(Top Banner Ad)
expense reduction
B2
Danh từ B2 Kinh tế

expense reduction

UK: /ɪkˈspens rɪˈdʌkʃən/ • US: /ɪkˈspens rɪˈdʌkʃən/

Nghĩa tiếng Việt

giảm chi phí cắt giảm chi tiêu tinh giản chi phí
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act or process of lowering the amount of money spent.

Vietnamese Meaning

Hành động hoặc quá trình giảm số tiền chi tiêu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company achieved profitability through expense reduction measures."

    "Công ty đã đạt được lợi nhuận thông qua các biện pháp giảm chi phí."

  • "The government is implementing an expense reduction program."

    "Chính phủ đang thực hiện một chương trình giảm chi phí."

  • "Expense reduction is crucial for the company's survival."

    "Việc giảm chi phí là rất quan trọng đối với sự tồn tại của công ty."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun expense Chi phí, khoản chi tiêu
Adjective expensive Đắt đỏ, tốn kém
Verb expend Chi tiêu, tiêu tốn
Noun expenditure Sự chi tiêu, khoản chi
Noun reduction Sự cắt giảm, sự giảm bớt
Verb reduce Cắt giảm, giảm bớt
Adjective reducible Có thể giảm bớt, có thể cắt giảm được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
expensa
Old French
espense
Middle English
expence
English
expense
Latin
reductio
Old French
reduction
Middle English
reduction
English
reduction

Nguồn gốc 'expense'

'Expense' (chi phí) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'expensa', nghĩa là 'đã trả ra' hoặc 'đã tiêu tốn'. Nó phản ánh hành động bỏ tiền ra để có được thứ gì đó.

Nguồn gốc 'reduction'

'Reduction' (sự cắt giảm) xuất phát từ tiếng Latin 'reductio', có nghĩa là 'mang trở lại' hoặc 'thu hẹp lại'. Ngày nay, nó thường được dùng để chỉ việc làm cho một cái gì đó nhỏ hơn hoặc ít hơn.

Sự kết hợp 'expense reduction'

Cụm từ 'expense reduction' là một cụm từ ghép hiện đại trong lĩnh vực kinh doanh, kết hợp hai từ có ý nghĩa rõ ràng để tạo thành một khái niệm quản lý tài chính quan trọng: việc giảm bớt các khoản chi.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh kinh doanh và tài chính để chỉ các biện pháp nhằm cắt giảm chi phí. Nó nhấn mạnh việc chủ động tìm kiếm và thực hiện các giải pháp để giảm thiểu các khoản chi không cần thiết hoặc tối ưu hóa các khoản đầu tư. 'Expense reduction' khác với 'cost cutting' ở chỗ 'expense reduction' thường mang tính chiến lược và có kế hoạch hơn, trong khi 'cost cutting' có thể chỉ là cắt giảm một cách đơn giản mà không có kế hoạch cụ thể.

Prepositions

in through by

‘in expense reduction’ ám chỉ một lĩnh vực hoặc khía cạnh cụ thể mà việc giảm chi phí đang diễn ra. ‘through expense reduction’ ám chỉ phương pháp hoặc cách thức đạt được việc giảm chi phí. ‘by expense reduction’ ám chỉ việc đạt được một mục tiêu nào đó thông qua việc giảm chi phí.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + expense reduction
  • significant significant expense reduction
    (Cắt giảm chi phí đáng kể)
  • drastic drastic expense reduction
    (Cắt giảm chi phí mạnh mẽ/quyết liệt)
  • effective effective expense reduction
    (Cắt giảm chi phí hiệu quả)
  • strategic strategic expense reduction
    (Cắt giảm chi phí có chiến lược)
Động từ + expense reduction
  • achieve achieve expense reduction
    (Đạt được việc cắt giảm chi phí)
  • implement implement expense reduction
    (Thực hiện việc cắt giảm chi phí)
  • drive drive expense reduction
    (Thúc đẩy việc cắt giảm chi phí)
  • target target expense reduction
    (Hướng tới việc cắt giảm chi phí)

Idioms

  • drive expense reduction efforts

    Thúc đẩy các nỗ lực cắt giảm chi phí

    "The new CEO's priority is to drive expense reduction efforts across all departments."

    (Ưu tiên của CEO mới là thúc đẩy các nỗ lực cắt giảm chi phí trên tất cả các phòng ban.)

  • focus on expense reduction strategies

    Tập trung vào các chiến lược cắt giảm chi phí

    "In a competitive market, companies must focus on expense reduction strategies to maintain profitability."

    (Trong một thị trường cạnh tranh, các công ty phải tập trung vào các chiến lược cắt giảm chi phí để duy trì lợi nhuận.)

  • embark on an expense reduction initiative

    Bắt tay vào một sáng kiến/chương trình cắt giảm chi phí

    "Our company has decided to embark on an expense reduction initiative to improve our financial health."

    (Công ty chúng tôi đã quyết định bắt tay vào một sáng kiến cắt giảm chi phí để cải thiện tình hình tài chính.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

expense reduction

Danh từ
Lật mặt

Hành động hoặc quá trình giảm số tiền chi tiêu.

"The company achieved profitability through expense reduction measures."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's focus is expense reduction.
Trọng tâm của công ty là giảm chi phí.
Phủ định
The company is not planning any expense reduction this quarter.
Công ty không có kế hoạch giảm chi phí nào trong quý này.
Nghi vấn
Is expense reduction a top priority for the management team?
Việc giảm chi phí có phải là ưu tiên hàng đầu của ban quản lý không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "expense reduction".

Quản lý tinh gọn (Lean Management)

Ở phương Tây và nhiều nơi trên thế giới, 'expense reduction' là một nguyên tắc cốt lõi của quản lý tinh gọn (Lean Management). Triết lý này tập trung vào việc loại bỏ lãng phí (waste) trong mọi quy trình để tối ưu hóa hiệu quả và giảm chi phí, không chỉ trong sản xuất mà còn trong dịch vụ.

Tầm quan trọng trong thời kỳ kinh tế khó khăn

Trong các giai đoạn kinh tế suy thoái hoặc khi doanh nghiệp đối mặt với áp lực tài chính, 'expense reduction' trở thành một chiến lược sống còn. Việc cắt giảm chi phí không cần thiết giúp doanh nghiệp duy trì hoạt động, bảo toàn lợi nhuận và đôi khi là sống sót qua khủng hoảng.