import surplus
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A situation in which a country's value of imported goods is higher than the value of its exported goods.
Vietnamese Meaning
Tình trạng khi giá trị hàng hóa nhập khẩu của một quốc gia cao hơn giá trị hàng hóa xuất khẩu của quốc gia đó; nhập siêu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The country is currently experiencing a significant import surplus due to increased demand for foreign goods."
"Quốc gia hiện đang trải qua tình trạng nhập siêu đáng kể do nhu cầu tăng cao đối với hàng hóa nước ngoài."
-
"A large import surplus can negatively impact a country's currency value."
"Nhập siêu lớn có thể ảnh hưởng tiêu cực đến giá trị tiền tệ của một quốc gia."
-
"The government is trying to reduce the import surplus by promoting local manufacturing."
"Chính phủ đang cố gắng giảm nhập siêu bằng cách thúc đẩy sản xuất trong nước."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này mô tả sự mất cân bằng thương mại, trong đó một quốc gia nhập khẩu nhiều hơn xuất khẩu, dẫn đến dòng tiền chảy ra ngoài. Nó đối lập với 'xuất siêu' (export surplus), khi xuất khẩu lớn hơn nhập khẩu. 'Import surplus' thường được sử dụng để phân tích cán cân thương mại và sức khỏe kinh tế của một quốc gia.
Prepositions
“Import surplus of [quốc gia/khu vực]” để chỉ tình trạng nhập siêu của một quốc gia/khu vực cụ thể. “Import surplus in [lĩnh vực/ngành]” để chỉ tình trạng nhập siêu trong một lĩnh vực/ngành cụ thể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
large large import surplus (thặng dư nhập khẩu lớn)
-
significant significant import surplus (thặng dư nhập khẩu đáng kể)
-
growing growing import surplus (thặng dư nhập khẩu ngày càng tăng)
-
persistent persistent import surplus (thặng dư nhập khẩu dai dẳng)
-
have have an import surplus (có thặng dư nhập khẩu)
-
run run an import surplus (có thặng dư nhập khẩu (một cách thường xuyên))
-
reduce reduce an import surplus (giảm thặng dư nhập khẩu)
-
address address the import surplus (giải quyết vấn đề thặng dư nhập khẩu)
Idioms
-
to run an import surplus
có thặng dư nhập khẩu (một cách liên tục/thường xuyên)
"The country has been running an import surplus for the past decade, indicating a reliance on foreign goods."
(Quốc gia này đã liên tục có thặng dư nhập khẩu trong thập kỷ qua, cho thấy sự phụ thuộc vào hàng hóa nước ngoài.)
-
to address the import surplus
giải quyết vấn đề thặng dư nhập khẩu
"The government is implementing new policies to address the import surplus and promote domestic production."
(Chính phủ đang thực hiện các chính sách mới để giải quyết vấn đề thặng dư nhập khẩu và thúc đẩy sản xuất trong nước.)
-
a persistent import surplus
tình trạng thặng dư nhập khẩu kéo dài
"A persistent import surplus can weaken a nation's currency and deplete its foreign exchange reserves."
(Tình trạng thặng dư nhập khẩu kéo dài có thể làm suy yếu tiền tệ của một quốc gia và cạn kiệt dự trữ ngoại hối.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
import surplus
Danh từTình trạng khi giá trị hàng hóa nhập khẩu của một quốc gia cao hơn giá trị hàng hóa xuất khẩu của quốc gia đó; nhập siêu.
"The country is currently experiencing a significant import surplus due to increased demand for foreign goods."
Grammar Rules
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The import surplus is believed to be influenced by global market fluctuations. |
Thặng dư nhập khẩu được cho là bị ảnh hưởng bởi biến động thị trường toàn cầu. |
| Phủ định | The import surplus was not considered a significant factor in the economic downturn. |
Thặng dư nhập khẩu không được coi là một yếu tố quan trọng trong suy thoái kinh tế. |
| Nghi vấn | Will the import surplus be addressed in the upcoming trade negotiations? |
Liệu thặng dư nhập khẩu có được đề cập trong các cuộc đàm phán thương mại sắp tới không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "import surplus".
