(Top Banner Ad)
trade deficit
C1
danh từ C1 Kinh tế

trade deficit

UK: /ˈtreɪd ˌdefɪsɪt/ • US: /ˈtreɪd ˌdefɪsɪt/

Nghĩa tiếng Việt

thâm hụt mậu dịch thâm hụt thương mại
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The amount by which the cost of a country's imports exceeds the value of its exports.

Vietnamese Meaning

Thâm hụt thương mại là số tiền mà chi phí nhập khẩu của một quốc gia vượt quá giá trị xuất khẩu của quốc gia đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The country has been running a trade deficit for the past decade."

    "Đất nước đã bị thâm hụt thương mại trong thập kỷ qua."

  • "The US trade deficit widened in October."

    "Thâm hụt thương mại của Hoa Kỳ đã tăng lên trong tháng Mười."

  • "The trade deficit is a major concern for the government."

    "Thâm hụt thương mại là một mối quan tâm lớn đối với chính phủ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun trade thương mại, ngành nghề
Verb trade buôn bán, trao đổi
Noun trader thương nhân, người buôn bán
Noun trading sự giao dịch, hoạt động thương mại
Noun deficit sự thâm hụt, số tiền thiếu hụt
Adjective deficient thiếu hụt, không đầy đủ
Noun deficiency sự thiếu hụt, sự khiếm khuyết

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*tradō
Old English
træd
Middle English
trade
Latin (root)
dēficere
Latin (form)
dēficit
English (17th Century borrowing)
deficit
Modern English (compound)
trade deficit

Hành trình của từ 'Trade'

Từ 'trade' ban đầu trong tiếng Proto-Germanic có nghĩa là 'con đường' hoặc 'lối mòn'. Dần dần, nó phát triển qua tiếng Anh cổ và Trung Anh thành nghĩa 'lĩnh vực kinh doanh' hoặc 'sự trao đổi hàng hóa và dịch vụ', phản ánh các hoạt động đi lại trên những con đường đó.

Nguồn gốc từ 'Deficit'

Từ 'deficit' xuất phát từ tiếng Latin 'dēficit', có nghĩa là 'nó còn thiếu'. Đây là dạng số ít ngôi thứ ba của động từ 'dēficere' (thiếu hụt, không đủ). Từ này được người Anh vay mượn trực tiếp từ thế kỷ 17 để chỉ sự thiếu hụt, đặc biệt trong tài chính.

Sự kết hợp hoàn hảo

Khi hai từ 'trade' (thương mại) và 'deficit' (sự thiếu hụt) kết hợp lại, chúng tạo nên 'trade deficit' (thâm hụt thương mại), một thuật ngữ kinh tế hiện đại dùng để mô tả tình trạng giá trị nhập khẩu của một quốc gia lớn hơn giá trị xuất khẩu.

Usage Note

Thâm hụt thương mại xảy ra khi một quốc gia nhập khẩu nhiều hàng hóa và dịch vụ hơn là xuất khẩu. Điều này có thể dẫn đến các vấn đề kinh tế như nợ quốc gia gia tăng và mất việc làm trong các ngành sản xuất trong nước. 'Trade deficit' thường được dùng trong các báo cáo kinh tế và tin tức tài chính.

Prepositions

in with

Ví dụ:
* "Trade deficit *in* goods": Thâm hụt thương mại trong hàng hóa.
* "Trade deficit *with* China": Thâm hụt thương mại với Trung Quốc.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + trade deficit
  • large a large trade deficit
    (thâm hụt thương mại lớn)
  • widening a widening trade deficit
    (thâm hụt thương mại ngày càng tăng)
  • persistent a persistent trade deficit
    (thâm hụt thương mại dai dẳng/liên tục)
  • bilateral a bilateral trade deficit
    (thâm hụt thương mại song phương)
  • overall the overall trade deficit
    (tổng thâm hụt thương mại)
Verb + trade deficit
  • run to run a trade deficit
    (gánh chịu thâm hụt thương mại)
  • widen to widen the trade deficit
    (làm tăng/mở rộng thâm hụt thương mại)
  • reduce to reduce the trade deficit
    (giảm thâm hụt thương mại)
  • address to address the trade deficit
    (giải quyết vấn đề thâm hụt thương mại)
Trade deficit + Verb
  • grows the trade deficit grows
    (thâm hụt thương mại tăng lên)
  • narrows the trade deficit narrows
    (thâm hụt thương mại thu hẹp lại)
  • persists the trade deficit persists
    (thâm hụt thương mại kéo dài/tiếp diễn)

Idioms

  • to run a trade deficit

    gánh chịu thâm hụt thương mại (khi nhập khẩu nhiều hơn xuất khẩu)

    "The country has been running a trade deficit for the past five years due to high demand for foreign goods."

    (Quốc gia này đã gánh chịu thâm hụt thương mại trong năm năm qua do nhu cầu cao đối với hàng hóa nước ngoài.)

  • to tackle the trade deficit

    giải quyết vấn đề thâm hụt thương mại

    "The government is implementing new policies to tackle the trade deficit and boost domestic production."

    (Chính phủ đang thực hiện các chính sách mới để giải quyết vấn đề thâm hụt thương mại và thúc đẩy sản xuất trong nước.)

  • a widening trade deficit

    tình trạng thâm hụt thương mại ngày càng lớn

    "Economists are concerned about a widening trade deficit, which could weaken the national currency."

    (Các nhà kinh tế lo ngại về tình trạng thâm hụt thương mại ngày càng lớn, điều này có thể làm suy yếu đồng tiền quốc gia.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

trade deficit

danh từ
Lật mặt

Thâm hụt thương mại là số tiền mà chi phí nhập khẩu của một quốc gia vượt quá giá trị xuất khẩu của quốc gia đó.

"The country has been running a trade deficit for the past decade."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The country experienced a significant trade deficit last year.
Nước này đã trải qua thâm hụt thương mại đáng kể vào năm ngoái.
Phủ định
The government did not want to run a trade deficit, but circumstances forced their hand.
Chính phủ không muốn thâm hụt thương mại, nhưng hoàn cảnh đã buộc họ phải làm như vậy.
Nghi vấn
Why did the country incur such a large trade deficit?
Tại sao quốc gia lại phải chịu một khoản thâm hụt thương mại lớn như vậy?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "trade deficit".

Thâm hụt thương mại: Đèn báo động kinh tế?

Thâm hụt thương mại thường được xem là một dấu hiệu tiêu cực, cho thấy một quốc gia đang tiêu thụ nhiều hơn sản xuất hoặc đang quá phụ thuộc vào hàng hóa nước ngoài. Tuy nhiên, trong một số trường hợp, nó có thể phản ánh nhu cầu nội địa mạnh mẽ, sự tăng trưởng kinh tế và khả năng thu hút đầu tư nước ngoài vào quốc gia đó.

Chủ đề nóng trong chính trị và đàm phán quốc tế

Thâm hụt thương mại là một trong những chỉ số kinh tế được các chính phủ và tổ chức quốc tế theo dõi sát sao. Nó thường là trọng tâm của các cuộc đàm phán thương mại quốc tế, các cuộc tranh luận chính trị và có thể dẫn đến các biện pháp bảo hộ thương mại hoặc căng thẳng giữa các quốc gia.