(Top Banner Ad)
surface layer
B2
Noun B2 Khoa học vật liệu, Địa chất học, Sinh học, Hóa học, Kỹ thuật

surface layer

UK: /ˈsɜːfɪs ˈleɪə(r)/ • US: /ˈsɜːrfɪs ˈleɪər/

Nghĩa tiếng Việt

lớp bề mặt lớp ngoài cùng bề mặt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The outermost layer of something.

Vietnamese Meaning

Lớp ngoài cùng của một vật gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The surface layer of the painting was damaged by sunlight."

    "Lớp bề mặt của bức tranh đã bị hư hại bởi ánh nắng mặt trời."

  • "The surface layer of the ocean is warmer than the depths."

    "Lớp bề mặt của đại dương ấm hơn so với các tầng sâu."

  • "Scientists are studying the chemical composition of the surface layer of Mars."

    "Các nhà khoa học đang nghiên cứu thành phần hóa học của lớp bề mặt sao Hỏa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun surface Bề mặt, mặt ngoài
Verb surface Nổi lên, xuất hiện trên bề mặt
Adjective superficial Nông cạn, hời hợt, chỉ ở bề mặt
Noun layer Lớp, tầng
Verb layer Xếp thành lớp, đặt thành lớp
Adjective layered Có nhiều lớp, xếp thành lớp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học vật liệu, Địa chất học, Sinh học, Hóa học, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
superficies
Old French
surface
English
surface
Old English
leger
English
layer

Nguồn gốc của 'surface' và 'layer'

Từ 'surface' bắt nguồn từ tiếng Latin 'superficies', mang ý nghĩa 'phần trên' hay 'bề mặt', được hình thành từ 'super' (trên, bên trên) và 'facies' (hình dạng, khuôn mặt). Trong khi đó, 'layer' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'leger', liên quan đến động từ 'licgan' (nằm, đặt). Khi kết hợp, 'surface layer' mô tả chính xác một lớp nằm trên cùng, tạo thành bề mặt hoặc lớp ngoài cùng của một vật thể.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ lớp trên cùng của một vật liệu, chất hoặc cấu trúc. Nó có thể ám chỉ một lớp mỏng hoặc một lớp dày hơn, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Sự khác biệt giữa 'surface layer' và 'top layer' khá nhỏ, nhưng 'surface layer' thường mang ý nghĩa khoa học, kỹ thuật hơn, trong khi 'top layer' có thể sử dụng trong ngữ cảnh thông thường hơn. Ví dụ: 'the surface layer of the skin' (lớp biểu bì của da) so với 'the top layer of the cake' (lớp kem trên cùng của bánh).

Prepositions

of

'of' được sử dụng để chỉ đối tượng hoặc chất liệu mà lớp bề mặt thuộc về. Ví dụ: 'the surface layer of the soil' (lớp bề mặt của đất).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + surface layer
  • thin thin surface layer
    (lớp bề mặt mỏng)
  • outer outer surface layer
    (lớp bề mặt ngoài cùng)
  • protective protective surface layer
    (lớp bề mặt bảo vệ)
  • top top surface layer
    (lớp bề mặt trên cùng)
Verb + surface layer
  • remove remove the surface layer
    (loại bỏ lớp bề mặt)
  • form form a surface layer
    (tạo thành một lớp bề mặt)
  • examine examine the surface layer
    (kiểm tra lớp bề mặt)
  • penetrate penetrate the surface layer
    (xuyên qua lớp bề mặt)

Idioms

  • scratch the surface layer

    Mới chỉ chạm đến bề mặt vấn đề, chưa đi sâu vào bản chất; mới chỉ giải quyết một phần nhỏ của vấn đề lớn.

    "We've only scratched the surface layer of the problem; there's much more to uncover."

    (Chúng ta mới chỉ chạm đến bề mặt của vấn đề; còn rất nhiều điều cần khám phá.)

  • peel back the surface layer

    Bóc tách lớp bề mặt để khám phá những gì ẩn chứa bên trong, tìm hiểu sâu hơn về một vấn đề hoặc sự thật.

    "To truly understand the culture, you need to peel back the surface layer of traditions and look at their roots."

    (Để thực sự hiểu văn hóa, bạn cần bóc tách lớp bề mặt của các truyền thống và nhìn vào cội rễ của chúng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

surface layer

Noun
Lật mặt

Lớp ngoài cùng của một vật gì đó.

"The surface layer of the painting was damaged by sunlight."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the divers had examined the surface layer more carefully, they would have found the entrance to the underwater cave.
Nếu những người thợ lặn đã kiểm tra lớp bề mặt cẩn thận hơn, họ đã có thể tìm thấy lối vào hang động dưới nước.
Phủ định
If the scientists had not analyzed the surface layer of the soil, they would not have understood the extent of the contamination.
Nếu các nhà khoa học đã không phân tích lớp bề mặt của đất, họ đã không thể hiểu được mức độ ô nhiễm.
Nghi vấn
Would the project have succeeded if the engineers had reinforced the surface layer of the bridge?
Dự án có thành công không nếu các kỹ sư đã gia cố lớp bề mặt của cây cầu?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the scientists arrive, the ocean currents will have been eroding the surface layer for weeks.
Vào thời điểm các nhà khoa học đến, các dòng hải lưu sẽ đã xói mòn lớp bề mặt trong nhiều tuần.
Phủ định
The construction workers won't have been reinforcing the surface layer of the bridge long enough to prevent further damage by the end of the week.
Công nhân xây dựng sẽ không gia cố lớp bề mặt của cầu đủ lâu để ngăn chặn thiệt hại thêm vào cuối tuần.
Nghi vấn
Will the rain have been impacting the surface layer of the soil for several hours by the time we get there?
Liệu mưa đã tác động đến lớp bề mặt của đất trong vài giờ khi chúng ta đến đó chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "surface layer".

Vẻ bề ngoài và bản chất bên trong

Khái niệm 'surface layer' thường được dùng để ẩn dụ cho vẻ bề ngoài, những gì ta nhìn thấy hoặc cảm nhận được ngay từ đầu. Trong văn hóa phương Tây và nhiều nền văn hóa khác, có một sự nhấn mạnh vào việc 'nhìn xuyên qua lớp bề mặt' (look beyond the surface layer) để tìm hiểu bản chất thật sự của một người, một sự vật hay một vấn đề. Điều này khuyến khích tư duy phản biện và không đánh giá mọi thứ chỉ qua ấn tượng ban đầu, mà phải tìm hiểu sâu hơn về nội dung và giá trị cốt lõi.