inexpertly
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In an unskilled or incompetent manner; without expertise.
Vietnamese Meaning
Một cách vụng về, không có kỹ năng; thiếu chuyên môn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The repair was inexpertly done, and the machine broke again within a week."
"Việc sửa chữa được thực hiện một cách vụng về, và chiếc máy lại hỏng trong vòng một tuần."
-
"The cake was inexpertly iced, with uneven layers and smudges everywhere."
"Chiếc bánh được phủ kem một cách vụng về, với các lớp không đều và vết lem ở khắp mọi nơi."
-
"He inexpertly tried to fix the plumbing, making the leak even worse."
"Anh ta vụng về cố gắng sửa đường ống nước, khiến chỗ rò rỉ trở nên tồi tệ hơn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | expert | chuyên gia, người có chuyên môn |
| Adjective | expert | chuyên gia, thành thạo, có kinh nghiệm |
| Noun | expertise | chuyên môn, sự thành thạo |
| Adverb | expertly | một cách chuyên nghiệp, thành thạo |
| Adjective | inexpert | thiếu kinh nghiệm, không chuyên nghiệp, vụng về |
| Noun | inexpertness | sự thiếu kinh nghiệm, sự không chuyên nghiệp |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'inexpertly' thường được sử dụng để mô tả hành động hoặc công việc được thực hiện một cách không thành thạo, thiếu kinh nghiệm hoặc kỹ năng. Nó nhấn mạnh sự thiếu sót về chuyên môn trong quá trình thực hiện. So với các từ như 'badly' (tệ) hay 'poorly' (kém), 'inexpertly' tập trung cụ thể vào việc thiếu kỹ năng chuyên môn hơn là chất lượng tổng thể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
handle handle something inexpertly (xử lý việc gì đó một cách thiếu chuyên nghiệp/vụng về)
-
manage manage a task inexpertly (quản lý một nhiệm vụ thiếu kinh nghiệm)
-
perform perform a task inexpertly (thực hiện một công việc không thành thạo)
-
craft craft a piece inexpertly (chế tác một món đồ một cách cẩu thả/thiếu kỹ năng)
-
operate operate a machine inexpertly (vận hành máy móc thiếu kỹ năng)
-
write write something inexpertly (viết gì đó một cách vụng về/không chuyên)
Idioms
-
to do something inexpertly
làm việc gì đó một cách thiếu kinh nghiệm/không chuyên nghiệp
"He tried to repair the bike himself, but only managed to do it inexpertly, making the problem worse."
(Anh ấy tự cố gắng sửa chiếc xe đạp, nhưng chỉ làm nó một cách thiếu chuyên nghiệp, khiến vấn đề tồi tệ hơn.)
-
inexpertly put together
lắp ráp/ghép lại một cách cẩu thả/thiếu kỹ năng
"The furniture looked unstable because it was inexpertly put together by the novice assembly worker."
(Đồ nội thất trông không vững chắc vì nó được người thợ lắp ráp mới vào nghề ghép lại một cách cẩu thả.)
-
inexpertly handled situation
tình huống được xử lý một cách vụng về/thiếu kinh nghiệm
"The small misunderstanding escalated into a major conflict due to an inexpertly handled situation by the team leader."
(Sự hiểu lầm nhỏ đã leo thang thành xung đột lớn do tình huống được trưởng nhóm xử lý một cách vụng về.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
inexpertly
AdverbMột cách vụng về, không có kỹ năng; thiếu chuyên môn.
"The repair was inexpertly done, and the machine broke again within a week."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the professionals arrive, he will have been inexpertly attempting to fix the plumbing for hours. |
Trước khi các chuyên gia đến, anh ấy đã cố gắng sửa chữa hệ thống ống nước một cách vụng về trong nhiều giờ. |
| Phủ định | She won't have been inexpertly handling the delicate equipment; she's had extensive training. |
Cô ấy sẽ không xử lý thiết bị tinh vi một cách vụng về; cô ấy đã được đào tạo chuyên sâu. |
| Nghi vấn | Will they have been inexpertly managing the project, leading to its eventual failure? |
Liệu họ có đang quản lý dự án một cách vụng về, dẫn đến thất bại cuối cùng của nó không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "inexpertly".
