émigré
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who has left their own country in order to settle in another, typically for political reasons.
Vietnamese Meaning
Một người rời bỏ quê hương để định cư ở một quốc gia khác, thường vì lý do chính trị.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The city became a haven for émigrés fleeing the revolution."
"Thành phố trở thành nơi trú ẩn cho những người di cư chạy trốn cuộc cách mạng."
-
"Many émigrés never forgot their homeland."
"Nhiều người di cư không bao giờ quên quê hương của họ."
-
"The restaurant was owned by a Russian émigré."
"Nhà hàng thuộc sở hữu của một người Nga di cư."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | émigré | người di cư (thường vì lý do chính trị hoặc xã hội) |
| Verb | emigrate | di cư, di dân |
| Noun | emigration | sự di cư, sự di dân |
| Noun | emigrant | người di cư |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'émigré' thường mang sắc thái về việc rời bỏ quê hương do các vấn đề chính trị, xã hội hoặc tôn giáo. Nó khác với 'immigrant' (người nhập cư) ở chỗ 'émigré' nhấn mạnh sự ra đi khỏi quê hương, trong khi 'immigrant' nhấn mạnh sự đến một đất nước mới. 'Expatriate' (người sống ở nước ngoài) là một từ rộng hơn, chỉ đơn giản là người sống ở một quốc gia khác với quốc gia gốc của họ, không nhất thiết vì lý do chính trị.
Prepositions
'Émigré from' dùng để chỉ quốc gia mà người đó rời đi. Ví dụ: 'He is an émigré from Russia.' (Anh ấy là một người di cư từ Nga.) 'Émigré in' dùng để chỉ quốc gia mà người đó định cư. Ví dụ: 'She is an émigré in France.' (Cô ấy là một người di cư ở Pháp.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
political political émigré (người di cư chính trị)
-
Russian Russian émigré (người di cư Nga)
-
wealthy wealthy émigré (người di cư giàu có)
-
French French émigré (người di cư Pháp)
-
become become an émigré (trở thành người di cư)
-
support support émigrés (hỗ trợ những người di cư)
-
shelter shelter émigrés (cung cấp nơi trú ẩn cho người di cư)
Idioms
-
émigré community
cộng đồng người di cư
"The city has a thriving émigré community with its own cultural centers."
(Thành phố này có một cộng đồng người di cư phát triển mạnh mẽ với các trung tâm văn hóa riêng.)
-
émigré writer
nhà văn di cư
"He became an acclaimed émigré writer after leaving his homeland."
(Ông trở thành một nhà văn di cư nổi tiếng sau khi rời quê hương.)
-
émigré status
tình trạng người di cư
"Many sought émigré status to escape political persecution."
(Nhiều người tìm kiếm tình trạng người di cư để thoát khỏi sự đàn áp chính trị.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
émigré
danh từMột người rời bỏ quê hương để định cư ở một quốc gia khác, thường vì lý do chính trị.
"The city became a haven for émigrés fleeing the revolution."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "émigré".
