(Top Banner Ad)
inappropriate conduct
B2
Danh từ B2 Luật pháp, Đạo đức, Quản trị

inappropriate conduct

UK: ɪn.əˈprəʊ.pri.ət ˈkɒn.dʌkt • US: ɪn.əˈproʊ.pri.ət ˈkɑːn.dʌkt

Nghĩa tiếng Việt

hành vi không phù hợp hành vi sai trái cư xử không đúng mực
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Behavior that is not suitable or acceptable in a particular situation.

Vietnamese Meaning

Hành vi không phù hợp hoặc không thể chấp nhận được trong một tình huống cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The employee was dismissed for inappropriate conduct."

    "Người nhân viên đã bị sa thải vì hành vi không phù hợp."

  • "Any form of inappropriate conduct will not be tolerated."

    "Bất kỳ hình thức hành vi không phù hợp nào sẽ không được dung thứ."

  • "He was accused of inappropriate conduct towards a female colleague."

    "Anh ta bị cáo buộc có hành vi không phù hợp đối với một đồng nghiệp nữ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective inappropriate không phù hợp, không thích đáng
Adverb inappropriately một cách không phù hợp
Noun inappropriateness sự không phù hợp
Noun conduct hành vi, hạnh kiểm
Verb conduct thực hiện, tiến hành (một cuộc khảo sát, thí nghiệm); chỉ huy (dàn nhạc)
Noun conductor người chỉ huy (dàn nhạc); vật dẫn điện/nhiệt

Synonyms

Antonyms

appropriate behavior (hành vi phù hợp)proper conduct (hành vi đúng đắn)

Related Words

Subject Area

Luật pháp, Đạo đức, Quản trị

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ne-
Latin
in-
Old French
in-
English
in- (prefix)
Latin
proprius
Latin
appropriare
English
appropriate (adj.)
Latin
ducere
Latin
conducere
Old French
conduire
English
conduct (noun)

Nguồn gốc của 'Inappropriate'

Từ 'inappropriate' được ghép từ tiền tố 'in-' (có nghĩa là 'không') và tính từ 'appropriate'. 'Appropriate' bắt nguồn từ tiếng Latin 'appropriare', có nghĩa là 'làm cho cái gì thuộc về mình'. Theo thời gian, nó phát triển thành nghĩa 'phù hợp' hoặc 'thích đáng'. Khi thêm 'in-', nó mang ý nghĩa 'không phù hợp' hoặc 'không thích đáng'.

Nguồn gốc của 'Conduct'

Danh từ 'conduct' (hành vi) có nguồn gốc từ động từ tiếng Latin 'conducere', có nghĩa là 'dẫn dắt cùng nhau' hoặc 'kết hợp'. Qua tiếng Pháp cổ 'conduire', nó đi vào tiếng Anh với ý nghĩa ban đầu là 'chỉ đạo' hoặc 'quản lý', sau đó phát triển thành 'cách cư xử' hoặc 'hành vi' của một người.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh chính thức như nơi làm việc, trường học hoặc các tổ chức. Nó nhấn mạnh sự vi phạm các quy tắc, quy định hoặc chuẩn mực đạo đức đã được thiết lập. So với 'misbehavior' (hành vi sai trái) thì 'inappropriate conduct' mang tính trang trọng và nghiêm trọng hơn.

Prepositions

for in

‘Inappropriate conduct for’ được dùng khi muốn chỉ rõ hành vi không phù hợp với một đối tượng cụ thể. Ví dụ: 'Inappropriate conduct for a teacher'. 'Inappropriate conduct in' được dùng khi muốn chỉ hành vi không phù hợp trong một môi trường cụ thể. Ví dụ: 'Inappropriate conduct in the workplace'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + inappropriate conduct
  • engage in engage in inappropriate conduct
    (thực hiện/tham gia vào hành vi không phù hợp)
  • display display inappropriate conduct
    (thể hiện/biểu lộ hành vi không phù hợp)
  • report report inappropriate conduct
    (báo cáo hành vi không phù hợp)
  • investigate investigate inappropriate conduct
    (điều tra hành vi không phù hợp)
  • address address inappropriate conduct
    (giải quyết hành vi không phù hợp)
Adjective + inappropriate conduct
  • serious serious inappropriate conduct
    (hành vi không phù hợp nghiêm trọng)
  • unprofessional unprofessional inappropriate conduct
    (hành vi không phù hợp thiếu chuyên nghiệp)
  • sexual sexual inappropriate conduct
    (hành vi không phù hợp về tình dục)
  • alleged alleged inappropriate conduct
    (hành vi không phù hợp bị cáo buộc)
Noun + of inappropriate conduct
  • allegations of allegations of inappropriate conduct
    (các cáo buộc về hành vi không phù hợp)
  • incidents of incidents of inappropriate conduct
    (các vụ việc về hành vi không phù hợp)
  • reports of reports of inappropriate conduct
    (các báo cáo về hành vi không phù hợp)

Idioms

  • zero tolerance for inappropriate conduct

    chính sách không khoan nhượng đối với hành vi không phù hợp

    "Our company has a zero tolerance policy for inappropriate conduct in the workplace."

    (Công ty chúng tôi có chính sách không khoan nhượng đối với hành vi không phù hợp tại nơi làm việc.)

  • a pattern of inappropriate conduct

    một chuỗi/kiểu hành vi không phù hợp

    "The manager was dismissed due to a pattern of inappropriate conduct towards his subordinates."

    (Người quản lý đã bị sa thải do có một chuỗi hành vi không phù hợp với cấp dưới của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

inappropriate conduct

Danh từ
Lật mặt

Hành vi không phù hợp hoặc không thể chấp nhận được trong một tình huống cụ thể.

"The employee was dismissed for inappropriate conduct."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "inappropriate conduct".

Quy tắc Đạo đức tại Nơi làm việc (Workplace Ethics)

Ở các nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường chuyên nghiệp, có những quy tắc đạo đức và hành vi ứng xử không lời được kỳ vọng. 'Inappropriate conduct' thường được định nghĩa trong các 'bộ quy tắc ứng xử' (codes of conduct) của công ty, bao gồm từ quấy rối tình dục, phân biệt đối xử đến các hành vi thiếu chuyên nghiệp khác. Việc vi phạm có thể dẫn đến các hậu quả nghiêm trọng.

Phong trào #MeToo và Nhận thức Xã hội

Phong trào #MeToo đã nâng cao nhận thức toàn cầu về quấy rối và lạm dụng tình dục, đặc biệt là tại nơi làm việc. Điều này đã thúc đẩy nhiều tổ chức nghiêm túc hơn trong việc định nghĩa và xử lý 'inappropriate conduct', tạo ra một môi trường mà nạn nhân cảm thấy an toàn hơn khi lên tiếng và những hành vi sai trái bị xử lý thích đáng hơn.