(Top Banner Ad)
émigré
C1
danh từ C1 Chính trị, Xã hội, Lịch sử

émigré

UK: /ˈɛmɪˌɡreɪ/ • US: /ˈɛməˌɡreɪ/

Nghĩa tiếng Việt

người di cư người lánh nạn người sống lưu vong
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who has left their own country in order to settle in another, typically for political reasons.

Vietnamese Meaning

Một người rời bỏ quê hương để định cư ở một quốc gia khác, thường vì lý do chính trị.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The city became a haven for émigrés fleeing the revolution."

    "Thành phố trở thành nơi trú ẩn cho những người di cư chạy trốn cuộc cách mạng."

  • "Many émigrés never forgot their homeland."

    "Nhiều người di cư không bao giờ quên quê hương của họ."

  • "The restaurant was owned by a Russian émigré."

    "Nhà hàng thuộc sở hữu của một người Nga di cư."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun émigré người di cư (thường vì lý do chính trị hoặc xã hội)
Verb emigrate di cư, di dân
Noun emigration sự di cư, sự di dân
Noun emigrant người di cư

Synonyms

Antonyms

Related Words

diaspora (sự ly tán)political asylum (tị nạn chính trị)

Subject Area

Chính trị, Xã hội, Lịch sử

Etymology (Nguồn gốc)

French
émigré
English
émigré

Nguồn gốc từ tiếng Pháp

Từ 'émigré' trực tiếp bắt nguồn từ tiếng Pháp, là dạng quá khứ phân từ của động từ 'émigrer' (di cư). Từ này chỉ những người đã rời bỏ quê hương của mình để định cư ở một quốc gia khác, thường là do các biến động chính trị hoặc xã hội.

Usage Note

Từ 'émigré' thường mang sắc thái về việc rời bỏ quê hương do các vấn đề chính trị, xã hội hoặc tôn giáo. Nó khác với 'immigrant' (người nhập cư) ở chỗ 'émigré' nhấn mạnh sự ra đi khỏi quê hương, trong khi 'immigrant' nhấn mạnh sự đến một đất nước mới. 'Expatriate' (người sống ở nước ngoài) là một từ rộng hơn, chỉ đơn giản là người sống ở một quốc gia khác với quốc gia gốc của họ, không nhất thiết vì lý do chính trị.

Prepositions

from in

'Émigré from' dùng để chỉ quốc gia mà người đó rời đi. Ví dụ: 'He is an émigré from Russia.' (Anh ấy là một người di cư từ Nga.) 'Émigré in' dùng để chỉ quốc gia mà người đó định cư. Ví dụ: 'She is an émigré in France.' (Cô ấy là một người di cư ở Pháp.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + émigré
  • political political émigré
    (người di cư chính trị)
  • Russian Russian émigré
    (người di cư Nga)
  • wealthy wealthy émigré
    (người di cư giàu có)
  • French French émigré
    (người di cư Pháp)
Verb + émigré
  • become become an émigré
    (trở thành người di cư)
  • support support émigrés
    (hỗ trợ những người di cư)
  • shelter shelter émigrés
    (cung cấp nơi trú ẩn cho người di cư)

Idioms

  • émigré community

    cộng đồng người di cư

    "The city has a thriving émigré community with its own cultural centers."

    (Thành phố này có một cộng đồng người di cư phát triển mạnh mẽ với các trung tâm văn hóa riêng.)

  • émigré writer

    nhà văn di cư

    "He became an acclaimed émigré writer after leaving his homeland."

    (Ông trở thành một nhà văn di cư nổi tiếng sau khi rời quê hương.)

  • émigré status

    tình trạng người di cư

    "Many sought émigré status to escape political persecution."

    (Nhiều người tìm kiếm tình trạng người di cư để thoát khỏi sự đàn áp chính trị.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

émigré

danh từ
Lật mặt

Một người rời bỏ quê hương để định cư ở một quốc gia khác, thường vì lý do chính trị.

"The city became a haven for émigrés fleeing the revolution."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "émigré".

Nguồn gốc lịch sử và sắc thái chính trị

Từ 'émigré' thường được dùng để chỉ những người rời bỏ đất nước của họ do xung đột chính trị, cách mạng, hoặc đàn áp. Một ví dụ nổi bật là những người quý tộc Pháp đã di cư trong và sau Cách mạng Pháp (1789-1799) để tránh bị bắt giữ hoặc hành quyết. Điều này tạo nên sắc thái lịch sử và chính trị đặc trưng cho từ này, phân biệt nó với 'immigrant' (người nhập cư thông thường vì kinh tế) hay 'refugee' (người tị nạn do chiến tranh/bách hại).