(Top Banner Ad)
large-scale
B2
Adjective B2 General

large-scale

UK: /ˌlɑːdʒ ˈskeɪl/ • US: /ˌlɑːrdʒ ˈskeɪl/

Nghĩa tiếng Việt

quy mô lớn trên diện rộng tầm cỡ lớn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Extensive or far-reaching.

Vietnamese Meaning

Rộng lớn, quy mô lớn, trên diện rộng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government is planning a large-scale investment in renewable energy."

    "Chính phủ đang lên kế hoạch đầu tư quy mô lớn vào năng lượng tái tạo."

  • "A large-scale study was conducted to assess the impact of the new policy."

    "Một nghiên cứu quy mô lớn đã được thực hiện để đánh giá tác động của chính sách mới."

  • "The project requires large-scale funding and resources."

    "Dự án này đòi hỏi nguồn vốn và tài nguyên quy mô lớn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective large lớn
Noun scale quy mô
Adverb largely phần lớn, chủ yếu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Nguồn gốc của 'large-scale'

Cụm từ 'large-scale' kết hợp từ 'large' (lớn) và 'scale' (quy mô). Nó bắt đầu được sử dụng rộng rãi vào thế kỷ 20 để mô tả các dự án, sự kiện hoặc hoạt động có phạm vi và tầm cỡ lớn. Trong tiếng Việt, chúng ta thường dùng các cụm từ như 'quy mô lớn', 'diện rộng' hoặc 'tầm cỡ lớn' để diễn đạt ý nghĩa tương tự.

Usage Note

Thường dùng để mô tả các dự án, hoạt động, hoặc sự kiện có phạm vi ảnh hưởng hoặc kích thước đáng kể. Nhấn mạnh đến tầm vóc lớn và mức độ ảnh hưởng rộng khắp. Khác với 'big' hoặc 'huge' thường chỉ kích thước vật lý, 'large-scale' chú trọng đến phạm vi và ảnh hưởng.

Prepositions

in on

Khi đi với 'in', nó thường mô tả một hoạt động diễn ra trong một phạm vi lớn (in large-scale projects). Khi đi với 'on', nó có thể mô tả tác động lên một hệ thống lớn (on a large-scale).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + large-scale
  • massive massive large-scale projects
    (các dự án quy mô lớn đồ sộ)
  • extensive extensive large-scale research
    (nghiên cứu quy mô lớn, rộng rãi)
  • ambitious ambitious large-scale reform
    (cải cách quy mô lớn đầy tham vọng)
Verb + large-scale
  • implement implement large-scale changes
    (thực hiện những thay đổi quy mô lớn)
  • conduct conduct large-scale studies
    (tiến hành các nghiên cứu quy mô lớn)
  • launch launch a large-scale campaign
    (khởi động một chiến dịch quy mô lớn)

Idioms

  • in a large scale

    trên quy mô lớn

    "The company plans to expand its operations in a large scale."

    (Công ty dự định mở rộng hoạt động trên quy mô lớn.)

  • large-scale effort

    nỗ lực quy mô lớn

    "It will take a large-scale effort to solve this problem."

    (Cần một nỗ lực quy mô lớn để giải quyết vấn đề này.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

large-scale

Adjective
Lật mặt

Rộng lớn, quy mô lớn, trên diện rộng.

"The government is planning a large-scale investment in renewable energy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They are planning a large-scale renovation of the old building.
Họ đang lên kế hoạch cho một cuộc cải tạo quy mô lớn của tòa nhà cũ.
Phủ định
It is not a large-scale problem; we can handle it easily.
Đó không phải là một vấn đề quy mô lớn; chúng ta có thể xử lý nó một cách dễ dàng.
Nghi vấn
Is this a large-scale project that requires government approval?
Đây có phải là một dự án quy mô lớn đòi hỏi sự chấp thuận của chính phủ không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government launched a large-scale project to improve infrastructure.
Chính phủ đã khởi động một dự án quy mô lớn để cải thiện cơ sở hạ tầng.
Phủ định
They did not conduct a large-scale review of the company's policies.
Họ đã không tiến hành một cuộc đánh giá quy mô lớn về các chính sách của công ty.
Nghi vấn
Did the company implement a large-scale marketing campaign last year?
Công ty có triển khai một chiến dịch marketing quy mô lớn vào năm ngoái không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government is going to implement large-scale reforms next year.
Chính phủ sẽ thực hiện các cải cách quy mô lớn vào năm tới.
Phủ định
They are not going to launch a large-scale investigation into the matter.
Họ sẽ không tiến hành một cuộc điều tra quy mô lớn về vấn đề này.
Nghi vấn
Are they going to build a large-scale housing project in that area?
Họ có định xây dựng một dự án nhà ở quy mô lớn ở khu vực đó không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government will launch a large-scale vaccination program next year.
Chính phủ sẽ triển khai một chương trình tiêm chủng quy mô lớn vào năm tới.
Phủ định
They are not going to invest in any large-scale projects in this economic downturn.
Họ sẽ không đầu tư vào bất kỳ dự án quy mô lớn nào trong giai đoạn suy thoái kinh tế này.
Nghi vấn
Will the company undertake a large-scale restructuring in the coming months?
Liệu công ty có thực hiện một cuộc tái cấu trúc quy mô lớn trong những tháng tới không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government was implementing large-scale reforms to the education system last year.
Chính phủ đã và đang thực hiện các cải cách quy mô lớn đối với hệ thống giáo dục vào năm ngoái.
Phủ định
They were not conducting a large-scale investigation at the time.
Họ đã không tiến hành một cuộc điều tra quy mô lớn vào thời điểm đó.
Nghi vấn
Were they planning a large-scale event before the pandemic started?
Họ có đang lên kế hoạch cho một sự kiện quy mô lớn trước khi đại dịch bắt đầu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "large-scale".

Large-Scale Thinking

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong kinh doanh và khoa học, tư duy quy mô lớn (large-scale thinking) được đánh giá cao. Nó liên quan đến việc xem xét các vấn đề và giải pháp ở mức độ rộng lớn, vượt ra ngoài những chi tiết nhỏ nhặt để có cái nhìn tổng quan và toàn diện hơn. Điều này có thể dẫn đến những đột phá và tiến bộ lớn.