experimentalist
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who engages in or favors experimentation.
Vietnamese Meaning
Người thực hiện hoặc ủng hộ các thí nghiệm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The experimentalist designed a new series of tests to validate the hypothesis."
"Nhà thực nghiệm đã thiết kế một loạt các thử nghiệm mới để xác nhận giả thuyết."
-
"He is an experimentalist in the field of quantum physics."
"Ông là một nhà thực nghiệm trong lĩnh vực vật lý lượng tử."
-
"Experimentalists are constantly seeking new and innovative approaches."
"Các nhà thực nghiệm liên tục tìm kiếm những cách tiếp cận mới và sáng tạo."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | experiment | Cuộc thí nghiệm, thử nghiệm |
| Verb | experiment | Thí nghiệm, thử nghiệm |
| Noun | experimentation | Sự thí nghiệm, sự thử nghiệm |
| Adjective | experimental | Thuộc về thí nghiệm, thử nghiệm |
| Adverb | experimentally | Một cách thí nghiệm, bằng cách thử nghiệm |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ này thường dùng để chỉ những nhà khoa học, nhà nghiên cứu hoặc những người có tư tưởng đổi mới, thích thử nghiệm các phương pháp mới để đạt được mục tiêu. Nó nhấn mạnh vào việc sử dụng các thí nghiệm như một phương pháp chính để khám phá và chứng minh.
Collocations (Từ đi kèm)
-
leading a leading experimentalist (một nhà thử nghiệm hàng đầu)
-
bold a bold experimentalist (một nhà thử nghiệm táo bạo)
-
pioneering a pioneering experimentalist (một nhà thử nghiệm tiên phong)
-
visionary a visionary experimentalist (một nhà thử nghiệm có tầm nhìn)
-
pushes boundaries An experimentalist pushes boundaries. (Một nhà thử nghiệm thúc đẩy các giới hạn.)
-
explores new methods An experimentalist explores new methods. (Một nhà thử nghiệm khám phá những phương pháp mới.)
-
challenges norms An experimentalist challenges norms. (Một nhà thử nghiệm thách thức các chuẩn mực.)
Idioms
-
a true experimentalist
Một người theo chủ nghĩa thử nghiệm đích thực (người luôn tìm tòi, đổi mới)
"She's a true experimentalist, always exploring new artistic techniques."
(Cô ấy là một người theo chủ nghĩa thử nghiệm đích thực, luôn khám phá các kỹ thuật nghệ thuật mới.)
-
an experimentalist at heart
Về bản chất/tâm hồn là một người theo chủ nghĩa thử nghiệm (dù nghề nghiệp có thể khác)
"Even as a corporate lawyer, he remained an experimentalist at heart, constantly trying new approaches to problem-solving."
(Ngay cả khi là luật sư doanh nghiệp, về bản chất anh ấy vẫn là một người theo chủ nghĩa thử nghiệm, không ngừng thử các cách tiếp cận mới để giải quyết vấn đề.)
-
to embody the spirit of an experimentalist
Thể hiện tinh thần của một nhà thử nghiệm (tinh thần đổi mới, không ngại rủi ro)
"Her latest project truly embodies the spirit of an experimentalist, breaking all traditional rules."
(Dự án mới nhất của cô ấy thực sự thể hiện tinh thần của một nhà thử nghiệm, phá vỡ mọi quy tắc truyền thống.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
experimentalist
nounNgười thực hiện hoặc ủng hộ các thí nghiệm.
"The experimentalist designed a new series of tests to validate the hypothesis."
Grammar Rules
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is an experimentalist, isn't he? |
Anh ấy là một người theo chủ nghĩa thực nghiệm, phải không? |
| Phủ định | She isn't an experimentalist, is she? |
Cô ấy không phải là một người theo chủ nghĩa thực nghiệm, phải không? |
| Nghi vấn | They are experimental, aren't they? |
Họ mang tính thử nghiệm, phải không? |
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The research team was experimentally testing the new drug when the results came in. |
Nhóm nghiên cứu đang thử nghiệm loại thuốc mới một cách thực nghiệm thì kết quả được đưa ra. |
| Phủ định | She wasn't being experimental with the recipe; she followed it exactly. |
Cô ấy đã không thử nghiệm công thức một cách ngẫu hứng; cô ấy tuân theo nó một cách chính xác. |
| Nghi vấn | Were they experimentally verifying the hypothesis when the power went out? |
Họ có đang xác minh giả thuyết bằng thực nghiệm thì bị cúp điện không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "experimentalist".
