model of excellence
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A standard or example of outstanding quality; a perfect or ideal representation of something.
Vietnamese Meaning
Một tiêu chuẩn hoặc ví dụ về chất lượng vượt trội; một sự đại diện hoàn hảo hoặc lý tưởng của một điều gì đó. Mô hình xuất sắc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company strives to be a model of excellence in customer service."
"Công ty cố gắng trở thành một hình mẫu xuất sắc trong dịch vụ khách hàng."
-
"Her leadership is a model of excellence for young entrepreneurs."
"Khả năng lãnh đạo của cô ấy là một hình mẫu xuất sắc cho các doanh nhân trẻ."
-
"The school aims to provide a model of excellence in education."
"Nhà trường hướng đến việc cung cấp một mô hình xuất sắc trong giáo dục."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | model | mô hình, mẫu, người mẫu |
| Verb | model | làm mẫu, mô phỏng, tạo hình |
| Adjective | modelling | mang tính mô hình hóa, thuộc về việc tạo mẫu |
| Noun | modeller | người/vật làm mẫu, nhà mô hình học |
| Noun | excellence | sự xuất sắc, sự ưu việt |
| Adjective | excellent | xuất sắc, tuyệt vời |
| Adverb | excellently | một cách xuất sắc, một cách tuyệt vời |
| Verb | excel | vượt trội, xuất sắc hơn |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một cá nhân, tổ chức, hoặc hệ thống hoạt động ở mức độ cao nhất, thể hiện những phẩm chất và thành tựu đáng ngưỡng mộ. Nó nhấn mạnh sự hoàn hảo và là một mục tiêu để hướng tới. Khác với 'excellent' (tính từ), cụm này dùng để chỉ một hình mẫu cụ thể.
Prepositions
Giới từ 'of' liên kết 'model' với 'excellence', chỉ ra rằng 'model' là một hình mẫu *của* sự xuất sắc. Nó xác định bản chất hoặc phẩm chất mà 'model' đại diện.
Collocations (Từ đi kèm)
-
true a true model of excellence (một hình mẫu xuất sắc chân chính)
-
shining a shining model of excellence (một hình mẫu sáng chói về sự xuất sắc)
-
prime a prime model of excellence (một hình mẫu xuất sắc hàng đầu)
-
perfect a perfect model of excellence (một hình mẫu hoàn hảo về sự xuất sắc)
-
be to be a model of excellence (là một hình mẫu về sự xuất sắc)
-
serve as to serve as a model of excellence (đóng vai trò là một hình mẫu về sự xuất sắc)
-
embody to embody a model of excellence (thể hiện một hình mẫu về sự xuất sắc)
-
become to become a model of excellence (trở thành một hình mẫu về sự xuất sắc)
-
set to set a model of excellence (thiết lập một hình mẫu về sự xuất sắc)
Idioms
-
To be a shining model of excellence
Là một hình mẫu sáng chói về sự xuất sắc
"The team strives to be a shining model of excellence in sportsmanship and teamwork."
(Đội bóng nỗ lực trở thành một hình mẫu sáng chói về tinh thần thể thao và làm việc nhóm.)
-
To set a model of excellence
Thiết lập một hình mẫu về sự xuất sắc
"Her innovative approach helped her set a model of excellence for future projects."
(Cách tiếp cận đổi mới của cô ấy đã giúp cô ấy thiết lập một hình mẫu về sự xuất sắc cho các dự án tương lai.)
-
A model of excellence in [field/area]
Một hình mẫu xuất sắc trong lĩnh vực/khía cạnh [nào đó]
"This university is widely recognized as a model of excellence in medical research."
(Trường đại học này được công nhận rộng rãi là một hình mẫu xuất sắc trong nghiên cứu y học.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
model of excellence
Danh từ (cụm danh từ)Một tiêu chuẩn hoặc ví dụ về chất lượng vượt trội; một sự đại diện hoàn hảo hoặc lý tưởng của một điều gì đó. Mô hình xuất sắc.
"The company strives to be a model of excellence in customer service."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the end of the year, the company will have been modeling excellence in customer service for over a decade. |
Đến cuối năm, công ty sẽ đã mô hình hóa sự xuất sắc trong dịch vụ khách hàng trong hơn một thập kỷ. |
| Phủ định | The team won't have been modeling excellence effectively if they continue to ignore customer feedback. |
Nhóm sẽ không thể mô hình hóa sự xuất sắc một cách hiệu quả nếu họ tiếp tục bỏ qua phản hồi của khách hàng. |
| Nghi vấn | Will the new intern have been modeling excellence in their daily tasks by the end of their training? |
Liệu thực tập sinh mới có đang mô hình hóa sự xuất sắc trong các nhiệm vụ hàng ngày của họ vào cuối khóa đào tạo không? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company has always been a model of excellence in customer service. |
Công ty luôn là một hình mẫu xuất sắc trong dịch vụ khách hàng. |
| Phủ định | This project hasn't been a model of excellence due to several unforeseen challenges. |
Dự án này đã không phải là một hình mẫu xuất sắc do một số thách thức không lường trước được. |
| Nghi vấn | Has the new CEO been a model of excellence since taking over the role? |
Có phải CEO mới là một hình mẫu xuất sắc kể từ khi đảm nhận vai trò này không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "model of excellence".
