment of virtue
  • perfect perfect embodiment of virtue
    (hiện thân hoàn hảo của đức hạnh)
  • true true embodiment of virtue
    (hiện thân đích thực của đức hạnh)
  • living living embodiment of virtue
    (hiện thân sống động của đức hạnh)
  • quintessential quintessential embodiment of virtue
    (hiện thân tinh túy nhất của đức hạnh)
Verb + embodiment of virtue
  • be be the embodiment of virtue
    (là hiện thân của đức hạnh)
  • consider (someone) to be consider (someone) to be the embodiment of virtue
    (xem/coi ai đó là hiện thân của đức hạnh)
  • represent represent the embodiment of virtue
    (đại diện/thể hiện hiện thân của đức hạnh)
  • serve as serve as the embodiment of virtue
    (đóng vai trò là hiện thân của đức hạnh)

Idioms

  • Be the embodiment of virtue

    Là hiện thân của đức hạnh; là người/vật thể hiện trọn vẹn đức tính tốt

    "Mother Teresa is widely considered to be the embodiment of virtue and compassion."

    (Mẹ Teresa được nhiều người coi là hiện thân của đức hạnh và lòng trắc ẩn.)

  • A true/perfect embodiment of virtue

    Một hiện thân đích thực/hoàn hảo của đức hạnh; người/vật mẫu mực về đức hạnh

    "With her unwavering honesty and kindness, she was a true embodiment of virtue."

    (Với sự trung thực và lòng tốt không lay chuyển, cô ấy là một hiện thân đích thực của đức hạnh.)

  • To strive to be the embodiment of virtue

    Cố gắng trở thành hiện thân của đức hạnh; nỗ lực sống có đạo đức

    "Many ancient philosophers taught their students to strive to be the embodiment of virtue."

    (Nhiều triết gia cổ đại đã dạy học trò của mình cố gắng trở thành hiện thân của đức hạnh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

embodiment of virtue

Danh từ
Lật mặt

Hình mẫu, hiện thân, sự hiện hữu hữu hình của một ý tưởng, phẩm chất hoặc cảm xúc.

"She is the embodiment of virtue, always putting others before herself."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Embodying virtue is a lifelong pursuit for many.
Hiện thân của đức hạnh là một mục tiêu theo đuổi suốt đời của nhiều người.
Phủ định
Not embodying virtue is often seen as a character flaw.
Không hiện thân của đức hạnh thường được xem là một khuyết điểm trong tính cách.
Nghi vấn
Is embodying virtue your primary goal in life?
Hiện thân của đức hạnh có phải là mục tiêu chính của bạn trong cuộc sống không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "embodiment of virtue".

Triết học và Tôn giáo Phương Tây

Trong các truyền thống triết học Hy Lạp cổ đại (như Aristotle và Plato), đức hạnh (virtue) là trọng tâm của một cuộc sống tốt đẹp và đạo đức. Các đức tính như lòng dũng cảm, sự khôn ngoan, chừng mực và công bằng được coi là thiết yếu. Trong Kitô giáo, đức hạnh cũng là nền tảng của đời sống tín ngưỡng, với các đức tính như lòng bác ái, đức tin và hy vọng. 'Embodiment of virtue' thường được dùng để chỉ những nhân vật hoặc những người được coi là hình mẫu lý tưởng, thể hiện trọn vẹn những giá trị đạo đức cao đẹp này.

Nhân vật hình mẫu trong Văn hóa và Văn học

Trong nhiều tác phẩm văn học, phim ảnh và các câu chuyện dân gian, các nhân vật anh hùng hoặc mẫu mực thường được miêu tả là 'hiện thân của đức hạnh'. Họ là những biểu tượng sống của lòng dũng cảm, sự hy sinh, lòng tốt và công lý, nhằm truyền cảm hứng và giáo dục người đọc/người xem về các giá trị đạo đức. Những nhân vật này giúp định hình các tiêu chuẩn đạo đức và xã hội trong nhiều nền văn hóa.