surface layer
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The outermost layer of something.
Vietnamese Meaning
Lớp ngoài cùng của một vật gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The surface layer of the painting was damaged by sunlight."
"Lớp bề mặt của bức tranh đã bị hư hại bởi ánh nắng mặt trời."
-
"The surface layer of the ocean is warmer than the depths."
"Lớp bề mặt của đại dương ấm hơn so với các tầng sâu."
-
"Scientists are studying the chemical composition of the surface layer of Mars."
"Các nhà khoa học đang nghiên cứu thành phần hóa học của lớp bề mặt sao Hỏa."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ lớp trên cùng của một vật liệu, chất hoặc cấu trúc. Nó có thể ám chỉ một lớp mỏng hoặc một lớp dày hơn, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Sự khác biệt giữa 'surface layer' và 'top layer' khá nhỏ, nhưng 'surface layer' thường mang ý nghĩa khoa học, kỹ thuật hơn, trong khi 'top layer' có thể sử dụng trong ngữ cảnh thông thường hơn. Ví dụ: 'the surface layer of the skin' (lớp biểu bì của da) so với 'the top layer of the cake' (lớp kem trên cùng của bánh).
Prepositions
'of' được sử dụng để chỉ đối tượng hoặc chất liệu mà lớp bề mặt thuộc về. Ví dụ: 'the surface layer of the soil' (lớp bề mặt của đất).
Collocations (Từ đi kèm)
-
thin thin surface layer (lớp bề mặt mỏng)
-
outer outer surface layer (lớp bề mặt ngoài cùng)
-
protective protective surface layer (lớp bề mặt bảo vệ)
-
top top surface layer (lớp bề mặt trên cùng)
-
remove remove the surface layer (loại bỏ lớp bề mặt)
-
form form a surface layer (tạo thành một lớp bề mặt)
-
examine examine the surface layer (kiểm tra lớp bề mặt)
-
penetrate penetrate the surface layer (xuyên qua lớp bề mặt)
Idioms
-
scratch the surface layer
Mới chỉ chạm đến bề mặt vấn đề, chưa đi sâu vào bản chất; mới chỉ giải quyết một phần nhỏ của vấn đề lớn.
"We've only scratched the surface layer of the problem; there's much more to uncover."
(Chúng ta mới chỉ chạm đến bề mặt của vấn đề; còn rất nhiều điều cần khám phá.)
-
peel back the surface layer
Bóc tách lớp bề mặt để khám phá những gì ẩn chứa bên trong, tìm hiểu sâu hơn về một vấn đề hoặc sự thật.
"To truly understand the culture, you need to peel back the surface layer of traditions and look at their roots."
(Để thực sự hiểu văn hóa, bạn cần bóc tách lớp bề mặt của các truyền thống và nhìn vào cội rễ của chúng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
surface layer
NounLớp ngoài cùng của một vật gì đó.
"The surface layer of the painting was damaged by sunlight."
Grammar Rules
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the divers had examined the surface layer more carefully, they would have found the entrance to the underwater cave. |
Nếu những người thợ lặn đã kiểm tra lớp bề mặt cẩn thận hơn, họ đã có thể tìm thấy lối vào hang động dưới nước. |
| Phủ định | If the scientists had not analyzed the surface layer of the soil, they would not have understood the extent of the contamination. |
Nếu các nhà khoa học đã không phân tích lớp bề mặt của đất, họ đã không thể hiểu được mức độ ô nhiễm. |
| Nghi vấn | Would the project have succeeded if the engineers had reinforced the surface layer of the bridge? |
Dự án có thành công không nếu các kỹ sư đã gia cố lớp bề mặt của cây cầu? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the scientists arrive, the ocean currents will have been eroding the surface layer for weeks. |
Vào thời điểm các nhà khoa học đến, các dòng hải lưu sẽ đã xói mòn lớp bề mặt trong nhiều tuần. |
| Phủ định | The construction workers won't have been reinforcing the surface layer of the bridge long enough to prevent further damage by the end of the week. |
Công nhân xây dựng sẽ không gia cố lớp bề mặt của cầu đủ lâu để ngăn chặn thiệt hại thêm vào cuối tuần. |
| Nghi vấn | Will the rain have been impacting the surface layer of the soil for several hours by the time we get there? |
Liệu mưa đã tác động đến lớp bề mặt của đất trong vài giờ khi chúng ta đến đó chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "surface layer".
