(Top Banner Ad)
experimental methods
C1
noun phrase C1 Khoa học, Nghiên cứu, Thống kê

experimental methods

UK: /ɪkˌsperɪˈmentəl ˈmeθədz/ • US: /ɪkˌsperɪˈmentəl ˈmeθədz/

Nghĩa tiếng Việt

các phương pháp thí nghiệm phương pháp thực nghiệm phương pháp nghiên cứu thực nghiệm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Systematic approaches used in scientific investigations to test hypotheses and establish cause-and-effect relationships.

Vietnamese Meaning

Các phương pháp tiếp cận có hệ thống được sử dụng trong các nghiên cứu khoa học để kiểm tra các giả thuyết và thiết lập các mối quan hệ nhân quả.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Researchers used various experimental methods to test the drug's efficacy."

    "Các nhà nghiên cứu đã sử dụng nhiều phương pháp thí nghiệm khác nhau để kiểm tra hiệu quả của thuốc."

  • "The paper discusses different experimental methods for studying human behavior."

    "Bài báo thảo luận về các phương pháp thí nghiệm khác nhau để nghiên cứu hành vi con người."

  • "Using rigorous experimental methods is crucial for obtaining reliable results."

    "Sử dụng các phương pháp thí nghiệm nghiêm ngặt là rất quan trọng để thu được kết quả đáng tin cậy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun experiment cuộc thí nghiệm, thử nghiệm
Verb experiment thí nghiệm, thử nghiệm
Noun experimentation sự thí nghiệm, sự thử nghiệm
Adverb experimentally một cách thử nghiệm
Noun method phương pháp, cách thức
Adjective methodical có phương pháp, có hệ thống
Adverb methodically một cách có phương pháp
Noun methodology phương pháp luận

Synonyms

research methods (phương pháp nghiên cứu)scientific methods (phương pháp khoa học)

Antonyms

observational studies (nghiên cứu quan sát)descriptive studies (nghiên cứu mô tả)

Related Words

Subject Area

Khoa học, Nghiên cứu, Thống kê

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
experiri
Latin
experimentum
English
experiment
English
experimental
Greek
methodos
Latin
methodus
English
method
English
methods

Nguồn gốc của 'Experimental Methods'

'Experimental' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'experiri' có nghĩa là 'thử' hoặc 'kiểm tra', dẫn đến 'experimentum' để chỉ một cuộc thử nghiệm hay bằng chứng. 'Methods' lại xuất phát từ tiếng Hy Lạp 'methodos', ban đầu có nghĩa là 'con đường theo đuổi tri thức' hoặc 'cách thức điều tra'. Khi kết hợp, 'experimental methods' hàm ý các cách thức tiếp cận có hệ thống dựa trên thử nghiệm và quan sát để kiểm chứng giả thuyết hoặc khám phá kiến thức.

Usage Note

Cụm từ này đề cập đến các quy trình và kỹ thuật cụ thể được sử dụng để thực hiện các thí nghiệm. Nó nhấn mạnh tính có hệ thống và được kiểm soát của các phương pháp được sử dụng để thu thập và phân tích dữ liệu. Cần phân biệt với các phương pháp quan sát đơn thuần (observational methods).

Prepositions

in for

‘In experimental methods’ thường dùng để chỉ một khía cạnh, giai đoạn cụ thể diễn ra bên trong quá trình thực hiện các phương pháp thí nghiệm. Ví dụ: 'Controls are crucial in experimental methods.' ('Kiểm soát là rất quan trọng trong các phương pháp thí nghiệm.')
'For experimental methods' dùng để chỉ mục đích hoặc vai trò của một thứ gì đó đối với các phương pháp thí nghiệm. Ví dụ: 'Statistical analysis is essential for experimental methods.' ('Phân tích thống kê là rất cần thiết cho các phương pháp thí nghiệm.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + experimental methods
  • rigorous rigorous experimental methods
    (các phương pháp thử nghiệm chặt chẽ)
  • innovative innovative experimental methods
    (các phương pháp thử nghiệm đổi mới)
  • sound sound experimental methods
    (các phương pháp thử nghiệm vững chắc)
  • standard standard experimental methods
    (các phương pháp thử nghiệm tiêu chuẩn)
Verb + experimental methods
  • apply apply experimental methods
    (áp dụng các phương pháp thử nghiệm)
  • develop develop experimental methods
    (phát triển các phương pháp thử nghiệm)
  • refine refine experimental methods
    (tinh chỉnh các phương pháp thử nghiệm)
  • design design experimental methods
    (thiết kế các phương pháp thử nghiệm)
experimental methods + Verb
  • involve experimental methods involve...
    (các phương pháp thử nghiệm bao gồm...)
  • require experimental methods require...
    (các phương pháp thử nghiệm yêu cầu...)

Idioms

  • employ experimental methods

    áp dụng các phương pháp thử nghiệm

    "Researchers often employ experimental methods to test their hypotheses in a controlled environment."

    (Các nhà nghiên cứu thường áp dụng các phương pháp thử nghiệm để kiểm tra giả thuyết của họ trong môi trường có kiểm soát.)

  • pioneer experimental methods

    tiên phong trong các phương pháp thử nghiệm

    "Marie Curie pioneered experimental methods in the study of radioactivity."

    (Marie Curie đã tiên phong trong các phương pháp thử nghiệm trong nghiên cứu về tính phóng xạ.)

  • validate experimental methods

    xác thực các phương pháp thử nghiệm

    "Before large-scale use, new experimental methods must be validated for reliability and accuracy."

    (Trước khi sử dụng quy mô lớn, các phương pháp thử nghiệm mới phải được xác thực về độ tin cậy và độ chính xác.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

experimental methods

noun phrase
Lật mặt

Các phương pháp tiếp cận có hệ thống được sử dụng trong các nghiên cứu khoa học để kiểm tra các giả thuyết và thiết lập các mối quan hệ nhân quả.

"Researchers used various experimental methods to test the drug's efficacy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "experimental methods".

Phương Pháp Khoa Học

Các phương pháp thử nghiệm là trụ cột của phương pháp khoa học, một cách tiếp cận có hệ thống để khám phá tri thức. Nó bao gồm việc hình thành một giả thuyết, thiết kế và tiến hành các thí nghiệm để kiểm tra giả thuyết đó, thu thập dữ liệu, phân tích kết quả và rút ra kết luận. Thông qua các phương pháp thử nghiệm, chúng ta có thể kiểm tra các ý tưởng một cách khách quan và xây dựng sự hiểu biết đáng tin cậy về thế giới.

Tính Khả Lặp và Độ Tin Cậy

Trong khoa học và nghiên cứu, một khía cạnh văn hóa quan trọng của 'experimental methods' là yêu cầu về tính khả lặp (reproducibility) và độ tin cậy. Điều này có nghĩa là một thí nghiệm được tiến hành bằng các phương pháp tương tự phải tạo ra kết quả tương tự khi được các nhà khoa học khác lặp lại. Đây là nền tảng để xác nhận tính hợp lệ của các khám phá khoa học và đảm bảo rằng kết quả không phải là ngẫu nhiên hoặc do sai sót.