exhaustively
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In a comprehensive and thorough manner; completely; leaving nothing out.
Vietnamese Meaning
Một cách toàn diện và kỹ lưỡng; hoàn toàn; không bỏ sót điều gì.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The research was exhaustively carried out."
"Nghiên cứu đã được thực hiện một cách kỹ lưỡng."
-
"We searched exhaustively for the missing documents."
"Chúng tôi đã tìm kiếm kỹ lưỡng các tài liệu bị mất."
-
"The topic was exhaustively discussed in the meeting."
"Chủ đề đã được thảo luận kỹ lưỡng trong cuộc họp."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | exhaust | Làm cạn kiệt, làm kiệt sức, dùng hết |
| Noun | exhaustion | Sự kiệt sức, sự cạn kiệt, tình trạng kiệt quệ |
| Adjective | exhaustive | Toàn diện, thấu đáo, triệt để |
| Adjective | exhaustible | Có thể làm cạn kiệt, có thể dùng hết |
| Adjective | inexhaustible | Không cạn kiệt, vô tận, không mệt mỏi |
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
‘Exhaustively’ nhấn mạnh sự kỹ lưỡng, cẩn thận và bao quát trong quá trình thực hiện hoặc nghiên cứu. Nó ám chỉ việc đã xem xét mọi khía cạnh, khía cạnh và khả năng có thể xảy ra. Khác với ‘thoroughly’ (kỹ lưỡng) ở chỗ ‘exhaustively’ mang tính chất bao quát toàn bộ hơn, không để sót lại bất cứ điều gì. So sánh với ‘comprehensively’ (toàn diện), ‘exhaustively’ thường chỉ sự kiểm tra, phân tích kỹ lưỡng hơn là chỉ sự bao gồm thông tin.
Collocations (Từ đi kèm)
-
study study exhaustively (nghiên cứu một cách toàn diện/triệt để)
-
research research exhaustively (nghiên cứu kỹ lưỡng/thấu đáo)
-
examine examine exhaustively (kiểm tra/xem xét một cách cặn kẽ/toàn diện)
-
investigate investigate exhaustively (điều tra một cách kỹ lưỡng/triệt để)
-
cover cover exhaustively (đề cập/bao quát một cách toàn diện)
Idioms
-
to be exhaustively researched/analyzed
được nghiên cứu/phân tích một cách cặn kẽ/toàn diện
"The topic was exhaustively researched before the final report was published."
(Chủ đề này đã được nghiên cứu kỹ lưỡng trước khi báo cáo cuối cùng được công bố.)
-
to treat a subject exhaustively
xử lý/đề cập một chủ đề một cách toàn diện
"Her latest book treats the subject of ancient civilizations exhaustively."
(Cuốn sách mới nhất của cô ấy xử lý chủ đề các nền văn minh cổ đại một cách toàn diện.)
-
to discuss something exhaustively
thảo luận điều gì đó một cách cặn kẽ/toàn diện
"They discussed all potential solutions exhaustively before making a decision."
(Họ đã thảo luận tất cả các giải pháp tiềm năng một cách cặn kẽ trước khi đưa ra quyết định.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
exhaustively
AdverbMột cách toàn diện và kỹ lưỡng; hoàn toàn; không bỏ sót điều gì.
"The research was exhaustively carried out."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The detective investigated the crime scene exhaustively: he examined every piece of evidence, interviewed all witnesses, and reviewed all available documents. |
Thám tử đã điều tra hiện trường vụ án một cách triệt để: anh ta kiểm tra mọi bằng chứng, phỏng vấn tất cả các nhân chứng và xem xét tất cả các tài liệu có sẵn. |
| Phủ định | The report wasn't exhaustively researched: it lacked key data, ignored significant sources, and failed to consider alternative perspectives. |
Báo cáo không được nghiên cứu một cách triệt để: nó thiếu dữ liệu quan trọng, bỏ qua các nguồn quan trọng và không xem xét các quan điểm thay thế. |
| Nghi vấn | Did the team analyze the data exhaustively: considering all possible variables, testing different hypotheses, and validating the results meticulously? |
Nhóm có phân tích dữ liệu một cách triệt để không: xem xét tất cả các biến có thể, kiểm tra các giả thuyết khác nhau và xác nhận kết quả một cách tỉ mỉ? |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The detectives investigated the crime exhaustively, leaving no stone unturned. |
Các thám tử đã điều tra tội phạm một cách triệt để, không bỏ sót một chi tiết nào. |
| Phủ định | They didn't exhaustively search the area, which is why they missed the key piece of evidence. |
Họ đã không tìm kiếm khu vực một cách triệt để, đó là lý do tại sao họ bỏ lỡ bằng chứng quan trọng. |
| Nghi vấn | Did you exhaustively review all the documents before signing the contract? |
Bạn đã xem xét kỹ lưỡng tất cả các tài liệu trước khi ký hợp đồng chưa? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The team will be exhaustively searching the area for survivors. |
Đội cứu hộ sẽ tìm kiếm khu vực một cách triệt để để tìm những người sống sót. |
| Phủ định | They won't be exhaustively checking every detail of the report. |
Họ sẽ không kiểm tra kỹ lưỡng từng chi tiết của báo cáo. |
| Nghi vấn | Will you be exhaustively reviewing the documents before the meeting? |
Bạn có xem xét kỹ lưỡng các tài liệu trước cuộc họp không? |
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She was exhaustively researching the topic for her thesis. |
Cô ấy đang nghiên cứu chủ đề một cách cạn kiệt cho luận văn của mình. |
| Phủ định | They were not exhaustively checking the data, which led to errors. |
Họ đã không kiểm tra dữ liệu một cách triệt để, dẫn đến sai sót. |
| Nghi vấn | Were you exhaustively searching for the missing file on your computer? |
Bạn có đang tìm kiếm tệp bị thiếu trên máy tính của mình một cách triệt để không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "exhaustively".
