(Top Banner Ad)
indecent exposure
C1
Danh từ C1 Luật pháp, Tội phạm học

indecent exposure

UK: /ɪnˈdiːsənt ɪkˈspəʊʒər/ • US: /ɪnˈdiːsənt ɪkˈspoʊʒər/

Nghĩa tiếng Việt

tội phơi bày bộ phận sinh dục khiếm nhã hành vi dâm ô nơi công cộng tội sàm sỡ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The deliberate exposure of one's genitals in a public place or within view of others, with the intent to cause shock, alarm, or sexual gratification.

Vietnamese Meaning

Hành vi cố ý phơi bày bộ phận sinh dục ở nơi công cộng hoặc nơi có thể nhìn thấy bởi người khác, với mục đích gây sốc, hoảng sợ hoặc thỏa mãn tình dục.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was arrested for indecent exposure in the park."

    "Anh ta đã bị bắt vì tội phơi bày bộ phận sinh dục một cách khiếm nhã trong công viên."

  • "The police received several reports of indecent exposure near the school."

    "Cảnh sát đã nhận được nhiều báo cáo về hành vi phơi bày bộ phận sinh dục khiếm nhã gần trường học."

  • "Indecent exposure is a criminal offense."

    "Hành vi phơi bày bộ phận sinh dục khiếm nhã là một hành vi phạm tội."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun decency sự đứng đắn, sự đoan trang
Adjective decent đứng đắn, đoan trang, phù hợp
Adverb indecently một cách không đứng đắn, thiếu đoan trang
Verb expose phơi bày, để lộ, tiết lộ
Adjective exposed bị phơi bày, bị lộ ra, không được che chắn
Noun exposure sự phơi bày, sự lộ ra, sự tiếp xúc

Synonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp, Tội phạm học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
in-
Latin
decens
Old French
indécent
English
indecent
Latin
exponere
Old French
esposer
English
exposure
English
indecent exposure

Nguồn gốc của 'Indecent'

Từ 'indecent' có nguồn gốc từ tiếng Latin. 'In-' có nghĩa là 'không' và 'decens' có nghĩa là 'phù hợp, đoan trang'. Ghép lại, nó mô tả điều gì đó không đúng mực, thiếu đứng đắn. 'Indecent' đã du nhập vào tiếng Anh vào cuối thế kỷ 16 qua tiếng Pháp cổ.

Nguồn gốc của 'Exposure'

Từ 'exposure' xuất phát từ động từ 'expose' trong tiếng Anh, có nghĩa là 'phơi bày, lộ ra'. Bản thân 'expose' lại có gốc từ 'exponere' trong tiếng Latin (đặt ra ngoài, phơi bày) và 'esposer' trong tiếng Pháp cổ. Sự phơi bày này sau đó phát triển thành ý nghĩa hành vi công khai.

Sự kết hợp thành 'Indecent Exposure'

Cụm từ 'indecent exposure' bắt đầu được sử dụng như một thuật ngữ pháp lý ở Anh vào khoảng thế kỷ 18, nhằm mô tả hành vi cố tình phơi bày bộ phận sinh dục hoặc các bộ phận riêng tư khác của cơ thể ở nơi công cộng, với mục đích gây sốc, xúc phạm hoặc kích dục người khác, vi phạm các chuẩn mực đạo đức xã hội.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh pháp luật để mô tả một tội ác cụ thể. Nó nhấn mạnh tính chất 'indecent' (không đứng đắn, khiếm nhã) của hành vi phơi bày, ngụ ý rằng hành vi đó vi phạm các tiêu chuẩn đạo đức và xã hội. Nó khác với việc vô tình lộ hàng; 'indecent exposure' hàm ý một động cơ hoặc mục đích cụ thể.

Prepositions

for of

‘for’ được dùng để chỉ mục đích của hành vi: 'He was arrested for indecent exposure.' ‘of’ được dùng để chỉ đối tượng bị phơi bày: 'indecent exposure of a minor.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + indecent exposure
  • commit commit indecent exposure
    (thực hiện hành vi phơi bày cơ thể không đứng đắn)
  • be arrested for be arrested for indecent exposure
    (bị bắt vì tội phơi bày cơ thể không đứng đắn)
  • be charged with be charged with indecent exposure
    (bị buộc tội phơi bày cơ thể không đứng đắn)
Adjective + indecent exposure
  • alleged alleged indecent exposure
    (hành vi phơi bày cơ thể không đứng đắn bị cáo buộc)
  • public public indecent exposure
    (hành vi phơi bày cơ thể không đứng đắn nơi công cộng)
Noun + indecent exposure
  • a charge of a charge of indecent exposure
    (một cáo buộc về hành vi phơi bày cơ thể không đứng đắn)
  • an act of an act of indecent exposure
    (một hành vi phơi bày cơ thể không đứng đắn)

Idioms

  • face a charge of indecent exposure

    đối mặt với cáo buộc phơi bày cơ thể không đứng đắn

    "He could face a charge of indecent exposure after the incident in the park."

    (Anh ta có thể đối mặt với cáo buộc phơi bày cơ thể không đứng đắn sau sự cố ở công viên.)

  • be found guilty of indecent exposure

    bị kết tội phơi bày cơ thể không đứng đắn

    "The suspect was found guilty of indecent exposure and sentenced to community service."

    (Nghi phạm bị kết tội phơi bày cơ thể không đứng đắn và bị kết án lao động công ích.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

indecent exposure

Danh từ
Lật mặt

Hành vi cố ý phơi bày bộ phận sinh dục ở nơi công cộng hoặc nơi có thể nhìn thấy bởi người khác, với mục đích gây sốc, hoảng sợ hoặc thỏa mãn tình dục.

"He was arrested for indecent exposure in the park."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He witnessed indecent exposure in the park.
Anh ấy đã chứng kiến hành vi phơi bày khiếm nhã trong công viên.
Phủ định
They did not report the indecent exposure they saw.
Họ đã không báo cáo hành vi phơi bày khiếm nhã mà họ đã thấy.
Nghi vấn
Did anyone see his indecent exposure?
Có ai thấy hành vi phơi bày khiếm nhã của anh ta không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish the police had not arrested him for indecent exposure.
Tôi ước cảnh sát đã không bắt anh ta vì tội phơi bày khiếm nhã.
Phủ định
If only there hadn't been so many reports of indecent exposure in the park lately.
Giá như không có quá nhiều báo cáo về hành vi phơi bày khiếm nhã trong công viên gần đây.
Nghi vấn
Do you wish he wouldn't commit indecent exposure again?
Bạn có ước anh ta sẽ không tái phạm hành vi phơi bày khiếm nhã nữa không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "indecent exposure".

Luật pháp và Mục đích

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'indecent exposure' là một tội danh hình sự. Hành vi này không chỉ đơn thuần là việc khỏa thân nơi công cộng mà còn bao hàm yếu tố 'mục đích'. Tức là, hành vi phơi bày phải được thực hiện với ý định gây sốc, xúc phạm, làm mất mặt hoặc kích dục cho người khác. Điều này phân biệt nó với các trường hợp khỏa thân hợp pháp, như tại các bãi biển khỏa thân được chỉ định hoặc trong nghệ thuật.

Sự Khác Biệt Văn Hóa và Xã Hội

Định nghĩa về 'indecent' (không đứng đắn) có thể khác nhau đáng kể giữa các nền văn hóa và thậm chí giữa các khu vực trong cùng một quốc gia. Điều được coi là 'không đứng đắn' ở một nơi có thể hoàn toàn được chấp nhận ở nơi khác. Ví dụ, việc phụ nữ cho con bú nơi công cộng từng bị xem là 'indecent' ở một số nước phương Tây nhưng nay đã được chấp nhận rộng rãi hơn. Các chuẩn mực xã hội và pháp luật luôn thay đổi theo thời gian.