(Top Banner Ad)
trade surplus
C1
danh từ C1 Kinh tế

trade surplus

UK: /ˈtreɪd ˈsɜːrplʌs/ • US: /ˈtreɪd ˈsɜːrplʌs/

Nghĩa tiếng Việt

thặng dư thương mại xuất siêu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An economic measure of a positive balance of trade where a country's exports exceed its imports.

Vietnamese Meaning

Một thước đo kinh tế về cán cân thương mại dương, trong đó xuất khẩu của một quốc gia vượt quá nhập khẩu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The country has been running a trade surplus for the past five years."

    "Đất nước này đã có thặng dư thương mại trong suốt năm năm qua."

  • "A persistent trade surplus can lead to currency appreciation."

    "Thặng dư thương mại kéo dài có thể dẫn đến sự tăng giá tiền tệ."

  • "The government is aiming to reduce the trade surplus by increasing domestic consumption."

    "Chính phủ đang hướng tới việc giảm thặng dư thương mại bằng cách tăng tiêu dùng trong nước."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun trade sự giao dịch, thương mại
Noun trader nhà giao dịch, thương nhân
Noun trading hoạt động giao dịch, buôn bán
Verb to trade giao dịch, buôn bán
Noun surplus sự thặng dư, phần dư thừa
Adjective surplus thặng dư, dư thừa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*tredanan (to tread)
Old English
tredan (to tread)
Middle English
trade (path, course, occupation)
Latin
superplus (additional)
Old French
surplus (remainder, excess)
English
trade (commerce)
English
surplus (excess)
English
trade surplus (compound)

Nguồn gốc của 'Trade Surplus'

Từ 'trade' (thương mại) có nguồn gốc từ từ 'tread' trong tiếng Anh cổ, ban đầu có nghĩa là 'bước đi trên con đường' hoặc 'con đường'. Về sau, nó phát triển nghĩa thành 'nghề nghiệp' rồi 'buôn bán, giao dịch'. Từ 'surplus' (thặng dư) lại đến từ tiếng Latinh 'superplus' (thêm vào, vượt quá), qua tiếng Pháp cổ 'surplus' (phần còn lại, phần dư thừa). Khi hai từ này kết hợp lại, 'trade surplus' mô tả một tình huống kinh tế mà giá trị hàng hóa và dịch vụ một quốc gia xuất khẩu ra nước ngoài nhiều hơn giá trị hàng hóa và dịch vụ họ nhập khẩu vào.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng để mô tả tình hình kinh tế vĩ mô của một quốc gia. Trade surplus cho thấy quốc gia đó sản xuất hàng hóa và dịch vụ có giá trị hơn so với những gì họ tiêu thụ từ nước ngoài, có thể dẫn đến tăng trưởng kinh tế. Tuy nhiên, một trade surplus quá lớn có thể gây ra áp lực lên tỷ giá hối đoái và có thể dẫn đến các biện pháp bảo hộ thương mại từ các quốc gia khác.

Prepositions

of in

Khi sử dụng 'of', thường dùng để chỉ trade surplus *của* một quốc gia hoặc một khu vực cụ thể (ví dụ: 'the trade surplus of China'). Khi dùng 'in', nó thường liên quan đến việc chỉ ra trade surplus *trong* một lĩnh vực cụ thể (ví dụ: 'a trade surplus in agricultural products').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + trade surplus
  • achieve achieve a trade surplus
    (đạt được thặng dư thương mại)
  • generate generate a trade surplus
    (tạo ra thặng dư thương mại)
  • record record a trade surplus
    (ghi nhận thặng dư thương mại)
  • run run a trade surplus
    (duy trì/có thặng dư thương mại)
  • widen widen the trade surplus
    (mở rộng/làm tăng thặng dư thương mại)
  • narrow narrow the trade surplus
    (thu hẹp/làm giảm thặng dư thương mại)
Adjective + trade surplus
  • large large trade surplus
    (thặng dư thương mại lớn)
  • significant significant trade surplus
    (thặng dư thương mại đáng kể)
  • persistent persistent trade surplus
    (thặng dư thương mại kéo dài/dai dẳng)
  • bilateral bilateral trade surplus
    (thặng dư thương mại song phương)
  • modest modest trade surplus
    (thặng dư thương mại khiêm tốn)
Noun (type) + trade surplus
  • goods goods trade surplus
    (thặng dư thương mại hàng hóa)
  • services services trade surplus
    (thặng dư thương mại dịch vụ)

Idioms

  • to run a trade surplus

    để một quốc gia có hoặc duy trì tình trạng xuất khẩu nhiều hơn nhập khẩu

    "Germany has consistently run a large trade surplus with many European countries."

    (Đức đã liên tục duy trì thặng dư thương mại lớn với nhiều quốc gia châu Âu.)

  • to record a trade surplus

    để một quốc gia ghi nhận hoặc công bố kết quả xuất khẩu vượt nhập khẩu

    "The country recorded its largest trade surplus in a decade last quarter."

    (Quý trước, quốc gia này đã ghi nhận thặng dư thương mại lớn nhất trong một thập kỷ.)

  • to maintain a trade surplus

    giữ vững tình trạng xuất khẩu nhiều hơn nhập khẩu

    "The government aims to maintain a trade surplus to strengthen the national currency."

    (Chính phủ đặt mục tiêu duy trì thặng dư thương mại để củng cố đồng tiền quốc gia.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

trade surplus

danh từ
Lật mặt

Một thước đo kinh tế về cán cân thương mại dương, trong đó xuất khẩu của một quốc gia vượt quá nhập khẩu.

"The country has been running a trade surplus for the past five years."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the country maintains its competitive edge, it will likely continue to have a trade surplus.
Nếu quốc gia duy trì lợi thế cạnh tranh của mình, có khả năng quốc gia đó sẽ tiếp tục có thặng dư thương mại.
Phủ định
If the government doesn't implement effective trade policies, the country won't maintain its trade surplus.
Nếu chính phủ không thực hiện các chính sách thương mại hiệu quả, quốc gia sẽ không duy trì được thặng dư thương mại.
Nghi vấn
Will the country be able to invest more in education if it achieves a significant trade surplus?
Liệu quốc gia có thể đầu tư nhiều hơn vào giáo dục nếu đạt được thặng dư thương mại đáng kể không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The country is going to achieve a significant trade surplus this year due to increased exports.
Quốc gia sẽ đạt được thặng dư thương mại đáng kể trong năm nay do xuất khẩu tăng.
Phủ định
They are not going to maintain the trade surplus if they don't address the rising import costs.
Họ sẽ không duy trì được thặng dư thương mại nếu họ không giải quyết chi phí nhập khẩu ngày càng tăng.
Nghi vấn
Is the government going to implement new policies to ensure a continued trade surplus?
Chính phủ có định thực hiện các chính sách mới để đảm bảo thặng dư thương mại tiếp tục không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "trade surplus".

Chủ nghĩa Trọng thương và Thặng dư Thương mại

Trong lịch sử, khái niệm thặng dư thương mại được đánh giá rất cao dưới thời chủ nghĩa trọng thương (Mercantilism) vào thế kỷ 16-18. Các quốc gia tin rằng để trở nên giàu có và hùng mạnh, họ phải tối đa hóa xuất khẩu và hạn chế nhập khẩu, nhằm tích lũy vàng và bạc. Thặng dư thương mại khi đó được coi là dấu hiệu trực tiếp của sự thịnh vượng và sức mạnh quốc gia.

Thặng dư Thương mại: Dấu hiệu Tốt hay Xấu?

Trong kinh tế học hiện đại, thặng dư thương mại thường được coi là dấu hiệu của một nền kinh tế xuất khẩu mạnh hoặc có năng lực sản xuất vượt quá nhu cầu trong nước. Tuy nhiên, một thặng dư thương mại kéo dài và quá lớn cũng có thể gây ra căng thẳng quốc tế, dẫn đến cáo buộc về thao túng tiền tệ hoặc các chính sách bảo hộ. Nó cũng có thể cho thấy người dân trong nước tiêu dùng ít hoặc tỷ lệ tiết kiệm cao.