quickened
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Past participle of the verb 'quicken', meaning to make or become faster or more lively; to stimulate or revive.
Vietnamese Meaning
Quá khứ phân từ của động từ 'quicken', có nghĩa là làm cho hoặc trở nên nhanh hơn, sống động hơn; kích thích hoặc hồi sinh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Her pulse quickened as she approached the stage."
"Nhịp tim của cô ấy tăng nhanh khi cô ấy tiến đến sân khấu."
-
"The pace of reform has quickened in recent years."
"Tốc độ cải cách đã tăng nhanh trong những năm gần đây."
-
"His interest in the subject quickened after reading the book."
"Sự quan tâm của anh ấy đến chủ đề này đã tăng lên sau khi đọc cuốn sách."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | quick | nhanh, mau lẹ; sống (nghĩa cổ) |
| Adverb | quickly | một cách nhanh chóng, mau lẹ |
| Noun | quickness | sự nhanh nhẹn, tốc độ |
| Verb | quicken | làm nhanh hơn, thúc đẩy; làm sống lại (nghĩa cổ hơn) |
| Noun | quickening | sự tăng tốc; sự thai máy (lần đầu thai nhi cử động) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để mô tả sự tăng tốc, sự sống động hoặc sự hồi sinh của một cái gì đó. Thường mang ý nghĩa về sự thức tỉnh hoặc sự tăng trưởng về mặt tinh thần hoặc thể chất. So sánh với 'accelerated' (tăng tốc) nhấn mạnh vào tốc độ vật lý, trong khi 'quickened' thường mang ý nghĩa rộng hơn về sự sống động và năng lượng.
Prepositions
'Quickened with' thường được sử dụng để mô tả điều gì đó được làm sống động hoặc trở nên mạnh mẽ hơn nhờ một yếu tố nào đó. Ví dụ: 'His pace was quickened with determination.' (Bước chân của anh ấy nhanh hơn vì quyết tâm).
Collocations (Từ đi kèm)
-
heart heart quickened (trái tim đập nhanh hơn)
-
pulse pulse quickened (mạch đập nhanh hơn)
-
pace pace quickened (tốc độ nhanh hơn)
-
breathing breathing quickened (hơi thở gấp gáp hơn)
-
steps steps quickened (bước chân nhanh hơn)
-
suddenly suddenly quickened (đột ngột nhanh hơn)
-
greatly greatly quickened (tăng tốc đáng kể)
-
noticeably noticeably quickened (tăng tốc rõ rệt)
Idioms
-
one's heart quickened
trái tim (ai đó) đập nhanh hơn (vì hồi hộp, sợ hãi hoặc phấn khích)
"When she saw him again after so many years, her heart quickened."
(Khi cô ấy gặp lại anh sau nhiều năm, trái tim cô đập nhanh hơn.)
-
one's pulse quickened
mạch (ai đó) đập nhanh hơn (thường do căng thẳng, sợ hãi hoặc hoạt động thể chất)
"As the predator approached, the prey's pulse quickened with fear."
(Khi kẻ săn mồi đến gần, mạch của con mồi đập nhanh hơn vì sợ hãi.)
-
the pace quickened
tốc độ (của một hoạt động, sự việc) được đẩy nhanh hơn
"As the deadline approached, the pace of work quickened considerably."
(Khi thời hạn đến gần, tốc độ công việc tăng nhanh đáng kể.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
quickened
Động từ (quá khứ phân từ)Quá khứ phân từ của động từ 'quicken', có nghĩa là làm cho hoặc trở nên nhanh hơn, sống động hơn; kích thích hoặc hồi sinh.
"Her pulse quickened as she approached the stage."
Grammar Rules
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The news used to quicken his pulse. |
Tin tức từng làm tim anh ấy đập nhanh hơn. |
| Phủ định | She didn't use to quicken her pace, but now she walks faster. |
Cô ấy đã từng không tăng tốc độ, nhưng bây giờ cô ấy đi nhanh hơn. |
| Nghi vấn | Did the thought of the trip use to quicken your anticipation? |
Ý nghĩ về chuyến đi đã từng làm tăng sự mong đợi của bạn sao? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "quickened".
