(Top Banner Ad)
heat-releasing
B2
Tính từ B2 Khoa học và Kỹ thuật

heat-releasing

UK: /ˈhiːt rɪˌliːsɪŋ/ • US: /ˈhiːt rɪˌliːsɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

giải phóng nhiệt tỏa nhiệt phát nhiệt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Capable of emitting or discharging heat.

Vietnamese Meaning

Có khả năng phát ra hoặc giải phóng nhiệt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The heat-releasing material helps to prevent overheating."

    "Vật liệu giải phóng nhiệt giúp ngăn ngừa quá nhiệt."

  • "This new type of concrete is heat-releasing, which makes it suitable for sidewalks in cold climates."

    "Loại bê tông mới này có khả năng giải phóng nhiệt, điều này làm cho nó phù hợp cho vỉa hè ở vùng khí hậu lạnh."

  • "The heat-releasing properties of the alloy make it ideal for use in cooling systems."

    "Các đặc tính giải phóng nhiệt của hợp kim làm cho nó lý tưởng để sử dụng trong các hệ thống làm mát."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun heat nhiệt, sức nóng, hơi nóng
Verb heat làm nóng, đun nóng, hâm nóng
Adjective heated được làm nóng, nóng lên (thường dùng cho vật hoặc không khí)
Noun heater máy sưởi, thiết bị làm nóng
Adjective hot nóng (chỉ nhiệt độ cao, cũng dùng để chỉ thức ăn cay)
Noun release sự giải phóng, sự phát hành, sự thoát ra
Verb release giải phóng, phát hành, thả ra, thoát ra

Synonyms

heat-emitting (phát nhiệt)

Antonyms

heat-absorbing (hấp thụ nhiệt)heat-retaining (giữ nhiệt)

Related Words

Subject Area

Khoa học và Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*haitō
Old English
hætu
Middle English
hete
Modern English
heat
Latin
relaxare
Old French
relaissier
Middle English
relesen
Modern English
release
Modern English
heat-releasing (compound formation)

Nguồn gốc của 'heat-releasing'

Từ 'heat-releasing' là một tính từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, được tạo thành từ danh từ 'heat' (nhiệt) và dạng tiếp diễn của động từ 'release' (giải phóng, thải ra). 'Heat' có gốc từ tiếng Anh cổ 'hætu', liên quan đến sự nóng. Còn 'release' xuất phát từ tiếng Latin 'relaxare' (nới lỏng) qua tiếng Pháp cổ. Khi ghép lại, 'heat-releasing' mô tả một quá trình, vật thể hay chất nào đó giải phóng hoặc tỏa ra nhiệt năng.

Usage Note

Thường được dùng để mô tả các vật liệu, quá trình hoặc thiết bị có khả năng tỏa nhiệt ra môi trường xung quanh. Khác với 'heat-absorbing' (hấp thụ nhiệt), 'heat-reflecting' (phản xạ nhiệt) hoặc 'heat-insulating' (cách nhiệt).

Collocations (Từ đi kèm)

heat-releasing + Noun (Khoa học & Kỹ thuật)
  • process a heat-releasing process
    (một quá trình tỏa nhiệt)
  • reaction a heat-releasing reaction
    (một phản ứng tỏa nhiệt)
  • mechanism a heat-releasing mechanism
    (một cơ chế tỏa nhiệt)
  • device a heat-releasing device
    (một thiết bị tỏa nhiệt)
  • material a heat-releasing material
    (một vật liệu tỏa nhiệt)
  • compound a heat-releasing compound
    (một hợp chất tỏa nhiệt)

Idioms

  • exothermic heat-releasing reaction

    phản ứng tỏa nhiệt (phản ứng hóa học giải phóng năng lượng dưới dạng nhiệt)

    "An exothermic reaction is essentially a heat-releasing reaction."

    (Phản ứng tỏa nhiệt về cơ bản là một phản ứng giải phóng nhiệt.)

  • heat-releasing capabilities

    khả năng tỏa nhiệt

    "The new chip offers superior heat-releasing capabilities."

    (Con chip mới mang lại khả năng tỏa nhiệt vượt trội.)

  • system for heat-releasing management

    hệ thống quản lý tỏa nhiệt

    "Engineers are designing a new system for heat-releasing management in data centers."

    (Các kỹ sư đang thiết kế một hệ thống mới để quản lý tỏa nhiệt trong các trung tâm dữ liệu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

heat-releasing

Tính từ
Lật mặt

Có khả năng phát ra hoặc giải phóng nhiệt.

"The heat-releasing material helps to prevent overheating."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "heat-releasing".

Lửa trại và sự ấm áp

Mặc dù 'heat-releasing' là một thuật ngữ kỹ thuật, nhưng hành động giải phóng nhiệt có ý nghĩa văn hóa sâu sắc. Lửa trại (campfire) là một ví dụ điển hình về quá trình tỏa nhiệt, mang lại sự ấm áp, ánh sáng và là trung tâm của các buổi tụ họp, kể chuyện trong nhiều nền văn hóa phương Tây và trên thế giới, tượng trưng cho sự gắn kết và an toàn.

Nhiệt năng trong đời sống

Việc giải phóng nhiệt năng là nền tảng của nhiều hoạt động hàng ngày và công nghiệp. Từ việc nấu ăn trên bếp để chế biến thức ăn, sưởi ấm nhà cửa trong mùa đông, đến hoạt động của động cơ đốt trong và nhà máy điện, tất cả đều liên quan đến các quá trình tỏa nhiệt, thể hiện tầm quan trọng của nó trong cuộc sống hiện đại và sự phát triển của xã hội.