conductor
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who directs the performance of an orchestra or choir.
Vietnamese Meaning
Nhạc trưởng: người chỉ huy buổi biểu diễn của một dàn nhạc giao hưởng hoặc dàn hợp xướng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The conductor raised his baton and the orchestra fell silent."
"Nhạc trưởng giơ dùi lên và cả dàn nhạc im lặng."
-
"He dreamed of becoming a famous orchestra conductor."
"Anh ấy mơ ước trở thành một nhạc trưởng dàn nhạc giao hưởng nổi tiếng."
-
"The bus conductor helped an elderly woman with her luggage."
"Người soát vé xe buýt giúp một cụ bà mang hành lý."
-
"Aluminum is a good conductor of heat."
"Nhôm là một chất dẫn nhiệt tốt."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | conduct | chỉ huy, điều khiển; dẫn (nhiệt, điện); cư xử |
| Noun | conduction | sự dẫn truyền (nhiệt, điện) |
| Adjective | conductive | có tính dẫn, có khả năng truyền dẫn (nhiệt, điện) |
| Noun | conductivity | tính dẫn điện, độ dẫn điện |
| Noun | semiconductor | chất bán dẫn |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Nhấn mạnh vai trò lãnh đạo nghệ thuật và kỹ thuật của nhạc trưởng để tạo ra một màn trình diễn hài hòa và biểu cảm.
Prepositions
Conductor *of* an orchestra chỉ rõ người đó là nhạc trưởng của dàn nhạc đó. Conductor *for* a performance chỉ rõ nhạc trưởng cho một buổi biểu diễn cụ thể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
principal conductor (nhạc trưởng chính)
-
guest conductor (nhạc trưởng khách mời)
-
resident conductor (nhạc trưởng thường trú)
-
good conductor of heat/electricity (chất dẫn nhiệt/điện tốt)
-
poor conductor of heat/electricity (chất dẫn nhiệt/điện kém)
-
perfect conductor (chất dẫn điện lý tưởng)
-
orchestra conductor (nhạc trưởng dàn nhạc giao hưởng)
-
bus/train conductor (người soát vé xe buýt/tàu hỏa)
-
lightning conductor (cột thu lôi (còn gọi là lightning rod))
Idioms
-
to be the conductor of one's own orchestra
Tự làm chủ và điều khiển cuộc sống hoặc vận mệnh của chính mình.
"After years of following others, he decided it was time to be the conductor of his own orchestra."
(Sau nhiều năm đi theo người khác, anh ấy quyết định đã đến lúc phải tự điều khiển dàn nhạc của chính mình.)
-
to act as a lightning conductor
Đóng vai trò là người hứng chịu sự chỉ trích, tức giận hoặc áp lực thay cho người khác để bảo vệ họ.
"The manager often had to act as a lightning conductor for her team, taking the blame for any mistakes."
(Người quản lý thường phải đóng vai trò là cột thu lôi cho nhóm của mình, nhận lỗi cho bất kỳ sai sót nào.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
conductor
danh từNhạc trưởng: người chỉ huy buổi biểu diễn của một dàn nhạc giao hưởng hoặc dàn hợp xướng.
"The conductor raised his baton and the orchestra fell silent."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "conductor".
