(Top Banner Ad)
exhibited
B2
Động từ (quá khứ phân từ và quá khứ đơn) B2 Nghệ thuật, Bảo tàng, Kinh doanh

exhibited

UK: /ɪɡˈzɪbɪtɪd/ • US: /ɪɡˈzɪbɪtɪd/

Nghĩa tiếng Việt

đã trưng bày đã triển lãm đã biểu lộ đã thể hiện
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Past tense and past participle of 'exhibit'. To show or display publicly; to manifest a quality or feeling.

Vietnamese Meaning

Quá khứ phân từ và quá khứ đơn của 'exhibit'. Trưng bày hoặc triển lãm công khai; biểu lộ một phẩm chất hoặc cảm xúc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The artist exhibited his paintings at the gallery."

    "Người nghệ sĩ đã trưng bày những bức tranh của mình tại phòng trưng bày."

  • "The ancient artifacts were exhibited in glass cases."

    "Các cổ vật được trưng bày trong tủ kính."

  • "She exhibited great courage during the crisis."

    "Cô ấy đã thể hiện sự dũng cảm tuyệt vời trong cuộc khủng hoảng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb exhibit trưng bày, thể hiện, biểu lộ
Noun exhibition cuộc triển lãm, sự trưng bày, sự thể hiện
Noun exhibitor người trưng bày, nhà triển lãm
Adjective exhibitable có thể trưng bày, có thể thể hiện

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nghệ thuật, Bảo tàng, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
habere
Latin
ex-
Latin
exhibere
English
exhibit

Hành động "Giữ Lại" và "Phơi Bày"

Từ 'exhibit' (mà 'exhibited' là dạng quá khứ/phân từ hai) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'exhibere', được ghép từ 'ex-' (nghĩa là 'ra ngoài' hoặc 'từ') và 'habere' (nghĩa là 'giữ', 'nắm giữ'). Ban đầu, nó có nghĩa là 'giữ ra bên ngoài' hoặc 'trình bày'. Theo thời gian, ý nghĩa này phát triển thành 'trưng bày', 'thể hiện' hoặc 'cho thấy một cách công khai', thường là các vật phẩm nghệ thuật, phẩm chất, hoặc bằng chứng.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả việc trưng bày các tác phẩm nghệ thuật, hiện vật lịch sử, hoặc sản phẩm thương mại. Cũng có thể dùng để chỉ việc biểu lộ một cảm xúc hoặc đặc điểm nào đó một cách rõ ràng. Khác với 'displayed' ở chỗ 'exhibited' mang tính trang trọng hơn và thường liên quan đến các không gian triển lãm chính thức. So với 'showed', 'exhibited' nhấn mạnh vào việc trưng bày một cách có tổ chức và chuyên nghiệp.

Prepositions

at in

Khi 'exhibited' kết hợp với 'at' hoặc 'in', nó thường chỉ địa điểm nơi mà cái gì đó được trưng bày. Ví dụ: 'The painting was exhibited at the museum' (Bức tranh được trưng bày tại bảo tàng). 'The products were exhibited in the trade fair' (Các sản phẩm được trưng bày tại hội chợ thương mại). Không có sự khác biệt lớn giữa việc sử dụng 'at' và 'in' trong trường hợp này.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + exhibited
  • clearly clearly exhibited
    (được thể hiện rõ ràng)
  • openly openly exhibited
    (được biểu lộ công khai)
  • publicly publicly exhibited
    (được trưng bày công khai)
  • consistently consistently exhibited
    (được thể hiện một cách nhất quán)
Noun (subject) + exhibited
  • symptoms symptoms exhibited by the patient
    (các triệu chứng được bệnh nhân biểu hiện)
  • artworks artworks exhibited in the gallery
    (các tác phẩm nghệ thuật được trưng bày trong phòng trưng bày)
  • qualities qualities exhibited by a leader
    (những phẩm chất được thể hiện bởi một nhà lãnh đạo)
Exhibited + Noun (as adjective)
  • items the exhibited items
    (những vật phẩm được trưng bày)
  • works the exhibited works
    (những tác phẩm được trưng bày)
  • talent the exhibited talent
    (tài năng được thể hiện)

Idioms

  • exhibit signs of [something]

    biểu hiện dấu hiệu của [cái gì đó]

    "The old building exhibited signs of decay."

    (Tòa nhà cũ đã biểu hiện dấu hiệu xuống cấp.)

  • exhibit a tendency to [do something]

    có xu hướng [làm gì đó]

    "He has always exhibited a tendency to procrastinate."

    (Anh ấy luôn có xu hướng trì hoãn công việc.)

  • exhibit great [quality/emotion]

    thể hiện sự [phẩm chất/cảm xúc] tuyệt vời

    "The firefighters exhibited great courage during the rescue."

    (Các lính cứu hỏa đã thể hiện lòng dũng cảm tuyệt vời trong cuộc giải cứu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

exhibited

Động từ (quá khứ phân từ và quá khứ đơn)
Lật mặt

Quá khứ phân từ và quá khứ đơn của 'exhibit'. Trưng bày hoặc triển lãm công khai; biểu lộ một phẩm chất hoặc cảm xúc.

"The artist exhibited his paintings at the gallery."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the museum exhibited more modern art, more young people would visit.
Nếu bảo tàng trưng bày nhiều nghệ thuật hiện đại hơn, nhiều người trẻ sẽ đến thăm.
Phủ định
If the gallery didn't exhibit such controversial pieces, it wouldn't receive so much attention.
Nếu phòng trưng bày không trưng bày những tác phẩm gây tranh cãi như vậy, nó sẽ không nhận được nhiều sự chú ý đến vậy.
Nghi vấn
Would they exhibit his paintings if he were a more famous artist?
Liệu họ có trưng bày tranh của anh ấy nếu anh ấy là một nghệ sĩ nổi tiếng hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "exhibited".

Triển lãm Nghệ thuật và Khoa học

Trong văn hóa phương Tây, 'exhibited' thường gắn liền với các buổi triển lãm công cộng tại bảo tàng, phòng trưng bày nghệ thuật hoặc hội chợ khoa học. Đây là những không gian quan trọng để chia sẻ kiến thức, vẻ đẹp và sự đổi mới với cộng đồng, cho phép công chúng chiêm ngưỡng trực tiếp các tác phẩm nghệ thuật, hiện vật lịch sử hay phát minh khoa học.

Biểu lộ Cảm xúc và Phẩm chất Cá nhân

Ngoài việc trưng bày vật thể, 'exhibited' cũng dùng để mô tả cách con người thể hiện cảm xúc, thái độ hoặc phẩm chất của mình. Ví dụ, một người có thể 'exhibit great patience' (thể hiện sự kiên nhẫn tuyệt vời) hoặc 'exhibit signs of stress' (biểu hiện dấu hiệu căng thẳng). Cách chúng ta thể hiện bản thân trong xã hội là một phần quan trọng của giao tiếp phi ngôn ngữ và tương tác xã hội.