heat-releasing
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Capable of emitting or discharging heat.
Vietnamese Meaning
Có khả năng phát ra hoặc giải phóng nhiệt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The heat-releasing material helps to prevent overheating."
"Vật liệu giải phóng nhiệt giúp ngăn ngừa quá nhiệt."
-
"This new type of concrete is heat-releasing, which makes it suitable for sidewalks in cold climates."
"Loại bê tông mới này có khả năng giải phóng nhiệt, điều này làm cho nó phù hợp cho vỉa hè ở vùng khí hậu lạnh."
-
"The heat-releasing properties of the alloy make it ideal for use in cooling systems."
"Các đặc tính giải phóng nhiệt của hợp kim làm cho nó lý tưởng để sử dụng trong các hệ thống làm mát."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | heat | nhiệt, sức nóng, hơi nóng |
| Verb | heat | làm nóng, đun nóng, hâm nóng |
| Adjective | heated | được làm nóng, nóng lên (thường dùng cho vật hoặc không khí) |
| Noun | heater | máy sưởi, thiết bị làm nóng |
| Adjective | hot | nóng (chỉ nhiệt độ cao, cũng dùng để chỉ thức ăn cay) |
| Noun | release | sự giải phóng, sự phát hành, sự thoát ra |
| Verb | release | giải phóng, phát hành, thả ra, thoát ra |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được dùng để mô tả các vật liệu, quá trình hoặc thiết bị có khả năng tỏa nhiệt ra môi trường xung quanh. Khác với 'heat-absorbing' (hấp thụ nhiệt), 'heat-reflecting' (phản xạ nhiệt) hoặc 'heat-insulating' (cách nhiệt).
Collocations (Từ đi kèm)
-
process a heat-releasing process (một quá trình tỏa nhiệt)
-
reaction a heat-releasing reaction (một phản ứng tỏa nhiệt)
-
mechanism a heat-releasing mechanism (một cơ chế tỏa nhiệt)
-
device a heat-releasing device (một thiết bị tỏa nhiệt)
-
material a heat-releasing material (một vật liệu tỏa nhiệt)
-
compound a heat-releasing compound (một hợp chất tỏa nhiệt)
Idioms
-
exothermic heat-releasing reaction
phản ứng tỏa nhiệt (phản ứng hóa học giải phóng năng lượng dưới dạng nhiệt)
"An exothermic reaction is essentially a heat-releasing reaction."
(Phản ứng tỏa nhiệt về cơ bản là một phản ứng giải phóng nhiệt.)
-
heat-releasing capabilities
khả năng tỏa nhiệt
"The new chip offers superior heat-releasing capabilities."
(Con chip mới mang lại khả năng tỏa nhiệt vượt trội.)
-
system for heat-releasing management
hệ thống quản lý tỏa nhiệt
"Engineers are designing a new system for heat-releasing management in data centers."
(Các kỹ sư đang thiết kế một hệ thống mới để quản lý tỏa nhiệt trong các trung tâm dữ liệu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
heat-releasing
Tính từCó khả năng phát ra hoặc giải phóng nhiệt.
"The heat-releasing material helps to prevent overheating."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "heat-releasing".
