(Top Banner Ad)
spending cuts
B2
Danh từ B2 Kinh tế

spending cuts

UK: /ˈspɛndɪŋ kʌts/ • US: /ˈspɛndɪŋ kʌts/

Nghĩa tiếng Việt

cắt giảm chi tiêu giảm chi tiêu thắt chặt chi tiêu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Reductions in government or other organization's expenditure.

Vietnamese Meaning

Sự cắt giảm chi tiêu của chính phủ hoặc các tổ chức khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government announced significant spending cuts in healthcare."

    "Chính phủ đã công bố những cắt giảm chi tiêu đáng kể trong lĩnh vực chăm sóc sức khỏe."

  • "Spending cuts will likely affect public services."

    "Cắt giảm chi tiêu có khả năng sẽ ảnh hưởng đến các dịch vụ công."

  • "The hospital is facing spending cuts due to the economic downturn."

    "Bệnh viện đang đối mặt với việc cắt giảm chi tiêu do suy thoái kinh tế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb spend chi tiêu, tiêu dùng
Noun spender người chi tiêu
Noun (Gerund) spending sự chi tiêu, khoản chi tiêu
Verb cut cắt, giảm
Noun cut sự cắt giảm, vết cắt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
expendere
Old English
spendan
English
spend
Middle English
cutten
English
cut

Nguồn gốc của 'cắt giảm chi tiêu'

Cụm từ 'spending cuts' là sự kết hợp của động từ 'to spend' (chi tiêu) và danh từ 'cuts' (sự cắt giảm). Động từ 'to spend' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'expendere', nghĩa là 'cân ra, trả tiền'. Từ 'cut' ban đầu có nghĩa là 'chia cắt, làm ngắn lại', sau này phát triển thêm nghĩa 'giảm bớt'. Khi chúng đi cùng nhau, 'spending cuts' mang ý nghĩa giảm bớt số tiền chi tiêu, đặc biệt là trong ngân sách chính phủ hoặc doanh nghiệp. Đây là một thuật ngữ tương đối hiện đại, phổ biến trong các cuộc tranh luận về kinh tế và chính trị trong thế kỷ 20 và 21, khi các chính phủ tìm cách quản lý nợ công hoặc giảm thâm hụt ngân sách.

Usage Note

Cụm từ 'spending cuts' thường được sử dụng để chỉ những biện pháp được thực hiện nhằm giảm bớt số tiền mà một tổ chức (thường là chính phủ) chi tiêu. Nó mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự thiếu hụt nguồn lực và ảnh hưởng đến các dịch vụ công cộng hoặc các chương trình quan trọng. Khác với 'cost reduction' (giảm chi phí) mang tính tổng quát và có thể đến từ việc tối ưu hóa quy trình, 'spending cuts' thường là biện pháp mạnh tay, trực tiếp cắt giảm ngân sách cho các hoạt động cụ thể.

Prepositions

in to

Khi sử dụng 'in', nó thường đi kèm với lĩnh vực bị cắt giảm chi tiêu, ví dụ: 'spending cuts in education'. Khi sử dụng 'to', nó thường chỉ mục đích của việc cắt giảm, ví dụ: 'spending cuts to reduce the deficit'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + spending cuts
  • deep deep spending cuts
    (cắt giảm chi tiêu sâu rộng)
  • drastic drastic spending cuts
    (cắt giảm chi tiêu mạnh mẽ/quyết liệt)
  • severe severe spending cuts
    (cắt giảm chi tiêu nghiêm ngặt)
  • public public spending cuts
    (cắt giảm chi tiêu công)
  • further further spending cuts
    (thêm các đợt cắt giảm chi tiêu)
Verb + spending cuts
  • implement implement spending cuts
    (thực hiện cắt giảm chi tiêu)
  • impose impose spending cuts
    (áp đặt cắt giảm chi tiêu)
  • make make spending cuts
    (thực hiện cắt giảm chi tiêu)
  • face face spending cuts
    (đối mặt với việc cắt giảm chi tiêu)
  • call for call for spending cuts
    (kêu gọi cắt giảm chi tiêu)
Noun + of + spending cuts
  • impact the impact of spending cuts
    (tác động của việc cắt giảm chi tiêu)
  • effect the effect of spending cuts
    (ảnh hưởng của việc cắt giảm chi tiêu)
  • round a round of spending cuts
    (một đợt cắt giảm chi tiêu)

Idioms

  • across-the-board spending cuts

    Cắt giảm chi tiêu đồng loạt (áp dụng cho tất cả các lĩnh vực/ngành)

    "The government announced across-the-board spending cuts to reduce the national debt."

    (Chính phủ đã công bố cắt giảm chi tiêu đồng loạt để giảm nợ quốc gia.)

  • to make / impose spending cuts

    Thực hiện / áp đặt các biện pháp cắt giảm chi tiêu

    "The finance minister vowed to make significant spending cuts to stabilize the economy."

    (Bộ trưởng tài chính tuyên bố sẽ thực hiện các đợt cắt giảm chi tiêu đáng kể để ổn định nền kinh tế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

spending cuts

Danh từ
Lật mặt

Sự cắt giảm chi tiêu của chính phủ hoặc các tổ chức khác.

"The government announced significant spending cuts in healthcare."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government quickly implemented spending cuts to reduce the deficit.
Chính phủ nhanh chóng thực hiện cắt giảm chi tiêu để giảm thâm hụt.
Phủ định
The city council reluctantly approved spending cuts after a long debate.
Hội đồng thành phố miễn cưỡng phê duyệt cắt giảm chi tiêu sau một cuộc tranh luận dài.
Nghi vấn
Has the company completely reversed the spending cuts due to improved profits?
Công ty đã hoàn toàn đảo ngược việc cắt giảm chi tiêu do lợi nhuận được cải thiện chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "spending cuts".

Chính sách 'thắt lưng buộc bụng' (Austerity)

Ở các nước phương Tây, 'spending cuts' thường gắn liền với khái niệm 'thắt lưng buộc bụng' (austerity). Đây là một tập hợp các chính sách kinh tế nhằm giảm thâm hụt ngân sách chính phủ, chủ yếu thông qua việc cắt giảm chi tiêu công và đôi khi tăng thuế. Các chính sách này thường gây tranh cãi vì có thể dẫn đến giảm dịch vụ công, mất việc làm và suy thoái kinh tế ngắn hạn, nhưng những người ủng hộ lập luận rằng chúng cần thiết cho sự ổn định tài chính lâu dài.

Tranh luận chính trị về chi tiêu công

Việc cắt giảm chi tiêu là một chủ đề trung tâm trong các cuộc tranh luận chính trị ở nhiều quốc gia. Các đảng phái bảo thủ thường ủng hộ cắt giảm chi tiêu để giảm nợ và thúc đẩy thị trường tự do, trong khi các đảng phái cánh tả có xu hướng phản đối, lo ngại về tác động tiêu cực đến phúc lợi xã hội, y tế và giáo dục. Việc cân bằng giữa kỷ luật tài chính và nhu cầu xã hội là một thách thức lớn đối với các chính phủ.