(Top Banner Ad)
outlawed
C1
Động từ (quá khứ phân từ và quá khứ) C1 Luật pháp, Chính trị, Xã hội

outlawed

UK: /ˈaʊtˌlɔːd/ • US: /ˈaʊtˌlɔːd/

Nghĩa tiếng Việt

bị đặt ra ngoài vòng pháp luật bị cấm theo luật bị coi là bất hợp pháp
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having been made illegal; prohibited by law.

Vietnamese Meaning

Đã bị đặt ra ngoài vòng pháp luật; bị cấm theo luật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government outlawed the extremist group after the bombing."

    "Chính phủ đã đặt nhóm cực đoan ra ngoài vòng pháp luật sau vụ đánh bom."

  • "Slavery was outlawed in the 19th century."

    "Chế độ nô lệ đã bị đặt ra ngoài vòng pháp luật vào thế kỷ 19."

  • "The country outlawed the use of landmines."

    "Quốc gia đó đã cấm sử dụng mìn trên bộ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun outlaw Kẻ ngoài vòng pháp luật; người bị truy nã; vật bị cấm.
Verb outlaw Cấm (hành động, vật phẩm); tuyên bố (ai đó) là kẻ ngoài vòng pháp luật.
Noun outlawry Tình trạng bị tước quyền công dân và không được bảo vệ bởi pháp luật.
Noun law Luật, pháp luật.
Adjective lawful Hợp pháp, đúng luật.
Adjective unlawful Bất hợp pháp, trái luật.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp, Chính trị, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
ūtlag
Old English
ūtlagian
Middle English
outlawen
Modern English
outlawed

Ngoài vòng pháp luật

Từ 'outlawed' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'ūtlagian' và 'ūtlag'. 'Ūt' có nghĩa là 'ngoài' và 'lag' (tiền thân của 'law') có nghĩa là 'luật'. Ban đầu, một 'outlaw' là một người bị tước bỏ mọi quyền lợi pháp lý và không được bảo vệ bởi luật pháp, thường do phạm tội nghiêm trọng. Họ thực sự bị coi là 'ngoài vòng pháp luật', ai cũng có thể làm hại mà không bị trừng phạt. Ngày nay, từ này chủ yếu dùng để chỉ những hành động, vật phẩm hoặc tổ chức bị cấm bởi luật pháp.

Usage Note

Từ 'outlawed' thường được sử dụng để chỉ hành động chính thức của chính phủ hoặc cơ quan có thẩm quyền trong việc cấm một hành vi, tổ chức hoặc vật phẩm nào đó. Nó mang ý nghĩa mạnh mẽ hơn so với 'banned' hoặc 'prohibited', nhấn mạnh tính chất vi phạm pháp luật nghiêm trọng.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + outlawed
  • declared declared outlawed
    (tuyên bố bị cấm/ngoài vòng pháp luật)
  • made made outlawed
    (biến thành bất hợp pháp, bị cấm)
  • become become outlawed
    (trở nên bất hợp pháp, bị cấm)
  • remain remain outlawed
    (vẫn bị cấm, vẫn bất hợp pháp)
Adverb + outlawed
  • officially officially outlawed
    (chính thức bị cấm)
  • effectively effectively outlawed
    (thực tế là bị cấm)
  • completely completely outlawed
    (bị cấm hoàn toàn)
Outlawed + Noun
  • outlawed outlawed weapons
    (vũ khí bị cấm)
  • outlawed outlawed drugs
    (ma túy bị cấm)
  • outlawed outlawed practices
    (các hoạt động bị cấm)
  • outlawed outlawed organizations
    (các tổ chức bị cấm)

Idioms

  • To be outlawed

    Bị cấm bởi pháp luật; không được phép tồn tại hoặc thực hiện.

    "In many countries, child labor is strictly outlawed."

    (Ở nhiều quốc gia, lao động trẻ em bị cấm nghiêm ngặt.)

  • To declare something outlawed

    Chính thức tuyên bố điều gì đó là bất hợp pháp hoặc bị cấm.

    "The government plans to declare the new tax avoidance scheme outlawed."

    (Chính phủ dự định tuyên bố kế hoạch trốn thuế mới là bất hợp pháp.)

  • To remain outlawed

    Vẫn còn bị cấm hoặc bất hợp pháp (sau một thời gian).

    "Despite public debate, this controversial book remains outlawed in some regions."

    (Bất chấp tranh luận công khai, cuốn sách gây tranh cãi này vẫn bị cấm ở một số khu vực.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

outlawed

Động từ (quá khứ phân từ và quá khứ)
Lật mặt

Đã bị đặt ra ngoài vòng pháp luật; bị cấm theo luật.

"The government outlawed the extremist group after the bombing."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If a country outlaws a particular drug, its possession is often subject to severe penalties.
Nếu một quốc gia cấm một loại thuốc cụ thể, việc sở hữu nó thường phải chịu các hình phạt nghiêm khắc.
Phủ định
When a government outlaws a specific practice, it doesn't necessarily mean it disappears completely.
Khi một chính phủ cấm một hành vi cụ thể, điều đó không nhất thiết có nghĩa là nó biến mất hoàn toàn.
Nghi vấn
If a government decides to outlaw something, does it automatically lead to a decrease in its usage?
Nếu một chính phủ quyết định cấm một điều gì đó, nó có tự động dẫn đến việc giảm sử dụng nó không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government will outlaw the use of plastic bags next year.
Chính phủ sẽ cấm sử dụng túi nhựa vào năm tới.
Phủ định
They are not going to outlaw peaceful protests; that would be against their principles.
Họ sẽ không cấm các cuộc biểu tình ôn hòa; điều đó sẽ đi ngược lại các nguyên tắc của họ.
Nghi vấn
Will the city council outlaw smoking in public parks?
Hội đồng thành phố có cấm hút thuốc ở các công viên công cộng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "outlawed".

Người ngoài vòng pháp luật trong lịch sử

Trong lịch sử thời Trung cổ ở châu Âu, một 'outlaw' không chỉ là người phạm tội mà còn là người bị tước bỏ mọi quyền lợi và sự bảo vệ của pháp luật. Họ không thể kiện tụng, không được sở hữu tài sản, và thậm chí có thể bị giết mà người giết không bị trừng phạt. Điều này khác biệt so với việc một hành động bị 'outlawed' (bị cấm) ngày nay, khi chỉ hành động đó là bất hợp pháp chứ không phải người thực hiện bị tước bỏ hoàn toàn quyền công dân.

Hình tượng Outlaw trong văn hóa phương Tây

Hình tượng 'outlaw' đã trở thành một phần quan trọng trong văn hóa dân gian và văn học phương Tây, đặc biệt là trong các câu chuyện về 'Miền Tây hoang dã' của Mỹ hay các truyền thuyết như Robin Hood. Những nhân vật 'outlaw' này thường được miêu tả là những kẻ chống lại chính quyền tham nhũng hoặc luật pháp bất công, đôi khi trở thành anh hùng dân gian, dù hành động của họ vẫn là 'outlawed' (bị cấm) theo luật pháp chính thức.