inappropriate conduct
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Behavior that is not suitable or acceptable in a particular situation.
Vietnamese Meaning
Hành vi không phù hợp hoặc không thể chấp nhận được trong một tình huống cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The employee was dismissed for inappropriate conduct."
"Người nhân viên đã bị sa thải vì hành vi không phù hợp."
-
"Any form of inappropriate conduct will not be tolerated."
"Bất kỳ hình thức hành vi không phù hợp nào sẽ không được dung thứ."
-
"He was accused of inappropriate conduct towards a female colleague."
"Anh ta bị cáo buộc có hành vi không phù hợp đối với một đồng nghiệp nữ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | inappropriate | không phù hợp, không thích đáng |
| Adverb | inappropriately | một cách không phù hợp |
| Noun | inappropriateness | sự không phù hợp |
| Noun | conduct | hành vi, hạnh kiểm |
| Verb | conduct | thực hiện, tiến hành (một cuộc khảo sát, thí nghiệm); chỉ huy (dàn nhạc) |
| Noun | conductor | người chỉ huy (dàn nhạc); vật dẫn điện/nhiệt |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh chính thức như nơi làm việc, trường học hoặc các tổ chức. Nó nhấn mạnh sự vi phạm các quy tắc, quy định hoặc chuẩn mực đạo đức đã được thiết lập. So với 'misbehavior' (hành vi sai trái) thì 'inappropriate conduct' mang tính trang trọng và nghiêm trọng hơn.
Prepositions
‘Inappropriate conduct for’ được dùng khi muốn chỉ rõ hành vi không phù hợp với một đối tượng cụ thể. Ví dụ: 'Inappropriate conduct for a teacher'. 'Inappropriate conduct in' được dùng khi muốn chỉ hành vi không phù hợp trong một môi trường cụ thể. Ví dụ: 'Inappropriate conduct in the workplace'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
engage in engage in inappropriate conduct (thực hiện/tham gia vào hành vi không phù hợp)
-
display display inappropriate conduct (thể hiện/biểu lộ hành vi không phù hợp)
-
report report inappropriate conduct (báo cáo hành vi không phù hợp)
-
investigate investigate inappropriate conduct (điều tra hành vi không phù hợp)
-
address address inappropriate conduct (giải quyết hành vi không phù hợp)
-
serious serious inappropriate conduct (hành vi không phù hợp nghiêm trọng)
-
unprofessional unprofessional inappropriate conduct (hành vi không phù hợp thiếu chuyên nghiệp)
-
sexual sexual inappropriate conduct (hành vi không phù hợp về tình dục)
-
alleged alleged inappropriate conduct (hành vi không phù hợp bị cáo buộc)
-
allegations of allegations of inappropriate conduct (các cáo buộc về hành vi không phù hợp)
-
incidents of incidents of inappropriate conduct (các vụ việc về hành vi không phù hợp)
-
reports of reports of inappropriate conduct (các báo cáo về hành vi không phù hợp)
Idioms
-
zero tolerance for inappropriate conduct
chính sách không khoan nhượng đối với hành vi không phù hợp
"Our company has a zero tolerance policy for inappropriate conduct in the workplace."
(Công ty chúng tôi có chính sách không khoan nhượng đối với hành vi không phù hợp tại nơi làm việc.)
-
a pattern of inappropriate conduct
một chuỗi/kiểu hành vi không phù hợp
"The manager was dismissed due to a pattern of inappropriate conduct towards his subordinates."
(Người quản lý đã bị sa thải do có một chuỗi hành vi không phù hợp với cấp dưới của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
inappropriate conduct
Danh từHành vi không phù hợp hoặc không thể chấp nhận được trong một tình huống cụ thể.
"The employee was dismissed for inappropriate conduct."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "inappropriate conduct".
