(Top Banner Ad)
obscuration
C1
Danh từ C1 Chủ yếu thuộc về các lĩnh vực khoa học, thiên văn học, hoặc khi nói về sự che khuất nói chung.

obscuration

UK: /ˌɒbskjʊˈreɪʃən/ • US: /ˌɑːbskjʊˈreɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự che khuất sự làm mờ sự che giấu tình trạng bị che khuất
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of obscuring or the state of being obscured; something that obscures.

Vietnamese Meaning

Hành động che khuất hoặc trạng thái bị che khuất; một thứ gì đó che khuất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The obscuration of the city by smog made it difficult to see the skyscrapers."

    "Sự che khuất thành phố bởi khói bụi khiến việc nhìn thấy các tòa nhà chọc trời trở nên khó khăn."

  • "The obscuration of the data made it impossible to draw any conclusions."

    "Việc che khuất dữ liệu khiến cho việc đưa ra bất kỳ kết luận nào trở nên bất khả thi."

  • "During the eclipse, the obscuration of the sun was almost total."

    "Trong suốt nhật thực, sự che khuất mặt trời gần như hoàn toàn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb obscure che khuất, làm mờ, làm cho không rõ ràng
Adjective obscure tối tăm, mờ mịt, không rõ ràng, ít người biết đến
Noun obscurity sự tối tăm, sự mờ mịt, sự không rõ ràng, tình trạng ít được biết đến
Adverb obscurely một cách tối tăm, một cách mờ mịt, một cách không rõ ràng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chủ yếu thuộc về các lĩnh vực khoa học, thiên văn học, hoặc khi nói về sự che khuất nói chung.

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
obscuratio
Old French
obscuracion
Middle English
obscuracion
English
obscuration

Nguồn gốc thú vị

Từ 'obscuration' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'obscuratio', có nghĩa là 'sự làm tối' hoặc 'sự che khuất'. Nó phát triển từ động từ 'obscurare' (làm tối, che khuất) và tính từ 'obscurus' (tối tăm, mờ mịt). Từ này đã đi qua tiếng Pháp cổ trước khi vào tiếng Anh, giữ nguyên ý nghĩa về sự tối tăm hoặc làm cho khó thấy.

Usage Note

Từ 'obscuration' thường được dùng để chỉ sự che khuất vật lý (ví dụ: mây che khuất mặt trời) hoặc sự che giấu thông tin hoặc ý nghĩa (ví dụ: ngôn ngữ khó hiểu che khuất sự thật). Nó mang sắc thái trang trọng hơn so với các từ như 'hiding' hay 'blocking'.

Prepositions

of by

‘Obscuration of’ được dùng để chỉ cái gì bị che khuất (ví dụ: the obscuration of the sun). ‘Obscuration by’ được dùng để chỉ cái gì gây ra sự che khuất (ví dụ: obscuration by clouds).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + obscuration
  • partial partial obscuration
    (sự che khuất một phần)
  • complete complete obscuration
    (sự che khuất hoàn toàn)
  • visual visual obscuration
    (sự che khuất tầm nhìn)
  • atmospheric atmospheric obscuration
    (sự che khuất khí quyển)
  • light light obscuration
    (sự che khuất ánh sáng)
  • significant significant obscuration
    (sự che khuất đáng kể)
Verb + obscuration
  • cause cause obscuration
    (gây ra sự che khuất)
  • prevent prevent obscuration
    (ngăn chặn sự che khuất)
  • reduce reduce obscuration
    (giảm bớt sự che khuất)
Noun + of + obscuration
  • degree degree of obscuration
    (mức độ che khuất)

Idioms

  • visual obscuration

    sự che khuất tầm nhìn

    "Heavy fog caused severe visual obscuration on the highway."

    (Sương mù dày đặc đã gây ra sự che khuất tầm nhìn nghiêm trọng trên đường cao tốc.)

  • light obscuration

    sự che khuất ánh sáng

    "The sensor measures light obscuration to detect particles in the air."

    (Cảm biến đo sự che khuất ánh sáng để phát hiện các hạt trong không khí.)

  • degree of obscuration

    mức độ che khuất

    "Astronomers calculated the degree of obscuration during the solar eclipse."

    (Các nhà thiên văn học đã tính toán mức độ che khuất trong nhật thực.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

obscuration

Danh từ
Lật mặt

Hành động che khuất hoặc trạng thái bị che khuất; một thứ gì đó che khuất.

"The obscuration of the city by smog made it difficult to see the skyscrapers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "obscuration".

Nhật thực và Nguyệt thực

'Obscuration' là một thuật ngữ quan trọng trong thiên văn học để mô tả hiện tượng nhật thực (solar eclipse) hoặc nguyệt thực (lunar eclipse), khi một thiên thể che khuất ánh sáng của một thiên thể khác. Đây là những sự kiện tự nhiên kỳ vĩ đã gây kinh ngạc cho loài người qua hàng thiên niên kỷ.

Ẩn giấu sự thật hoặc kiến thức

Theo nghĩa bóng, 'obscuration' cũng có thể ám chỉ hành động cố tình che giấu thông tin, sự thật hoặc làm cho kiến thức trở nên mơ hồ, khó hiểu. Điều này có thể xảy ra trong các cuộc tranh luận, chính trị, hoặc khi thông tin bị kiểm duyệt, dẫn đến sự thiếu minh bạch và hiểu biết.