(Top Banner Ad)
exemplary conduct
C1
cụm danh từ C1 Pháp luật, Đạo đức, Giáo dục

exemplary conduct

UK: /ɪɡˈzempləri ˈkɒndʌkt/ • US: /ɪɡˈzempləri ˈkɑːndʌkt/

Nghĩa tiếng Việt

hạnh kiểm gương mẫu đạo đức tốt phẩm chất đạo đức cao
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Behavior that serves as an ideal standard or model; conduct worthy of imitation.

Vietnamese Meaning

Hành vi mẫu mực, là một tiêu chuẩn hoặc hình mẫu lý tưởng; hành vi đáng để noi theo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His exemplary conduct during the crisis earned him the respect of the entire community."

    "Hành vi mẫu mực của anh ấy trong suốt cuộc khủng hoảng đã giúp anh ấy nhận được sự kính trọng của toàn thể cộng đồng."

  • "The student was praised for her exemplary conduct in class."

    "Học sinh được khen ngợi vì hành vi mẫu mực trong lớp."

  • "The company expects exemplary conduct from all its employees."

    "Công ty mong đợi hành vi mẫu mực từ tất cả nhân viên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun example ví dụ, tấm gương
Verb exemplify minh họa, làm gương, là ví dụ cho
Adverb exemplarily một cách gương mẫu
Noun conduct hành vi, cách ứng xử
Verb conduct thực hiện, tiến hành; cư xử
Noun conductor người chỉ huy (dàn nhạc); vật dẫn điện

Synonyms

model behavior (hành vi kiểu mẫu)outstanding behavior (hành vi xuất sắc)impeccable conduct (hành vi hoàn hảo)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Pháp luật, Đạo đức, Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
exemplum
Latin
exemplaris
English
exemplary
Latin
ducere
Latin
conducere
Latin
conductus
Old French
conduit
Middle English
conducte
English
conduct

Nguồn gốc 'exemplary'

Từ 'exemplary' (gương mẫu) bắt nguồn từ tiếng Latin 'exemplum', có nghĩa là 'mẫu vật, bản sao, khuôn mẫu'. Nó hàm ý việc 'lấy ra' (ex-emere) một cái gì đó để làm mẫu, để người khác học hỏi và noi theo. Vì vậy, 'exemplary' là điều gì đó nổi bật, đáng được noi theo.

Nguồn gốc 'conduct'

Từ 'conduct' (hành vi, cách cư xử) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'conducere', nghĩa là 'dẫn dắt cùng nhau' hoặc 'hướng dẫn'. Nó được hình thành từ 'con-' (cùng với) và 'ducere' (dẫn dắt). Ban đầu, nó có nghĩa là dẫn dắt người khác, sau đó phát triển nghĩa là 'tự dẫn dắt mình', tức là cách một người hành xử và cư xử.

Usage Note

"Exemplary conduct" mang ý nghĩa về hành vi, thái độ, cách ứng xử được đánh giá cao và là một hình mẫu để người khác học hỏi. Nó thường được sử dụng trong các bối cảnh chính thức như trường học, công sở, hoặc khi đánh giá về đạo đức, tư cách của một người. Khác với "good behavior" chỉ đơn thuần là hành vi tốt, "exemplary conduct" nhấn mạnh sự xuất sắc và tính gương mẫu.

Prepositions

in of

"in": Thường được sử dụng để chỉ phạm vi hoặc lĩnh vực mà hành vi mẫu mực được thể hiện (ví dụ: exemplary conduct in the workplace). "of": Thường được sử dụng để mô tả bản chất của hành vi (ví dụ: exemplary conduct of a citizen).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + exemplary conduct
  • outstanding outstanding exemplary conduct
    (hành vi gương mẫu xuất sắc)
  • impeccable impeccable exemplary conduct
    (hành vi gương mẫu không tì vết)
  • model model exemplary conduct
    (hành vi gương mẫu điển hình/tiêu biểu)
  • admirable admirable exemplary conduct
    (hành vi gương mẫu đáng ngưỡng mộ)
Verb + exemplary conduct
  • display to display exemplary conduct
    (thể hiện/biểu lộ hành vi gương mẫu)
  • demonstrate to demonstrate exemplary conduct
    (chứng tỏ hành vi gương mẫu)
  • maintain to maintain exemplary conduct
    (duy trì hành vi gương mẫu)
  • praise for to praise someone for exemplary conduct
    (khen ngợi ai đó vì hành vi gương mẫu)
Nouns Describing + exemplary conduct
  • person of a person of exemplary conduct
    (một người có hành vi gương mẫu)
  • record of a record of exemplary conduct
    (một lý lịch/hồ sơ có hành vi gương mẫu)

Idioms

  • a shining example of exemplary conduct

    một tấm gương sáng về hành vi gương mẫu, một người có cách cư xử đáng noi theo.

    "The student was cited for being a shining example of exemplary conduct throughout the school year."

    (Học sinh đó được khen ngợi vì là một tấm gương sáng về hành vi gương mẫu trong suốt năm học.)

  • to set an example with one's exemplary conduct

    làm gương bằng hành vi gương mẫu của mình.

    "Leaders are expected to set an example with their exemplary conduct for their subordinates."

    (Các nhà lãnh đạo được kỳ vọng sẽ làm gương bằng hành vi gương mẫu cho cấp dưới của mình.)

  • to have a spotless record of exemplary conduct

    có một hồ sơ/lý lịch không tì vết về hành vi gương mẫu.

    "She was promoted because she had a spotless record of exemplary conduct during her service."

    (Cô ấy được thăng chức vì có một hồ sơ không tì vết về hành vi gương mẫu trong suốt thời gian làm việc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

exemplary conduct

cụm danh từ
Lật mặt

Hành vi mẫu mực, là một tiêu chuẩn hoặc hình mẫu lý tưởng; hành vi đáng để noi theo.

"His exemplary conduct during the crisis earned him the respect of the entire community."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "exemplary conduct".

Tấm gương và Lãnh đạo

Trong nhiều xã hội phương Tây, 'exemplary conduct' (hành vi gương mẫu) là yếu tố cốt lõi của khái niệm 'tấm gương' (role model), đặc biệt trong các vai trò lãnh đạo (chính trị, kinh doanh, cộng đồng). Các nhà lãnh đạo được kỳ vọng phải cư xử theo cách mà người khác có thể học hỏi và noi theo, thể hiện đạo đức và chuẩn mực cao.

Giáo dục và Khen thưởng

Trong môi trường giáo dục và nhiều tổ chức ở phương Tây, hành vi gương mẫu thường được công nhận và khen thưởng. Điều này nhằm khuyến khích những hành vi tích cực, phát triển đạo đức cá nhân và tạo ra một môi trường có văn hóa ứng xử chuẩn mực. Ví dụ, học sinh hoặc quân nhân có thể nhận được giải thưởng về đạo đức hoặc thành tích 'conduct' xuất sắc.