(Top Banner Ad)
import surplus
C1
Danh từ C1 Kinh tế

import surplus

UK: /ˈɪmˌpɔːt ˈsɜːpləs/ • US: /ˈɪmˌpɔːrt ˈsɜːrpləs/

Nghĩa tiếng Việt

nhập siêu cán cân thương mại âm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A situation in which a country's value of imported goods is higher than the value of its exported goods.

Vietnamese Meaning

Tình trạng khi giá trị hàng hóa nhập khẩu của một quốc gia cao hơn giá trị hàng hóa xuất khẩu của quốc gia đó; nhập siêu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The country is currently experiencing a significant import surplus due to increased demand for foreign goods."

    "Quốc gia hiện đang trải qua tình trạng nhập siêu đáng kể do nhu cầu tăng cao đối với hàng hóa nước ngoài."

  • "A large import surplus can negatively impact a country's currency value."

    "Nhập siêu lớn có thể ảnh hưởng tiêu cực đến giá trị tiền tệ của một quốc gia."

  • "The government is trying to reduce the import surplus by promoting local manufacturing."

    "Chính phủ đang cố gắng giảm nhập siêu bằng cách thúc đẩy sản xuất trong nước."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb import nhập khẩu (hàng hóa, dịch vụ)
Noun import sự nhập khẩu; hàng nhập khẩu
Noun importer nhà nhập khẩu
Noun importation việc nhập khẩu
Noun surplus sự dư thừa, thặng dư
Adjective surplus dư thừa, thặng dư (ví dụ: hàng hóa dư thừa)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
importare
Old French
importer
Medieval Latin
superplus
Old French
sourplus
English
import surplus

Nguồn gốc của "Import Surplus"

Cụm từ "import surplus" là một thuật ngữ kinh tế hiện đại, được ghép từ hai từ tiếng Anh riêng biệt: "import" và "surplus". Từ "import" có nguồn gốc từ tiếng Latin "importare" (mang vào) thông qua tiếng Pháp cổ "importer", mang ý nghĩa đưa hàng hóa từ nước ngoài vào một quốc gia. Từ "surplus" lại bắt nguồn từ tiếng Latin trung cổ "superplus" (hơn mức cần thiết) và tiếng Pháp cổ "sourplus", có nghĩa là "phần dư thừa" hoặc "thặng dư". Khi kết hợp, "import surplus" mô tả một tình huống kinh tế quan trọng: một quốc gia nhập khẩu nhiều hàng hóa và dịch vụ hơn so với xuất khẩu, dẫn đến thâm hụt cán cân thương mại.

Usage Note

Thuật ngữ này mô tả sự mất cân bằng thương mại, trong đó một quốc gia nhập khẩu nhiều hơn xuất khẩu, dẫn đến dòng tiền chảy ra ngoài. Nó đối lập với 'xuất siêu' (export surplus), khi xuất khẩu lớn hơn nhập khẩu. 'Import surplus' thường được sử dụng để phân tích cán cân thương mại và sức khỏe kinh tế của một quốc gia.

Prepositions

of in

“Import surplus of [quốc gia/khu vực]” để chỉ tình trạng nhập siêu của một quốc gia/khu vực cụ thể. “Import surplus in [lĩnh vực/ngành]” để chỉ tình trạng nhập siêu trong một lĩnh vực/ngành cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + import surplus
  • large large import surplus
    (thặng dư nhập khẩu lớn)
  • significant significant import surplus
    (thặng dư nhập khẩu đáng kể)
  • growing growing import surplus
    (thặng dư nhập khẩu ngày càng tăng)
  • persistent persistent import surplus
    (thặng dư nhập khẩu dai dẳng)
Động từ + import surplus
  • have have an import surplus
    (có thặng dư nhập khẩu)
  • run run an import surplus
    (có thặng dư nhập khẩu (một cách thường xuyên))
  • reduce reduce an import surplus
    (giảm thặng dư nhập khẩu)
  • address address the import surplus
    (giải quyết vấn đề thặng dư nhập khẩu)

Idioms

  • to run an import surplus

    có thặng dư nhập khẩu (một cách liên tục/thường xuyên)

    "The country has been running an import surplus for the past decade, indicating a reliance on foreign goods."

    (Quốc gia này đã liên tục có thặng dư nhập khẩu trong thập kỷ qua, cho thấy sự phụ thuộc vào hàng hóa nước ngoài.)

  • to address the import surplus

    giải quyết vấn đề thặng dư nhập khẩu

    "The government is implementing new policies to address the import surplus and promote domestic production."

    (Chính phủ đang thực hiện các chính sách mới để giải quyết vấn đề thặng dư nhập khẩu và thúc đẩy sản xuất trong nước.)

  • a persistent import surplus

    tình trạng thặng dư nhập khẩu kéo dài

    "A persistent import surplus can weaken a nation's currency and deplete its foreign exchange reserves."

    (Tình trạng thặng dư nhập khẩu kéo dài có thể làm suy yếu tiền tệ của một quốc gia và cạn kiệt dự trữ ngoại hối.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

import surplus

Danh từ
Lật mặt

Tình trạng khi giá trị hàng hóa nhập khẩu của một quốc gia cao hơn giá trị hàng hóa xuất khẩu của quốc gia đó; nhập siêu.

"The country is currently experiencing a significant import surplus due to increased demand for foreign goods."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The import surplus is believed to be influenced by global market fluctuations.
Thặng dư nhập khẩu được cho là bị ảnh hưởng bởi biến động thị trường toàn cầu.
Phủ định
The import surplus was not considered a significant factor in the economic downturn.
Thặng dư nhập khẩu không được coi là một yếu tố quan trọng trong suy thoái kinh tế.
Nghi vấn
Will the import surplus be addressed in the upcoming trade negotiations?
Liệu thặng dư nhập khẩu có được đề cập trong các cuộc đàm phán thương mại sắp tới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "import surplus".

Cán cân thương mại và sức khỏe kinh tế quốc gia

Trong kinh tế học, "import surplus" (thặng dư nhập khẩu) là một phần của cán cân thương mại, xảy ra khi giá trị hàng hóa và dịch vụ nhập khẩu vào một quốc gia vượt quá giá trị hàng hóa và dịch vụ xuất khẩu ra. Tình trạng này còn được gọi là "thâm hụt thương mại". Một quốc gia có thặng dư nhập khẩu kéo dài thường được xem là có vấn đề về sức khỏe kinh tế, vì nó có thể dẫn đến việc mất việc làm trong nước, giảm giá trị đồng tiền và phụ thuộc vào nợ nước ngoài để tài trợ cho tiêu dùng. Do đó, các chính phủ thường tìm cách cân bằng hoặc tạo ra "export surplus" (thặng dư xuất khẩu) để thúc đẩy tăng trưởng kinh tế bền vững.

Ảnh hưởng đến ngành công nghiệp và việc làm trong nước

Khi một quốc gia duy trì thặng dư nhập khẩu, đặc biệt là trong các lĩnh vực cụ thể, nó có thể ảnh hưởng tiêu cực đến các ngành công nghiệp sản xuất trong nước. Hàng nhập khẩu giá rẻ hoặc có chất lượng cao hơn có thể làm suy yếu khả năng cạnh tranh của các doanh nghiệp nội địa, dẫn đến giảm sản xuất, thu hẹp quy mô và thậm chí là đóng cửa các nhà máy. Điều này trực tiếp gây ra mất việc làm, giảm thu nhập và có thể gây ra bất ổn xã hội. Chính phủ thường áp dụng các biện pháp bảo hộ thương mại (như thuế quan hoặc hạn ngạch) để giảm thặng dư nhập khẩu và bảo vệ các ngành công nghiệp chiến lược khỏi sự cạnh tranh gay gắt từ nước ngoài.