(Top Banner Ad)
conductor
B1
danh từ B1 Đời sống hàng ngày, Âm nhạc, Vật lý, Giao thông vận tải

conductor

UK: /kənˈdʌktə(r)/ • US: /kənˈdʌktər/

Nghĩa tiếng Việt

nhạc trưởng người soát vé chất dẫn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who directs the performance of an orchestra or choir.

Vietnamese Meaning

Nhạc trưởng: người chỉ huy buổi biểu diễn của một dàn nhạc giao hưởng hoặc dàn hợp xướng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The conductor raised his baton and the orchestra fell silent."

    "Nhạc trưởng giơ dùi lên và cả dàn nhạc im lặng."

  • "He dreamed of becoming a famous orchestra conductor."

    "Anh ấy mơ ước trở thành một nhạc trưởng dàn nhạc giao hưởng nổi tiếng."

  • "The bus conductor helped an elderly woman with her luggage."

    "Người soát vé xe buýt giúp một cụ bà mang hành lý."

  • "Aluminum is a good conductor of heat."

    "Nhôm là một chất dẫn nhiệt tốt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb conduct chỉ huy, điều khiển; dẫn (nhiệt, điện); cư xử
Noun conduction sự dẫn truyền (nhiệt, điện)
Adjective conductive có tính dẫn, có khả năng truyền dẫn (nhiệt, điện)
Noun conductivity tính dẫn điện, độ dẫn điện
Noun semiconductor chất bán dẫn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Âm nhạc, Vật lý, Giao thông vận tải

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
con- ('together') + dūcere ('to lead')
Latin
conductor ('a guide, a carrier')
Late Middle English
conductor

Người Dẫn Dắt Chung

Gốc của từ 'conductor' đến từ tiếng Latin 'conducere', nghĩa là 'dẫn dắt cùng nhau' (con- là 'cùng nhau', ducere là 'dẫn dắt'). Ban đầu, nó chỉ một người hướng dẫn hoặc người vận chuyển. Ý nghĩa cốt lõi này giải thích tại sao từ này có thể dùng để chỉ nhạc trưởng (người dẫn dắt dàn nhạc), người soát vé (người dẫn dắt hành khách), và cả vật dẫn điện (thứ dẫn dắt dòng điện).

Từ Người Chỉ Huy đến Dòng Điện

Vào thế kỷ 18, khi các nhà khoa học như Benjamin Franklin nghiên cứu về điện, họ cần một từ để mô tả những vật liệu có thể 'dẫn' dòng điện đi qua. Họ đã mượn từ 'conductor' vốn đã tồn tại, áp dụng ý tưởng 'dẫn dắt' vào một lĩnh vực khoa học hoàn toàn mới. Đây là một ví dụ tuyệt vời về cách ngôn ngữ thích nghi và mở rộng ý nghĩa để mô tả những khám phá mới.

Usage Note

Nhấn mạnh vai trò lãnh đạo nghệ thuật và kỹ thuật của nhạc trưởng để tạo ra một màn trình diễn hài hòa và biểu cảm.

Prepositions

of for

Conductor *of* an orchestra chỉ rõ người đó là nhạc trưởng của dàn nhạc đó. Conductor *for* a performance chỉ rõ nhạc trưởng cho một buổi biểu diễn cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + conductor (Music)
  • principal conductor
    (nhạc trưởng chính)
  • guest conductor
    (nhạc trưởng khách mời)
  • resident conductor
    (nhạc trưởng thường trú)
Adjective + conductor (Physics)
  • good conductor of heat/electricity
    (chất dẫn nhiệt/điện tốt)
  • poor conductor of heat/electricity
    (chất dẫn nhiệt/điện kém)
  • perfect conductor
    (chất dẫn điện lý tưởng)
Noun + conductor
  • orchestra conductor
    (nhạc trưởng dàn nhạc giao hưởng)
  • bus/train conductor
    (người soát vé xe buýt/tàu hỏa)
  • lightning conductor
    (cột thu lôi (còn gọi là lightning rod))

Idioms

  • to be the conductor of one's own orchestra

    Tự làm chủ và điều khiển cuộc sống hoặc vận mệnh của chính mình.

    "After years of following others, he decided it was time to be the conductor of his own orchestra."

    (Sau nhiều năm đi theo người khác, anh ấy quyết định đã đến lúc phải tự điều khiển dàn nhạc của chính mình.)

  • to act as a lightning conductor

    Đóng vai trò là người hứng chịu sự chỉ trích, tức giận hoặc áp lực thay cho người khác để bảo vệ họ.

    "The manager often had to act as a lightning conductor for her team, taking the blame for any mistakes."

    (Người quản lý thường phải đóng vai trò là cột thu lôi cho nhóm của mình, nhận lỗi cho bất kỳ sai sót nào.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

conductor

danh từ
Lật mặt

Nhạc trưởng: người chỉ huy buổi biểu diễn của một dàn nhạc giao hưởng hoặc dàn hợp xướng.

"The conductor raised his baton and the orchestra fell silent."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "conductor".

Cây Đũa Thần của Nhạc Trưởng (The Maestro's Baton)

Trong văn hóa phương Tây, cây đũa chỉ huy (baton) không chỉ là một công cụ giữ nhịp. Nó là biểu tượng cho quyền lực và tầm nhìn nghệ thuật của nhạc trưởng. Mỗi cử động của cây đũa đều truyền tải cảm xúc, sắc thái và ý đồ âm nhạc đến toàn bộ dàn nhạc. Những nhạc trưởng huyền thoại như Leonard Bernstein nổi tiếng với phong cách chỉ huy đầy biểu cảm, biến cây đũa thành một phần mở rộng của tâm hồn họ.

Sự Biến Mất của Người Soát Vé

Vai trò của người soát vé xe buýt hoặc tàu hỏa (bus/train conductor) từng rất phổ biến ở các nước phương Tây, đặc biệt là ở Anh. Họ không chỉ bán vé mà còn giúp đỡ hành khách và đảm bảo an toàn. Tuy nhiên, với sự phát triển của công nghệ như máy bán vé tự động và thanh toán không tiếp xúc, vai trò này đã gần như biến mất hoàn toàn, phản ánh một sự thay đổi lớn trong xã hội và công nghệ.