(Top Banner Ad)
inexpertly
C1
Adverb C1 General

inexpertly

UK: /ˌɪnˈekspɜːtli/ • US: /ˌɪnˈekspɜːrtli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách vụng về thiếu chuyên nghiệp không thành thạo
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In an unskilled or incompetent manner; without expertise.

Vietnamese Meaning

Một cách vụng về, không có kỹ năng; thiếu chuyên môn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The repair was inexpertly done, and the machine broke again within a week."

    "Việc sửa chữa được thực hiện một cách vụng về, và chiếc máy lại hỏng trong vòng một tuần."

  • "The cake was inexpertly iced, with uneven layers and smudges everywhere."

    "Chiếc bánh được phủ kem một cách vụng về, với các lớp không đều và vết lem ở khắp mọi nơi."

  • "He inexpertly tried to fix the plumbing, making the leak even worse."

    "Anh ta vụng về cố gắng sửa đường ống nước, khiến chỗ rò rỉ trở nên tồi tệ hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun expert chuyên gia, người có chuyên môn
Adjective expert chuyên gia, thành thạo, có kinh nghiệm
Noun expertise chuyên môn, sự thành thạo
Adverb expertly một cách chuyên nghiệp, thành thạo
Adjective inexpert thiếu kinh nghiệm, không chuyên nghiệp, vụng về
Noun inexpertness sự thiếu kinh nghiệm, sự không chuyên nghiệp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
expertus
Old French
expert
English
expert
English
inexpert
English
inexpertly

Nguồn gốc của 'inexpertly'

Từ 'expert' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ 'expertus' trong tiếng Latin, mang nghĩa 'đã được thử nghiệm' hoặc 'có kinh nghiệm'. Khi thêm tiền tố phủ định 'in-' (nghĩa là 'không' hoặc 'thiếu') và hậu tố trạng từ '-ly', từ 'inexpertly' được hình thành, mô tả một hành động được thực hiện một cách thiếu kinh nghiệm, không thành thạo hoặc vụng về.

Usage Note

Từ 'inexpertly' thường được sử dụng để mô tả hành động hoặc công việc được thực hiện một cách không thành thạo, thiếu kinh nghiệm hoặc kỹ năng. Nó nhấn mạnh sự thiếu sót về chuyên môn trong quá trình thực hiện. So với các từ như 'badly' (tệ) hay 'poorly' (kém), 'inexpertly' tập trung cụ thể vào việc thiếu kỹ năng chuyên môn hơn là chất lượng tổng thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs + inexpertly
  • handle handle something inexpertly
    (xử lý việc gì đó một cách thiếu chuyên nghiệp/vụng về)
  • manage manage a task inexpertly
    (quản lý một nhiệm vụ thiếu kinh nghiệm)
  • perform perform a task inexpertly
    (thực hiện một công việc không thành thạo)
  • craft craft a piece inexpertly
    (chế tác một món đồ một cách cẩu thả/thiếu kỹ năng)
  • operate operate a machine inexpertly
    (vận hành máy móc thiếu kỹ năng)
  • write write something inexpertly
    (viết gì đó một cách vụng về/không chuyên)

Idioms

  • to do something inexpertly

    làm việc gì đó một cách thiếu kinh nghiệm/không chuyên nghiệp

    "He tried to repair the bike himself, but only managed to do it inexpertly, making the problem worse."

    (Anh ấy tự cố gắng sửa chiếc xe đạp, nhưng chỉ làm nó một cách thiếu chuyên nghiệp, khiến vấn đề tồi tệ hơn.)

  • inexpertly put together

    lắp ráp/ghép lại một cách cẩu thả/thiếu kỹ năng

    "The furniture looked unstable because it was inexpertly put together by the novice assembly worker."

    (Đồ nội thất trông không vững chắc vì nó được người thợ lắp ráp mới vào nghề ghép lại một cách cẩu thả.)

  • inexpertly handled situation

    tình huống được xử lý một cách vụng về/thiếu kinh nghiệm

    "The small misunderstanding escalated into a major conflict due to an inexpertly handled situation by the team leader."

    (Sự hiểu lầm nhỏ đã leo thang thành xung đột lớn do tình huống được trưởng nhóm xử lý một cách vụng về.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

inexpertly

Adverb
Lật mặt

Một cách vụng về, không có kỹ năng; thiếu chuyên môn.

"The repair was inexpertly done, and the machine broke again within a week."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the professionals arrive, he will have been inexpertly attempting to fix the plumbing for hours.
Trước khi các chuyên gia đến, anh ấy đã cố gắng sửa chữa hệ thống ống nước một cách vụng về trong nhiều giờ.
Phủ định
She won't have been inexpertly handling the delicate equipment; she's had extensive training.
Cô ấy sẽ không xử lý thiết bị tinh vi một cách vụng về; cô ấy đã được đào tạo chuyên sâu.
Nghi vấn
Will they have been inexpertly managing the project, leading to its eventual failure?
Liệu họ có đang quản lý dự án một cách vụng về, dẫn đến thất bại cuối cùng của nó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "inexpertly".

Giá trị của sự thành thạo và chuyên nghiệp

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường làm việc và các lĩnh vực thủ công, sự thành thạo và chuyên nghiệp được đánh giá rất cao. Hành động 'inexpertly' thường bị xem là dấu hiệu của sự thiếu kinh nghiệm hoặc thiếu trách nhiệm, và có thể dẫn đến việc mất uy tín hoặc kết quả không mong muốn. Điều này thúc đẩy việc đầu tư vào đào tạo, rèn luyện kỹ năng liên tục.

Học hỏi từ sự vụng về và phát triển kỹ năng

Mặc dù 'inexpertly' mang ý nghĩa tiêu cực, nhưng văn hóa phương Tây cũng nhấn mạnh tầm quan trọng của việc học hỏi từ những sai lầm và sự khởi đầu vụng về. Việc thực hiện một điều gì đó 'inexpertly' là một phần tự nhiên của quá trình phát triển kỹ năng. Sự kiên trì và thực hành sẽ giúp một người chuyển từ trạng thái 'inexpert' sang 'expert' theo thời gian.