(Top Banner Ad)
curated
C1
tính từ C1 Nghệ thuật, Truyền thông, Marketing, Bảo tàng

curated

UK: /ˈkjʊəreɪtɪd/ • US: /ˈkjʊreɪtɪd/

Nghĩa tiếng Việt

được tuyển chọn được chọn lọc kỹ lưỡng được chọn lựa và sắp xếp chu đáo
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Carefully chosen and thoughtfully organized and presented.

Vietnamese Meaning

Được lựa chọn và tổ chức cẩn thận, chu đáo và được trình bày một cách có chủ đích.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The museum features a curated exhibition of modern art."

    "Bảo tàng có một cuộc triển lãm nghệ thuật hiện đại được tuyển chọn kỹ lưỡng."

  • "She has a carefully curated Instagram feed."

    "Cô ấy có một trang Instagram được tuyển chọn cẩn thận."

  • "The conference offered a curated selection of speakers."

    "Hội nghị cung cấp một danh sách diễn giả được tuyển chọn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb curate giám tuyển; lựa chọn, sắp xếp và trình bày (nội dung, đồ vật)
Noun curator người giám tuyển (trong bảo tàng, triển lãm)
Noun curation sự giám tuyển; quá trình lựa chọn và tổ chức
Adjective curatorial (thuộc) công việc giám tuyển

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nghệ thuật, Truyền thông, Marketing, Bảo tàng

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
cūra (care, concern)
Latin
cūrāre (to take care of)
Latin
cūrātor (one who cares for, a manager)
English
curator
English
curate (verb)
English
curated (adjective)

Từ Người Trông Coi đến Chuyên Gia Chọn Lọc

Ban đầu, một 'curator' (người giám tuyển) là người chăm sóc các đồ vật trong bảo tàng hoặc nhà thờ, giống như một người bảo vệ. Theo thời gian, vai trò của họ phát triển thành việc lựa chọn và sắp xếp các tác phẩm nghệ thuật để kể một câu chuyện. Ngày nay, từ 'curated' được dùng để chỉ bất cứ thứ gì được lựa chọn một cách cẩn thận và có chủ đích, từ danh sách nhạc trên Spotify đến thực đơn trong một nhà hàng.

Người Quản Lý thành Rome

Ở La Mã cổ đại, 'curator' là một chức danh quan trọng. Đó là những quan chức được giao nhiệm vụ quản lý và chăm sóc các công trình công cộng trọng yếu như cầu cống, đường sá. Điều này cho thấy gốc rễ của từ 'curate' luôn gắn liền với ý nghĩa của sự chăm sóc, trách nhiệm và quản lý cẩn thận.

Usage Note

Từ 'curated' nhấn mạnh quá trình lựa chọn kỹ lưỡng và có chủ đích để tạo ra một bộ sưu tập hoặc trải nghiệm có giá trị và ý nghĩa. Nó thường được sử dụng để mô tả các bộ sưu tập nghệ thuật, nội dung trực tuyến, hoặc các sản phẩm được chọn lọc đặc biệt. Khác với 'selected' (được chọn), 'curated' mang ý nghĩa sâu sắc hơn về sự chăm sóc và kiến thức chuyên môn trong quá trình lựa chọn.

Prepositions

by for

- 'curated by': chỉ người hoặc tổ chức thực hiện việc tuyển chọn (ví dụ: 'A collection of artworks curated by a renowned art critic').
- 'curated for': chỉ đối tượng mục tiêu mà nội dung được tuyển chọn hướng đến (ví dụ: 'A playlist curated for your workout').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + curated
  • carefully curated
    (được lựa chọn cẩn thận)
  • expertly curated
    (được giám tuyển một cách chuyên nghiệp)
  • beautifully curated
    (được sắp xếp một cách đẹp mắt / tinh tế)
  • specially curated
    (được tuyển chọn đặc biệt)
curated + Noun
  • curated collection
    (bộ sưu tập được tuyển chọn)
  • curated list
    (danh sách được chọn lọc kỹ lưỡng)
  • curated content
    (nội dung được tuyển chọn)
  • curated playlist
    (danh sách phát được tuyển chọn)
  • curated experience
    (trải nghiệm được thiết kế riêng)

Idioms

  • a curated experience

    Một trải nghiệm (sự kiện, chuyến đi, dịch vụ) được thiết kế và lên kế hoạch cẩn thận đến từng chi tiết để tạo ra một cảm giác hoặc thông điệp cụ thể.

    "The travel agency specializes in providing a curated experience of Vietnam for luxury tourists."

    (Công ty du lịch này chuyên cung cấp một trải nghiệm Việt Nam được thiết kế riêng cho khách du lịch cao cấp.)

  • the curated self

    Hình ảnh bản thân được xây dựng và chọn lọc một cách cẩn thận để thể hiện ra bên ngoài, đặc biệt là trên mạng xã hội.

    "On social media, we often see the 'curated self' of others, not their real, everyday lives."

    (Trên mạng xã hội, chúng ta thường thấy 'hình ảnh được chau chuốt' của người khác, chứ không phải cuộc sống đời thường thật sự của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

curated

tính từ
Lật mặt

Được lựa chọn và tổ chức cẩn thận, chu đáo và được trình bày một cách có chủ đích.

"The museum features a curated exhibition of modern art."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "curated".

Thời Đại của Giám Tuyển Kỹ Thuật Số (Digital Curation)

Trong thế giới hiện đại với lượng thông tin khổng lồ, 'giám tuyển' không còn chỉ giới hạn trong bảo tàng. Mọi người đều có thể trở thành người giám tuyển cho cuộc sống số của mình: tạo danh sách nhạc Spotify, sắp xếp bảng Pinterest, hay chia sẻ những bài báo chọn lọc. Hành động này phản ánh một xu hướng văn hóa coi trọng việc cá nhân hóa và chất lượng hơn số lượng.

'Curated' - Từ Khóa Marketing Quyền Lực

Từ 'curated' đã trở thành một từ thông dụng trong ngành bán lẻ và phong cách sống. Một cửa hàng 'curated' không chỉ bán sản phẩm, mà còn bán một thẩm mỹ, một lối sống. Nó ngụ ý rằng một chuyên gia đã chọn ra những món đồ tốt nhất cho bạn, giúp bạn tiết kiệm thời gian và đảm bảo chất lượng. Điều này cho thấy văn hóa tiêu dùng hiện đại đề cao sự uy tín và tính độc đáo.