explication
nounNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Explication'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Quá trình giải thích điều gì đó một cách chi tiết; một lời giải thích chi tiết.
Definition (English Meaning)
The process of explaining something in detail; a detailed explanation.
Ví dụ Thực tế với 'Explication'
-
"The professor provided a thorough explication of the poem's symbolism."
"Giáo sư đã cung cấp một lời giải thích thấu đáo về biểu tượng học của bài thơ."
-
"His explication of the economic theory was clear and concise."
"Lời giải thích của anh ấy về lý thuyết kinh tế rất rõ ràng và súc tích."
-
"The book offers a detailed explication of the author's philosophical views."
"Cuốn sách đưa ra một lời giải thích chi tiết về quan điểm triết học của tác giả."
Từ loại & Từ liên quan của 'Explication'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: explication
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Explication'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Explication thường được sử dụng trong ngữ cảnh phân tích văn học, triết học hoặc các tác phẩm nghệ thuật khác. Nó bao gồm việc làm sáng tỏ các ý nghĩa tiềm ẩn, các biểu tượng và các yếu tố cấu trúc phức tạp. Nó vượt ra ngoài việc tóm tắt đơn thuần và đi sâu vào các lớp ý nghĩa khác nhau.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Explication *of* a text: giải thích một văn bản cụ thể. Explication *on* a topic: giải thích về một chủ đề.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Explication'
Rule: sentence-conditionals-zero
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
If a complex text is given, its explication clarifies understanding.
|
Nếu một văn bản phức tạp được đưa ra, sự giải thích của nó làm rõ sự hiểu biết. |
| Phủ định |
If the author's intent is unclear, the explication does not always guarantee complete accuracy.
|
Nếu ý định của tác giả không rõ ràng, sự giải thích không phải lúc nào cũng đảm bảo độ chính xác hoàn toàn. |
| Nghi vấn |
If a reader struggles with a poem, does the explication always provide a satisfying answer?
|
Nếu một người đọc gặp khó khăn với một bài thơ, liệu sự giải thích có luôn cung cấp một câu trả lời thỏa đáng không? |
Rule: tenses-past-perfect
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The professor had provided a detailed explication of the theorem before the students attempted the proof.
|
Giáo sư đã cung cấp một lời giải thích chi tiết về định lý trước khi sinh viên thử chứng minh. |
| Phủ định |
She had not offered any explication for her sudden departure, leaving everyone confused.
|
Cô ấy đã không đưa ra bất kỳ lời giải thích nào cho sự ra đi đột ngột của mình, khiến mọi người bối rối. |
| Nghi vấn |
Had the author provided an explication of the symbolism in the poem before the critic published his review?
|
Có phải tác giả đã cung cấp một lời giải thích về biểu tượng trong bài thơ trước khi nhà phê bình công bố bài đánh giá của mình không? |
Rule: usage-possessives
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The professor's explication of the theorem was incredibly insightful.
|
Lời giải thích của giáo sư về định lý thật sâu sắc. |
| Phủ định |
The students' explication wasn't thorough enough to fully grasp the concept.
|
Lời giải thích của các sinh viên không đủ kỹ lưỡng để nắm bắt đầy đủ khái niệm. |
| Nghi vấn |
Is Sarah's explication of the poem different from yours?
|
Lời giải thích bài thơ của Sarah có khác với của bạn không? |