(Top Banner Ad)
priority processing
B2
Danh từ ghép B2 Công nghệ thông tin, Quản lý

priority processing

UK: /praɪˈɒrəti ˈprəʊsesɪŋ/ • US: /praɪˈɔːrəti ˈprɑːsesɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

xử lý ưu tiên ưu tiên xử lý quá trình xử lý ưu tiên
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The execution of a process or task with higher importance or urgency than others.

Vietnamese Meaning

Việc thực thi một quy trình hoặc nhiệm vụ với tầm quan trọng hoặc mức độ khẩn cấp cao hơn so với những quy trình hoặc nhiệm vụ khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The system provides priority processing for real-time data to ensure immediate responses."

    "Hệ thống cung cấp khả năng xử lý ưu tiên cho dữ liệu thời gian thực để đảm bảo phản hồi ngay lập tức."

  • "Our servers use priority processing to handle urgent requests efficiently."

    "Máy chủ của chúng tôi sử dụng xử lý ưu tiên để xử lý hiệu quả các yêu cầu khẩn cấp."

  • "Priority processing ensures that critical tasks are completed on time."

    "Xử lý ưu tiên đảm bảo rằng các nhiệm vụ quan trọng được hoàn thành đúng thời gian."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun priority Sự ưu tiên, quyền ưu tiên
Verb prioritize Ưu tiên hóa, đặt cái gì lên hàng đầu
Adjective prior Trước, sớm hơn (thường dùng trong văn viết)
Verb process Xử lý, chế biến
Noun process Quá trình, quy trình
Noun processor Bộ xử lý, máy chế biến
Adjective processed Đã qua xử lý, đã qua chế biến

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Quản lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
prior
Old French
priorité
English
priority
Latin
processus
Old French
processer
English
process
English
processing

Nguồn gốc của "Priority"

Từ "priority" có nguồn gốc từ tiếng Latin "prior", có nghĩa là "trước" hoặc "đi trước". Nó nhấn mạnh ý tưởng về một thứ gì đó quan trọng hơn, cần được xem xét hoặc thực hiện sớm hơn những thứ khác. Trong tiếng Anh, nó phát triển thành "priority" để chỉ sự ưu tiên, quyền được làm trước.

Nguồn gốc của "Processing"

Từ "processing" xuất phát từ động từ "to process" (xử lý), mà bản thân nó lại bắt nguồn từ tiếng Latin "processus", mang ý nghĩa "hành động tiến lên" hoặc "quá trình diễn ra". Ban đầu, nó mô tả sự chuyển động liên tục hoặc chuỗi các bước. Ngày nay, nó thường dùng để chỉ một loạt các hành động hoặc thao tác có hệ thống để đạt được một kết quả nào đó.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh của hệ thống máy tính, quản lý dự án và các lĩnh vực khác mà việc ưu tiên các tác vụ là cần thiết. Nó nhấn mạnh việc xử lý nhanh chóng và hiệu quả các nhiệm vụ quan trọng.

Prepositions

in for

"in" được sử dụng để chỉ phạm vi hoặc lĩnh vực mà việc xử lý ưu tiên được áp dụng (ví dụ: "priority processing in cloud computing"). "for" được sử dụng để chỉ mục đích hoặc lý do của việc xử lý ưu tiên (ví dụ: "priority processing for critical applications").

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + priority processing
  • urgent urgent priority processing
    (xử lý ưu tiên khẩn cấp)
  • expedited expedited priority processing
    (xử lý ưu tiên cấp tốc)
  • special special priority processing
    (xử lý ưu tiên đặc biệt)
Verb + priority processing
  • grant grant priority processing
    (cấp quyền xử lý ưu tiên)
  • receive receive priority processing
    (nhận được xử lý ưu tiên)
  • request request priority processing
    (yêu cầu xử lý ưu tiên)
  • ensure ensure priority processing
    (đảm bảo xử lý ưu tiên)
Noun (modifying) + priority processing
  • data data priority processing
    (xử lý dữ liệu ưu tiên)
  • order order priority processing
    (xử lý ưu tiên đơn hàng)
  • payment payment priority processing
    (xử lý ưu tiên thanh toán)

Idioms

  • to be given priority processing

    được xử lý ưu tiên

    "Your application will be given priority processing due to its urgency."

    (Đơn của bạn sẽ được xử lý ưu tiên do tính khẩn cấp của nó.)

  • fast-track priority processing

    quy trình xử lý ưu tiên nhanh gọn

    "The government introduced fast-track priority processing for essential goods."

    (Chính phủ đã giới thiệu quy trình xử lý ưu tiên nhanh gọn cho các mặt hàng thiết yếu.)

  • priority processing queue

    hàng đợi xử lý ưu tiên

    "Customers with urgent requests are placed in the priority processing queue."

    (Khách hàng có yêu cầu khẩn cấp được xếp vào hàng đợi xử lý ưu tiên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

priority processing

Danh từ ghép
Lật mặt

Việc thực thi một quy trình hoặc nhiệm vụ với tầm quan trọng hoặc mức độ khẩn cấp cao hơn so với những quy trình hoặc nhiệm vụ khác.

"The system provides priority processing for real-time data to ensure immediate responses."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They require priority processing for their applications to be approved quickly.
Họ yêu cầu xử lý ưu tiên để hồ sơ của họ được duyệt nhanh chóng.
Phủ định
It does not need priority processing because it is a standard request.
Nó không cần xử lý ưu tiên vì nó là một yêu cầu tiêu chuẩn.
Nghi vấn
Does she need priority processing for this urgent matter?
Cô ấy có cần xử lý ưu tiên cho vấn đề khẩn cấp này không?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Understanding the urgency, the team implemented priority processing to handle critical tasks efficiently, and the system responded as expected.
Hiểu rõ tính cấp thiết, nhóm đã triển khai quy trình xử lý ưu tiên để xử lý các tác vụ quan trọng một cách hiệu quả, và hệ thống đã phản hồi như mong đợi.
Phủ định
Despite the potential benefits, the company didn't adopt priority processing, a decision they later regretted, and efficiency suffered as a result.
Mặc dù có những lợi ích tiềm năng, công ty đã không áp dụng quy trình xử lý ưu tiên, một quyết định mà sau này họ hối tiếc, và hiệu quả đã bị ảnh hưởng do đó.
Nghi vấn
Considering the backlog, should we implement priority processing, a method that could alleviate some of the strain, and would it impact other operations?
Xem xét lượng công việc tồn đọng, chúng ta có nên triển khai quy trình xử lý ưu tiên không, một phương pháp có thể giảm bớt một số căng thẳng, và nó có ảnh hưởng đến các hoạt động khác không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the system had priority processing, we would finish the tasks much faster.
Nếu hệ thống có xử lý ưu tiên, chúng ta sẽ hoàn thành công việc nhanh hơn nhiều.
Phủ định
If we didn't have priority processing for this critical task, the system wouldn't function correctly.
Nếu chúng tôi không có xử lý ưu tiên cho tác vụ quan trọng này, hệ thống sẽ không hoạt động chính xác.
Nghi vấn
Would the results be more accurate if the data had priority processing?
Liệu kết quả có chính xác hơn nếu dữ liệu được xử lý ưu tiên không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "priority processing".

Tầm quan trọng của ưu tiên trong xã hội hiện đại

Trong xã hội hiện đại, khái niệm "ưu tiên xử lý" (priority processing) phản ánh nhu cầu về hiệu quả và tốc độ. Nó xuất hiện trong nhiều lĩnh vực từ kinh doanh, giao thông (làn ưu tiên), y tế (xử lý cấp cứu), đến dịch vụ công. Việc có "priority processing" thường đồng nghĩa với việc tiết kiệm thời gian, nguồn lực và đôi khi mang lại lợi thế cạnh tranh.

Khái niệm "làn ưu tiên" và công bằng xã hội

Mặc dù "xử lý ưu tiên" mang lại lợi ích cho người được ưu tiên, nhưng nó cũng đặt ra câu hỏi về sự công bằng. Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc xếp hàng và chờ đợi được coi là bình đẳng, nhưng việc tạo ra "làn ưu tiên" (như qua cửa an ninh nhanh ở sân bay, dịch vụ VIP) lại cho phép một số người bỏ qua hàng đợi thông thường. Điều này thường đi kèm với chi phí cao hơn hoặc là đặc quyền cho một nhóm người nhất định.