(Top Banner Ad)
exiled
C1
Tính từ C1 Lịch sử, Chính trị, Văn học

exiled

UK: /ˈek.saɪld/ • US: /ˈeɡ.zaɪld/

Nghĩa tiếng Việt

bị lưu đày bị trục xuất bị đày ải
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having been forced to leave one's country or home and live in another place.

Vietnamese Meaning

Bị trục xuất, bị đày ải; đã bị buộc phải rời khỏi đất nước hoặc nhà cửa và sống ở một nơi khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The exiled king lived in a small cottage by the sea."

    "Vị vua bị lưu đày sống trong một căn nhà nhỏ ven biển."

  • "The exiled leader continued to fight for his country's freedom from afar."

    "Nhà lãnh đạo bị lưu đày tiếp tục đấu tranh cho tự do của đất nước từ xa."

  • "Many artists were exiled during the dictatorship."

    "Nhiều nghệ sĩ đã bị lưu đày trong thời kỳ độc tài."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun exile Sự lưu đày, sự trục xuất; người bị lưu đày
Verb exile Lưu đày, trục xuất
Adjective exiled Bị lưu đày, bị trục xuất (quá khứ phân từ dùng như tính từ)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Lịch sử, Chính trị, Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
exsilium
Old French
exilier
Middle English
exilen
English
exile (verb/noun)
English
exiled (past participle/adj)

Nguồn gốc từ 'Nhảy ra ngoài'

Từ 'exiled' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'exsilium' (sự lưu đày, trục xuất), mà bản thân nó lại xuất phát từ động từ 'exsilire' có nghĩa là 'nhảy ra ngoài' hoặc 'bị đẩy ra ngoài'. Nó kết hợp 'ex-' (ra ngoài) và 'salire' (nhảy). Điều này ngụ ý rằng người bị lưu đày là người bị buộc phải 'nhảy' khỏi quê hương của mình, bị đẩy ra khỏi xã hội một cách cưỡng bức.

Usage Note

Tính từ "exiled" thường được dùng để mô tả người hoặc nhóm người bị buộc phải rời khỏi quê hương do các lý do chính trị, tôn giáo hoặc các lý do khác. Nó mang sắc thái của sự mất mát, đau khổ và đôi khi là sự bất công. So với các từ như "immigrant" (người nhập cư) hoặc "refugee" (người tị nạn), "exiled" nhấn mạnh sự cưỡng bức và không tự nguyện rời đi.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + be + exiled
  • be be exiled from (a place)
    (bị lưu đày khỏi (một nơi nào đó))
  • be be exiled to (a place)
    (bị lưu đày đến (một nơi nào đó))
Adverb + exiled
  • permanently permanently exiled
    (bị lưu đày vĩnh viễn)
  • forcibly forcibly exiled
    (bị lưu đày một cách cưỡng bức)
Exiled + Noun
  • exiled an exiled leader
    (một nhà lãnh đạo bị lưu đày)
  • exiled an exiled community
    (một cộng đồng người bị lưu đày)

Idioms

  • be exiled from somewhere

    bị lưu đày khỏi một nơi nào đó

    "The former president was exiled from his own country after the coup."

    (Cựu tổng thống bị lưu đày khỏi đất nước của mình sau cuộc đảo chính.)

  • be exiled to somewhere

    bị lưu đày đến một nơi nào đó

    "Many political dissidents were exiled to remote regions."

    (Nhiều người bất đồng chính kiến chính trị bị lưu đày đến các vùng xa xôi.)

  • live an exiled life

    sống cuộc đời lưu đày

    "He lived an exiled life for decades, dreaming of returning home."

    (Ông đã sống cuộc đời lưu đày trong nhiều thập kỷ, mơ ước được trở về nhà.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

exiled

Tính từ
Lật mặt

Bị trục xuất, bị đày ải; đã bị buộc phải rời khỏi đất nước hoặc nhà cửa và sống ở một nơi khác.

"The exiled king lived in a small cottage by the sea."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The former king remained exiled even after the new government promised amnesty.
Cựu vương vẫn bị lưu đày ngay cả sau khi chính phủ mới hứa ân xá.
Phủ định
Unless the political climate changes dramatically, the exiled dissidents will not be allowed to return.
Trừ khi tình hình chính trị thay đổi đáng kể, những người bất đồng chính kiến bị lưu đày sẽ không được phép trở về.
Nghi vấn
Will she still feel exiled, even if she returns to her homeland?
Liệu cô ấy có còn cảm thấy bị lưu đày, ngay cả khi cô ấy trở về quê hương?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "exiled".

Hình phạt và Chính trị

Trong lịch sử, lưu đày (exile) là một hình thức trừng phạt nghiêm khắc, thường dành cho các nhà lãnh đạo chính trị, trí thức hoặc những người bị coi là mối đe dọa. Nó không chỉ tước đi tự do mà còn tách rời người đó khỏi quê hương, gia đình và cộng đồng, gây ra nỗi đau đớn về tinh thần sâu sắc và cảm giác mất mát bản sắc.

Văn hóa và Nghệ thuật của Người Lưu Đày

Trải nghiệm bị lưu đày đã là nguồn cảm hứng cho nhiều tác phẩm văn học, nghệ thuật và âm nhạc nổi tiếng. Các nhà văn, nghệ sĩ bị lưu đày thường dùng tác phẩm của mình để thể hiện nỗi nhớ quê hương, sự mất mát, đấu tranh tìm kiếm bản sắc và tiếng nói, tạo ra những di sản văn hóa phong phú và sâu sắc.