(Top Banner Ad)
example
A2
danh từ A2

example

UK: /ɪɡˈzɑːmpl̩/ • US: /ɪɡˈzæmpl̩/

Nghĩa tiếng Việt

ví dụ thí dụ điển hình
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

a thing characteristic of its kind or illustrating a general rule.

Vietnamese Meaning

một thứ đặc trưng cho loại của nó hoặc minh họa một quy tắc chung.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This is a good example of how to use the software."

    "Đây là một ví dụ hay về cách sử dụng phần mềm."

  • "Can you give me an example?"

    "Bạn có thể cho tôi một ví dụ được không?"

  • "She is a good example of hard work and dedication."

    "Cô ấy là một ví dụ tốt về sự chăm chỉ và tận tâm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun exemplar Hình mẫu, người/vật làm gương
Adjective exemplary Gương mẫu, mẫu mực
Verb exemplify Minh họa, làm ví dụ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
exemplum
Old French
essemple
Middle English
example

Nguồn gốc của 'Example'

Từ 'example' bắt nguồn từ tiếng Latin 'exemplum', có nghĩa là 'một cái gì đó được lấy ra' hoặc 'một mẫu'. Người La Mã cổ đại thường dùng nó để chỉ một bản sao hoặc một mô hình để noi theo. Sau đó, từ này du nhập vào tiếng Pháp cổ ('essemple') và cuối cùng là tiếng Anh trung đại ('example'), giữ lại ý nghĩa là một hình mẫu hoặc trường hợp điển hình.

Usage Note

Ví dụ có thể được sử dụng để minh họa, chứng minh hoặc làm rõ một điểm nào đó. Nó thường cụ thể và có thể kiểm chứng được. So với 'sample', 'sample' thường chỉ một phần nhỏ đại diện cho một tổng thể lớn hơn, được sử dụng để phân tích hoặc kiểm tra. Trong khi 'instance' nhấn mạnh một trường hợp cụ thể xảy ra, thường là một phần của một xu hướng hoặc mô hình.

Prepositions

of for

'Example of' được sử dụng để chỉ ra một trường hợp cụ thể của một loại hoặc khái niệm nào đó. Ví dụ: 'This is an example of good teamwork'. 'Example for' được sử dụng để chỉ ra một hình mẫu để noi theo hoặc một mục đích nào đó. Ví dụ: 'He set a good example for his children'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + example
  • good example
    (ví dụ tốt)
  • prime example
    (ví dụ điển hình)
  • clear example
    (ví dụ rõ ràng)
Verb + example
  • give an example
    (đưa ra một ví dụ)
  • cite an example
    (trích dẫn một ví dụ)
  • provide an example
    (cung cấp một ví dụ)
Preposition + example
  • for example
    (ví dụ như)
  • as an example
    (như một ví dụ)

Idioms

  • set an example

    làm gương, nêu gương

    "Parents should set a good example for their children."

    (Cha mẹ nên làm gương tốt cho con cái của họ.)

  • make an example of someone

    trừng phạt ai đó để làm gương cho người khác

    "The teacher made an example of the student who cheated on the exam."

    (Giáo viên đã trừng phạt học sinh gian lận trong kỳ thi để làm gương cho những người khác.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

example

danh từ
Lật mặt

một thứ đặc trưng cho loại của nó hoặc minh họa một quy tắc chung.

"This is a good example of how to use the software."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "example".

Học tập qua ví dụ

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc học tập và truyền đạt kiến thức thường dựa trên các ví dụ cụ thể. Thay vì chỉ đưa ra lý thuyết trừu tượng, người ta thường sử dụng các ví dụ thực tế để minh họa và giúp người học dễ hiểu hơn. Phương pháp này đặc biệt phổ biến trong giáo dục và đào tạo nghề.