(Top Banner Ad)
positive trade balance
C1
Danh từ C1 Kinh tế

positive trade balance

UK: /ˈpɒzətɪv treɪd ˈbæləns/ • US: /ˈpɑːzətɪv treɪd ˈbæləns/

Nghĩa tiếng Việt

cán cân thương mại dương thặng dư thương mại
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A situation in which a country's exports are greater than its imports.

Vietnamese Meaning

Tình trạng khi giá trị xuất khẩu của một quốc gia lớn hơn giá trị nhập khẩu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The country enjoys a positive trade balance due to its strong manufacturing sector."

    "Đất nước này có được một cán cân thương mại dương nhờ vào ngành sản xuất mạnh mẽ của mình."

  • "A sustained positive trade balance can boost a nation's economy."

    "Một cán cân thương mại dương bền vững có thể thúc đẩy nền kinh tế của một quốc gia."

  • "The government aims to maintain a positive trade balance by promoting local products."

    "Chính phủ đặt mục tiêu duy trì cán cân thương mại dương bằng cách quảng bá các sản phẩm địa phương."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb trade giao dịch, buôn bán
Noun trader nhà buôn, thương nhân
Verb balance cân bằng
Noun imbalance sự mất cân bằng
Adverb positively một cách tích cực

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
positivus
Middle Low German
trade
Latin
bilanx
Old French
balance
English
positive trade balance

Nguồn gốc của các thành tố

Cụm từ 'positive trade balance' (thặng dư thương mại) là một thuật ngữ kinh tế hiện đại, được ghép từ ba từ có nguồn gốc riêng biệt. 'Positive' xuất phát từ tiếng Latinh 'positivus' (mang nghĩa xác định, có thật). 'Trade' (thương mại) có nguồn gốc từ tiếng Trung Hạ Đức 'trade' (nghĩa là con đường, lối đi), sau này phát triển để chỉ hoạt động trao đổi hàng hóa. 'Balance' (cán cân) đến từ tiếng Latinh 'bilanx' (có hai đĩa cân) thông qua tiếng Pháp cổ 'balance'. Sự kết hợp này mô tả tình trạng nền kinh tế có giá trị xuất khẩu cao hơn nhập khẩu.

Sự phát triển của khái niệm

Khái niệm 'cán cân thương mại' và tầm quan trọng của việc có 'thặng dư' (positive balance) đã tồn tại từ thời kỳ chủ nghĩa trọng thương (Mercantilism) vào thế kỷ 16-18. Các quốc gia thời đó tin rằng để thịnh vượng, họ cần xuất khẩu nhiều hơn nhập khẩu để tích lũy vàng và bạc. Mặc dù lý thuyết kinh tế đã phát triển, ý tưởng về một 'positive trade balance' vẫn được xem là dấu hiệu của một nền kinh tế mạnh mẽ và cạnh tranh trên trường quốc tế.

Usage Note

Cụm từ này mô tả một trạng thái kinh tế vĩ mô. 'Positive' nhấn mạnh sự vượt trội của xuất khẩu so với nhập khẩu, cho thấy thặng dư thương mại. Khác với 'trade deficit' (thâm hụt thương mại) khi nhập khẩu lớn hơn xuất khẩu, và 'trade equilibrium' (cân bằng thương mại) khi xuất khẩu và nhập khẩu gần bằng nhau.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + positive trade balance
  • achieve achieve a positive trade balance
    (đạt được thặng dư thương mại)
  • maintain maintain a positive trade balance
    (duy trì thặng dư thương mại)
  • generate generate a positive trade balance
    (tạo ra thặng dư thương mại)
  • record record a positive trade balance
    (ghi nhận thặng dư thương mại)
Adjective + positive trade balance
  • significant significant positive trade balance
    (thặng dư thương mại đáng kể)
  • healthy healthy positive trade balance
    (thặng dư thương mại lành mạnh)
  • strong strong positive trade balance
    (thặng dư thương mại mạnh mẽ)
  • persistent persistent positive trade balance
    (thặng dư thương mại bền vững)

Idioms

  • enjoy a positive trade balance

    tận hưởng thặng dư thương mại (ám chỉ tình hình kinh tế thuận lợi)

    "Despite global economic challenges, the country managed to enjoy a positive trade balance this quarter."

    (Dù đối mặt với những thách thức kinh tế toàn cầu, quốc gia này vẫn xoay sở để tận hưởng thặng dư thương mại trong quý này.)

  • the pursuit of a positive trade balance

    việc theo đuổi/nỗ lực đạt được thặng dư thương mại

    "The government's new economic policies are focused on the pursuit of a positive trade balance."

    (Các chính sách kinh tế mới của chính phủ tập trung vào việc theo đuổi thặng dư thương mại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

positive trade balance

Danh từ
Lật mặt

Tình trạng khi giá trị xuất khẩu của một quốc gia lớn hơn giá trị nhập khẩu.

"The country enjoys a positive trade balance due to its strong manufacturing sector."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "positive trade balance".

Dấu hiệu của sức mạnh kinh tế

Trong nhiều nền kinh tế phương Tây và trên toàn cầu, việc đạt được 'thặng dư thương mại tích cực' (positive trade balance) thường được xem là một dấu hiệu của nền kinh tế mạnh mẽ và có khả năng cạnh tranh cao. Nó gợi ý rằng một quốc gia đang sản xuất đủ hoặc hơn mức tiêu thụ trong nước, và có thể xuất khẩu sản phẩm/dịch vụ của mình ra thị trường quốc tế một cách hiệu quả, từ đó tạo ra của cải và việc làm cho người dân.

Di sản của Chủ nghĩa trọng thương

Khái niệm 'thặng dư thương mại' có nguồn gốc sâu xa từ chủ nghĩa trọng thương (Mercantilism) thịnh hành vào thế kỷ 16-18. Các quốc gia theo chủ nghĩa này tin rằng sự giàu có của một quốc gia được đo bằng lượng vàng và bạc mà họ sở hữu, và cách tốt nhất để tích lũy là thông qua việc xuất khẩu nhiều hơn nhập khẩu. Ngày nay, dù đã phát triển thành các lý thuyết kinh tế phức tạp hơn, quan điểm ưu tiên xuất khẩu để tăng cường sự giàu có quốc gia vẫn ảnh hưởng đến nhiều chính sách thương mại và quan điểm công chúng.