(Top Banner Ad)
model of excellence
C1
Danh từ (cụm danh từ) C1 Tổng quát, Quản lý, Giáo dục

model of excellence

UK: /ˈmɒdl ɒv ˈeksələns/ • US: /ˈmɑːdl əv ˈeksələns/

Nghĩa tiếng Việt

hình mẫu xuất sắc gương mẫu về sự xuất sắc điển hình của sự hoàn hảo
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A standard or example of outstanding quality; a perfect or ideal representation of something.

Vietnamese Meaning

Một tiêu chuẩn hoặc ví dụ về chất lượng vượt trội; một sự đại diện hoàn hảo hoặc lý tưởng của một điều gì đó. Mô hình xuất sắc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company strives to be a model of excellence in customer service."

    "Công ty cố gắng trở thành một hình mẫu xuất sắc trong dịch vụ khách hàng."

  • "Her leadership is a model of excellence for young entrepreneurs."

    "Khả năng lãnh đạo của cô ấy là một hình mẫu xuất sắc cho các doanh nhân trẻ."

  • "The school aims to provide a model of excellence in education."

    "Nhà trường hướng đến việc cung cấp một mô hình xuất sắc trong giáo dục."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun model mô hình, mẫu, người mẫu
Verb model làm mẫu, mô phỏng, tạo hình
Adjective modelling mang tính mô hình hóa, thuộc về việc tạo mẫu
Noun modeller người/vật làm mẫu, nhà mô hình học
Noun excellence sự xuất sắc, sự ưu việt
Adjective excellent xuất sắc, tuyệt vời
Adverb excellently một cách xuất sắc, một cách tuyệt vời
Verb excel vượt trội, xuất sắc hơn

Synonyms

paragon of virtue (hình mẫu đức hạnh)epitome of perfection (hình ảnh thu nhỏ của sự hoàn hảo)gold standard (tiêu chuẩn vàng)

Antonyms

example of mediocrity (ví dụ về sự tầm thường)failure (sự thất bại)

Related Words

Subject Area

Tổng quát, Quản lý, Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
modulus
Old Italian
modello
English
model
Latin
excellentia
Old French
excellence
English
excellence

Nguồn gốc của 'model' và 'excellence'

Từ 'model' (mô hình, mẫu) xuất phát từ tiếng Latin 'modulus', có nghĩa là 'một thước đo nhỏ' hoặc 'tiêu chuẩn'. Qua tiếng Ý cổ 'modello' và tiếng Pháp cổ 'modelle', nó du nhập vào tiếng Anh vào thế kỷ 16 để chỉ một khuôn mẫu, bản sao hoặc hình mẫu. Trong khi đó, 'excellence' (sự xuất sắc) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'excellentia', mang ý nghĩa 'sự vượt trội' hay 'phẩm chất cao'. Nó được tiếp nhận vào tiếng Anh từ tiếng Pháp cổ 'excellence' vào thế kỷ 14. Khi ghép lại, 'model of excellence' mô tả một cái gì đó hoặc ai đó được coi là ví dụ hoàn hảo về chất lượng hoặc thành tựu cao nhất.

Sự kết hợp hoàn hảo

Thuật ngữ 'model of excellence' không phải là một từ duy nhất mà là một cụm từ ghép, xuất hiện trong tiếng Anh để diễn tả một tiêu chuẩn vàng, một ví dụ điển hình về sự vượt trội. Nó kết hợp ý nghĩa của 'hình mẫu' (model) với 'chất lượng vượt trội' (excellence) để tạo nên một biểu đạt mạnh mẽ, dùng để tôn vinh những gì đạt đến đỉnh cao của sự hoàn hảo trong một lĩnh vực cụ thể.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một cá nhân, tổ chức, hoặc hệ thống hoạt động ở mức độ cao nhất, thể hiện những phẩm chất và thành tựu đáng ngưỡng mộ. Nó nhấn mạnh sự hoàn hảo và là một mục tiêu để hướng tới. Khác với 'excellent' (tính từ), cụm này dùng để chỉ một hình mẫu cụ thể.

Prepositions

of

Giới từ 'of' liên kết 'model' với 'excellence', chỉ ra rằng 'model' là một hình mẫu *của* sự xuất sắc. Nó xác định bản chất hoặc phẩm chất mà 'model' đại diện.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + model of excellence
  • true a true model of excellence
    (một hình mẫu xuất sắc chân chính)
  • shining a shining model of excellence
    (một hình mẫu sáng chói về sự xuất sắc)
  • prime a prime model of excellence
    (một hình mẫu xuất sắc hàng đầu)
  • perfect a perfect model of excellence
    (một hình mẫu hoàn hảo về sự xuất sắc)
Verb + model of excellence
  • be to be a model of excellence
    (là một hình mẫu về sự xuất sắc)
  • serve as to serve as a model of excellence
    (đóng vai trò là một hình mẫu về sự xuất sắc)
  • embody to embody a model of excellence
    (thể hiện một hình mẫu về sự xuất sắc)
  • become to become a model of excellence
    (trở thành một hình mẫu về sự xuất sắc)
  • set to set a model of excellence
    (thiết lập một hình mẫu về sự xuất sắc)

Idioms

  • To be a shining model of excellence

    Là một hình mẫu sáng chói về sự xuất sắc

    "The team strives to be a shining model of excellence in sportsmanship and teamwork."

    (Đội bóng nỗ lực trở thành một hình mẫu sáng chói về tinh thần thể thao và làm việc nhóm.)

  • To set a model of excellence

    Thiết lập một hình mẫu về sự xuất sắc

    "Her innovative approach helped her set a model of excellence for future projects."

    (Cách tiếp cận đổi mới của cô ấy đã giúp cô ấy thiết lập một hình mẫu về sự xuất sắc cho các dự án tương lai.)

  • A model of excellence in [field/area]

    Một hình mẫu xuất sắc trong lĩnh vực/khía cạnh [nào đó]

    "This university is widely recognized as a model of excellence in medical research."

    (Trường đại học này được công nhận rộng rãi là một hình mẫu xuất sắc trong nghiên cứu y học.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

model of excellence

Danh từ (cụm danh từ)
Lật mặt

Một tiêu chuẩn hoặc ví dụ về chất lượng vượt trội; một sự đại diện hoàn hảo hoặc lý tưởng của một điều gì đó. Mô hình xuất sắc.

"The company strives to be a model of excellence in customer service."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the end of the year, the company will have been modeling excellence in customer service for over a decade.
Đến cuối năm, công ty sẽ đã mô hình hóa sự xuất sắc trong dịch vụ khách hàng trong hơn một thập kỷ.
Phủ định
The team won't have been modeling excellence effectively if they continue to ignore customer feedback.
Nhóm sẽ không thể mô hình hóa sự xuất sắc một cách hiệu quả nếu họ tiếp tục bỏ qua phản hồi của khách hàng.
Nghi vấn
Will the new intern have been modeling excellence in their daily tasks by the end of their training?
Liệu thực tập sinh mới có đang mô hình hóa sự xuất sắc trong các nhiệm vụ hàng ngày của họ vào cuối khóa đào tạo không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company has always been a model of excellence in customer service.
Công ty luôn là một hình mẫu xuất sắc trong dịch vụ khách hàng.
Phủ định
This project hasn't been a model of excellence due to several unforeseen challenges.
Dự án này đã không phải là một hình mẫu xuất sắc do một số thách thức không lường trước được.
Nghi vấn
Has the new CEO been a model of excellence since taking over the role?
Có phải CEO mới là một hình mẫu xuất sắc kể từ khi đảm nhận vai trò này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "model of excellence".

Hình mẫu và Nguồn Cảm Hứng

Trong nhiều nền văn hóa, khái niệm 'hình mẫu về sự xuất sắc' (model of excellence) thường đề cập đến những cá nhân hoặc tổ chức đặt ra tiêu chuẩn cao và truyền cảm hứng cho người khác noi theo. Những hình mẫu này có thể là các nhà lãnh đạo, nhà khoa học, nghệ sĩ hoặc bất kỳ ai có thành tích nổi bật, thúc đẩy sự phát triển và tiến bộ trong xã hội, giúp định hình các giá trị và khát vọng cộng đồng.

Chuẩn mực và Thực hành Tốt nhất

Trong lĩnh vực kinh doanh và quản lý chất lượng, 'model of excellence' còn liên quan đến khái niệm 'benchmarking' (đánh giá chuẩn) và 'best practices' (thực hành tốt nhất). Các tổ chức thường tìm kiếm và học hỏi từ các 'hình mẫu xuất sắc' để cải thiện hiệu suất, quy trình và chất lượng sản phẩm hoặc dịch vụ của mình, hướng tới việc đạt được các tiêu chuẩn cao nhất trong ngành và giữ vững lợi thế cạnh tranh.