(Top Banner Ad)
export surplus
C1
Danh từ C1 Kinh tế

export surplus

UK: /ˈɛkˌspɔːt ˈsɜːpləs/ • US: /ˈɛkˌspɔrt ˈsɜːrpləs/

Nghĩa tiếng Việt

thặng dư xuất khẩu xuất siêu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The amount by which the value of a country's exports exceeds the cost of its imports.

Vietnamese Meaning

Số tiền mà giá trị xuất khẩu của một quốc gia vượt quá chi phí nhập khẩu của quốc gia đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The country recorded an export surplus of $10 billion last year."

    "Nước này ghi nhận thặng dư xuất khẩu 10 tỷ đô la vào năm ngoái."

  • "A large export surplus can lead to currency appreciation."

    "Một thặng dư xuất khẩu lớn có thể dẫn đến sự tăng giá của đồng tiền."

  • "The government aims to maintain a healthy export surplus."

    "Chính phủ đặt mục tiêu duy trì một thặng dư xuất khẩu lành mạnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun exporter Người hoặc công ty xuất khẩu hàng hóa.
Noun exportation Hành động hoặc quá trình xuất khẩu hàng hóa.
Adjective exportable Có thể xuất khẩu được, đủ tiêu chuẩn để xuất khẩu.
Adjective surplus Dư thừa, thặng dư (ví dụ: 'surplus goods' - hàng hóa dư thừa).

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ex- (out) + portare (to carry)
Old French
exporter
English
export (verb)
Latin
super- (over) + plus (more)
Old French
surplus
English
surplus (noun/adjective)

Nguồn gốc 'Export'

Từ 'export' (xuất khẩu) bắt nguồn từ tiếng Latin 'exportare', ghép giữa 'ex-' (nghĩa là 'ra ngoài') và 'portare' (nghĩa là 'mang đi'). Từ này đi vào tiếng Anh thông qua tiếng Pháp cổ 'exporter' và được sử dụng như một động từ từ cuối thế kỷ 16, mang ý nghĩa 'mang hàng hóa ra khỏi một quốc gia để bán ở nơi khác'.

Nguồn gốc 'Surplus'

Từ 'surplus' (thặng dư, dư thừa) cũng có nguồn gốc từ tiếng Latin 'superplus', kết hợp 'super-' (nghĩa là 'trên, vượt quá') và 'plus' (nghĩa là 'nhiều hơn'). Sau đó, nó đi vào tiếng Anh từ tiếng Pháp cổ 'surplus' vào cuối thế kỷ 14, để chỉ một lượng vật chất hoặc tài sản còn lại sau khi đã đáp ứng đủ nhu cầu.

Sự kết hợp 'Export Surplus'

Cụm từ 'export surplus' là một thuật ngữ kinh tế hiện đại, kết hợp ý nghĩa của 'xuất khẩu' và 'dư thừa'. Nó mô tả tình trạng một quốc gia xuất khẩu hàng hóa và dịch vụ với giá trị lớn hơn đáng kể so với giá trị nhập khẩu, tạo ra một 'khoản dư thừa' trong cán cân thương mại quốc tế của nước đó.

Usage Note

Thuật ngữ này được sử dụng để mô tả tình trạng cán cân thương mại của một quốc gia khi xuất khẩu nhiều hơn nhập khẩu. Nó thường được coi là một dấu hiệu tích cực cho nền kinh tế, cho thấy sức cạnh tranh của hàng hóa và dịch vụ trong nước trên thị trường quốc tế. Tuy nhiên, một thặng dư xuất khẩu quá lớn cũng có thể gây ra những lo ngại về sự mất cân bằng thương mại và có thể dẫn đến áp lực tăng giá trị đồng tiền trong nước.

Prepositions

of in

of: Thường dùng để chỉ 'export surplus of a country' (thặng dư xuất khẩu của một quốc gia). Ví dụ: The export surplus of Germany increased last year. in: Thường dùng để chỉ 'export surplus in a particular sector' (thặng dư xuất khẩu trong một lĩnh vực cụ thể). Ví dụ: There is an export surplus in the agricultural sector.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + export surplus
  • generate generate an export surplus
    (tạo ra thặng dư xuất khẩu)
  • maintain maintain a healthy export surplus
    (duy trì thặng dư xuất khẩu lành mạnh)
  • reduce reduce the export surplus
    (giảm bớt thặng dư xuất khẩu)
  • deal with deal with an export surplus
    (xử lý/giải quyết thặng dư xuất khẩu)
Adjective + export surplus
  • significant a significant export surplus
    (một thặng dư xuất khẩu đáng kể)
  • large a large export surplus
    (một thặng dư xuất khẩu lớn)
  • persistent a persistent export surplus
    (một thặng dư xuất khẩu dai dẳng)
Noun + 's + export surplus
  • country's the country's export surplus
    (thặng dư xuất khẩu của quốc gia)
  • nation's the nation's export surplus
    (thặng dư xuất khẩu của đất nước)

Idioms

  • To run an export surplus

    Duy trì tình trạng thặng dư xuất khẩu (trong một khoảng thời gian nhất định).

    "Germany has consistently run an export surplus for decades, making it a powerful economic player."

    (Đức đã liên tục duy trì tình trạng thặng dư xuất khẩu trong nhiều thập kỷ, khiến nước này trở thành một cường quốc kinh tế.)

  • To accumulate an export surplus

    Tích lũy thặng dư xuất khẩu (thường là một khoản lớn theo thời gian).

    "The nation managed to accumulate a substantial export surplus due to strong global demand for its products."

    (Quốc gia này đã tích lũy được một thặng dư xuất khẩu đáng kể nhờ nhu cầu toàn cầu mạnh mẽ đối với các sản phẩm của mình.)

  • To address an export surplus

    Giải quyết thặng dư xuất khẩu (thường khi nó gây ra vấn đề hoặc căng thẳng với các đối tác thương mại).

    "The government is under pressure to address the growing export surplus to alleviate international trade tensions."

    (Chính phủ đang chịu áp lực phải giải quyết thặng dư xuất khẩu ngày càng tăng để xoa dịu căng thẳng thương mại quốc tế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

export surplus

Danh từ
Lật mặt

Số tiền mà giá trị xuất khẩu của một quốc gia vượt quá chi phí nhập khẩu của quốc gia đó.

"The country recorded an export surplus of $10 billion last year."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the end of the year, the country will have achieved an export surplus.
Đến cuối năm, quốc gia sẽ đạt được thặng dư xuất khẩu.
Phủ định
The government won't have maintained an export surplus if current trends continue.
Chính phủ sẽ không duy trì được thặng dư xuất khẩu nếu các xu hướng hiện tại tiếp tục.
Nghi vấn
Will the nation have addressed its trade deficit and created an export surplus by next quarter?
Liệu quốc gia có giải quyết thâm hụt thương mại và tạo ra thặng dư xuất khẩu vào quý tới không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The country will likely experience an export surplus next year due to increased agricultural production.
Đất nước có khả năng sẽ trải qua thặng dư xuất khẩu vào năm tới do sản lượng nông nghiệp tăng.
Phủ định
The economist predicts that we will not see an export surplus in the coming quarter due to global economic instability.
Nhà kinh tế dự đoán rằng chúng ta sẽ không thấy thặng dư xuất khẩu trong quý tới do sự bất ổn kinh tế toàn cầu.
Nghi vấn
Will the government implement policies that are going to lead to an export surplus in the next fiscal year?
Chính phủ có thực hiện các chính sách mà sẽ dẫn đến thặng dư xuất khẩu trong năm tài chính tới không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The country had experienced an export surplus before the global recession hit.
Đất nước đã trải qua thặng dư xuất khẩu trước khi cuộc suy thoái toàn cầu xảy ra.
Phủ định
The company had not anticipated such a significant export surplus before implementing the new trade policy.
Công ty đã không lường trước được thặng dư xuất khẩu lớn như vậy trước khi thực hiện chính sách thương mại mới.
Nghi vấn
Had the nation's export surplus contributed to its economic stability before the recent political turmoil?
Liệu thặng dư xuất khẩu của quốc gia đã đóng góp vào sự ổn định kinh tế trước tình trạng bất ổn chính trị gần đây?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "export surplus".

Căng thẳng thương mại toàn cầu

Một quốc gia có thặng dư xuất khẩu lớn và kéo dài thường có thể dẫn đến căng thẳng thương mại với các quốc gia nhập khẩu nhiều hơn (có thâm hụt thương mại). Các nước thâm hụt có thể cáo buộc nước thặng dư thao túng tiền tệ hoặc áp dụng các chính sách thương mại không công bằng, dẫn đến các cuộc đàm phán, áp thuế trừng phạt hoặc thậm chí là chiến tranh thương mại.

Chủ nghĩa trọng thương (Mercantilism)

Trong lịch sử, khái niệm thặng dư xuất khẩu gắn liền chặt chẽ với chủ nghĩa trọng thương (mercantilism) từ thế kỷ 16 đến 18. Đây là một học thuyết kinh tế cho rằng sự giàu có của một quốc gia được đo bằng lượng vàng và bạc tích lũy được, và cách tốt nhất để đạt được điều đó là tối đa hóa xuất khẩu và hạn chế tối đa nhập khẩu, tạo ra một 'thặng dư' liên tục.