(Top Banner Ad)
rush order
B2
danh từ B2 Kinh doanh/Thương mại

rush order

UK: /ˈrʌʃ ˈɔːdə(r)/ • US: /ˈrʌʃ ˈɔːrdər/

Nghĩa tiếng Việt

đơn hàng gấp đơn hàng khẩn đơn hàng ưu tiên (xử lý nhanh)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An order that is processed faster than usual and often incurs an additional fee.

Vietnamese Meaning

Một đơn hàng được xử lý nhanh hơn bình thường và thường phát sinh thêm phí.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We had to place a rush order to get the supplies in time for the conference."

    "Chúng tôi phải đặt một đơn hàng gấp để có được nguồn cung cấp kịp thời cho hội nghị."

  • "The customer requested a rush order and was willing to pay the extra fee."

    "Khách hàng yêu cầu một đơn hàng gấp và sẵn sàng trả thêm phí."

  • "Due to the urgent nature of the project, a rush order was approved."

    "Do tính chất khẩn cấp của dự án, một đơn hàng gấp đã được phê duyệt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun rush sự vội vã, sự gấp gáp
Verb rush vội vàng, thúc giục
Adjective rushing đang gấp rút, vội vã
Noun order đơn đặt hàng, mệnh lệnh, trật tự
Verb order đặt hàng, ra lệnh
Verb reorder đặt hàng lại

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh/Thương mại

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
rusher
Middle English
rushen
English
rush
Latin
ordo
Old French
ordre
Middle English
ordre
English
order

Nguồn gốc 'Rush Order'

'Rush order' là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, kết hợp giữa danh từ/động từ 'rush' (có nghĩa là nhanh chóng, vội vã) và danh từ 'order' (có nghĩa là đơn đặt hàng, yêu cầu). 'Rush' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'rusher' (đẩy mạnh, vội vàng), trong khi 'order' đến từ tiếng Latinh 'ordo' (sắp xếp, trình tự). Khi ghép lại, 'rush order' mô tả một đơn hàng cần được ưu tiên xử lý và giao hàng cực kỳ nhanh chóng, phản ánh nhu cầu cấp bách trong kinh doanh và đời sống hiện đại.

Usage Note

Cụm từ 'rush order' ám chỉ một yêu cầu đặc biệt để tăng tốc quy trình xử lý đơn hàng, thường là do thời hạn gấp rút hoặc nhu cầu cấp thiết. Điều này có thể bao gồm việc ưu tiên sản xuất, vận chuyển nhanh hơn hoặc làm việc ngoài giờ. Khác với 'standard order' (đơn hàng tiêu chuẩn), 'rush order' đòi hỏi sự linh hoạt và nguồn lực bổ sung, do đó thường đi kèm với chi phí cao hơn.

Prepositions

for on

Khi sử dụng 'for', ta thường nói về lý do cần đơn hàng gấp. Ví dụ: 'We need a rush order for these parts because our production line is down.' Khi sử dụng 'on', ta có thể nói về việc áp dụng hoặc yêu cầu thực hiện gấp. Ví dụ: 'Put a rush order on this shipment immediately.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + rush order
  • urgent urgent rush order
    (đơn hàng gấp khẩn cấp)
  • special special rush order
    (đơn hàng gấp đặc biệt)
  • expedited expedited rush order
    (đơn hàng gấp được đẩy nhanh)
Verb + rush order
  • place place a rush order
    (đặt một đơn hàng gấp)
  • process process a rush order
    (xử lý một đơn hàng gấp)
  • fulfill fulfill a rush order
    (hoàn thành/đáp ứng một đơn hàng gấp)
  • handle handle a rush order
    (giải quyết một đơn hàng gấp)
Prepositional Phrase
  • on on a rush order
    (theo một đơn hàng gấp)
  • for for a rush order
    (dành cho một đơn hàng gấp)

Idioms

  • to place a rush order on something

    đặt một đơn hàng gấp cho cái gì đó

    "We had to place a rush order on the materials to finish the project on time."

    (Chúng tôi đã phải đặt một đơn hàng gấp cho vật liệu để hoàn thành dự án đúng hạn.)

  • to meet a rush order

    đáp ứng/hoàn thành một đơn hàng gấp

    "Despite the tight deadline, the team managed to meet the rush order."

    (Mặc dù thời hạn chặt chẽ, nhóm đã xoay sở để đáp ứng đơn hàng gấp.)

  • to put a rush order through

    thực hiện/đẩy nhanh một đơn hàng gấp

    "The manager asked us to put the client's rush order through immediately."

    (Người quản lý yêu cầu chúng tôi thực hiện ngay đơn hàng gấp của khách hàng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rush order

danh từ
Lật mặt

Một đơn hàng được xử lý nhanh hơn bình thường và thường phát sinh thêm phí.

"We had to place a rush order to get the supplies in time for the conference."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rush order".

Giá trị thời gian và phí cấp tốc

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây, thời gian được coi là tài sản quý giá ('time is money'). Do đó, khi yêu cầu một 'rush order' (đơn hàng gấp), khách hàng thường phải trả thêm phí (gọi là 'expedited fee' hoặc 'rush fee') để bù đắp cho việc nhà cung cấp phải ưu tiên, đẩy nhanh quy trình sản xuất, vận chuyển, hoặc làm việc ngoài giờ để đáp ứng yêu cầu khẩn cấp. Điều này phản ánh sự đánh giá cao về tốc độ và hiệu quả dịch vụ.

Kỳ vọng của khách hàng hiện đại

Với sự phát triển của thương mại điện tử và dịch vụ giao hàng nhanh, khách hàng hiện đại ngày càng có xu hướng mong muốn nhận được sản phẩm hoặc dịch vụ một cách nhanh chóng nhất có thể. Khái niệm 'rush order' trở nên phổ biến hơn khi các doanh nghiệp phải cung cấp các tùy chọn giao hàng hoặc xử lý khẩn cấp để đáp ứng kỳ vọng cao của người tiêu dùng và duy trì lợi thế cạnh tranh.