example
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
a thing characteristic of its kind or illustrating a general rule.
Vietnamese Meaning
một thứ đặc trưng cho loại của nó hoặc minh họa một quy tắc chung.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"This is a good example of how to use the software."
"Đây là một ví dụ hay về cách sử dụng phần mềm."
-
"Can you give me an example?"
"Bạn có thể cho tôi một ví dụ được không?"
-
"She is a good example of hard work and dedication."
"Cô ấy là một ví dụ tốt về sự chăm chỉ và tận tâm."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Ví dụ có thể được sử dụng để minh họa, chứng minh hoặc làm rõ một điểm nào đó. Nó thường cụ thể và có thể kiểm chứng được. So với 'sample', 'sample' thường chỉ một phần nhỏ đại diện cho một tổng thể lớn hơn, được sử dụng để phân tích hoặc kiểm tra. Trong khi 'instance' nhấn mạnh một trường hợp cụ thể xảy ra, thường là một phần của một xu hướng hoặc mô hình.
Prepositions
'Example of' được sử dụng để chỉ ra một trường hợp cụ thể của một loại hoặc khái niệm nào đó. Ví dụ: 'This is an example of good teamwork'. 'Example for' được sử dụng để chỉ ra một hình mẫu để noi theo hoặc một mục đích nào đó. Ví dụ: 'He set a good example for his children'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
good example (ví dụ tốt)
-
prime example (ví dụ điển hình)
-
clear example (ví dụ rõ ràng)
-
give an example (đưa ra một ví dụ)
-
cite an example (trích dẫn một ví dụ)
-
provide an example (cung cấp một ví dụ)
-
for example (ví dụ như)
-
as an example (như một ví dụ)
Idioms
-
set an example
làm gương, nêu gương
"Parents should set a good example for their children."
(Cha mẹ nên làm gương tốt cho con cái của họ.)
-
make an example of someone
trừng phạt ai đó để làm gương cho người khác
"The teacher made an example of the student who cheated on the exam."
(Giáo viên đã trừng phạt học sinh gian lận trong kỳ thi để làm gương cho những người khác.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
example
danh từmột thứ đặc trưng cho loại của nó hoặc minh họa một quy tắc chung.
"This is a good example of how to use the software."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "example".
