(Top Banner Ad)
embed
B2
Động từ B2 Công nghệ thông tin, Báo chí, Ngôn ngữ học

embed

UK: /ɪmˈbed/ • US: /ɪmˈbed/

Nghĩa tiếng Việt

nhúng cài cắm găm ăn sâu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To fix (an object) firmly and deeply in a surrounding mass of something.

Vietnamese Meaning

Gắn, nhúng, chôn chặt một vật vào một khối vật chất bao quanh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The journalist was embedded with the troops during the war."

    "Nhà báo được cài cắm cùng với quân đội trong suốt cuộc chiến."

  • "The bullets were embedded in the wall."

    "Những viên đạn găm vào tường."

  • "The company is deeply embedded in the local community."

    "Công ty ăn sâu vào cộng đồng địa phương."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb embed nhúng vào, gắn vào, chèn vào; ăn sâu, bám chắc
Noun embedding sự nhúng, sự gắn; sự chèn; thuật nhúng (trong khoa học máy tính/AI)
Adjective embedded được nhúng, được gắn; ăn sâu, bén rễ sâu sắc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Báo chí, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
in-
Old French
en-
Old English
bedd
English
embed

Nguồn gốc từ 'giường' và 'vào trong'

Từ 'embed' được tạo thành từ tiền tố 'em-' (một biến thể của 'en-', có nghĩa là 'vào trong' hoặc 'trong', bắt nguồn từ tiếng Latin 'in-') và danh từ 'bed' (giường, nền, lớp). Nghĩa đen ban đầu của nó là 'đặt vào giường' hoặc 'chôn vào một lớp/nền nào đó'. Qua thời gian, nghĩa của nó mở rộng để chỉ việc gắn chặt, chèn vào hoặc hòa nhập sâu sắc.

Usage Note

Từ 'embed' thường được sử dụng để chỉ việc đặt một vật vào một môi trường khác sao cho nó trở thành một phần không thể tách rời của môi trường đó. Nó mang ý nghĩa về sự tích hợp, gắn kết chặt chẽ. So sánh với 'insert', 'embed' mang tính sâu sắc và cố định hơn.

Prepositions

in into

Sử dụng 'in' khi nói về việc nhúng vào một chất liệu cụ thể. Ví dụ: embed the seeds in soil. Sử dụng 'into' để nhấn mạnh hành động nhúng và sự thay đổi trạng thái. Ví dụ: embed the data into the report.

Collocations (Từ đi kèm)

Trạng từ bổ nghĩa cho 'embed'
  • deeply deeply embed
    (nhúng sâu sắc, ăn sâu vào)
  • firmly firmly embed
    (gắn chặt, nhúng chắc chắn)
  • securely securely embed
    (nhúng an toàn, gắn chắc chắn)
Động từ 'embed' với tân ngữ
  • data embed data
    (nhúng dữ liệu)
  • code embed code
    (nhúng mã lệnh (vào trang web))
  • journalist embed a journalist
    (cử một nhà báo thâm nhập (đơn vị quân sự, tổ chức...))
Tính từ 'embedded' kết hợp với trạng từ
  • deeply deeply embedded
    (ăn sâu, bén rễ sâu sắc)
  • culturally culturally embedded
    (ăn sâu vào văn hóa)
  • firmly firmly embedded
    (ăn sâu vững chắc, được gắn chặt)

Idioms

  • deeply embedded in something

    ăn sâu, bén rễ sâu sắc vào một cái gì đó (văn hóa, tâm trí, cấu trúc)

    "The belief that hard work leads to success is deeply embedded in American culture."

    (Niềm tin rằng làm việc chăm chỉ sẽ dẫn đến thành công đã ăn sâu vào văn hóa Mỹ.)

  • embed yourself in a community/culture

    tích cực hòa nhập, trở thành một phần của cộng đồng/văn hóa

    "To truly understand the local customs, you need to embed yourself in the community."

    (Để thực sự hiểu phong tục địa phương, bạn cần phải hòa nhập sâu sắc vào cộng đồng đó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

embed

Động từ
Lật mặt

Gắn, nhúng, chôn chặt một vật vào một khối vật chất bao quanh.

"The journalist was embedded with the troops during the war."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the journalist decided to embed himself with the troops for a month was surprising.
Việc nhà báo quyết định внедрить bản thân vào quân đội trong một tháng là điều đáng ngạc nhiên.
Phủ định
Whether the software company will embed this new technology into their existing products is not yet clear.
Việc công ty phần mềm có внедрить công nghệ mới này vào các sản phẩm hiện có của họ hay không vẫn chưa rõ ràng.
Nghi vấn
Why the artist chose to embed these small, seemingly insignificant details into the painting is a mystery.
Tại sao nghệ sĩ chọn đưa những chi tiết nhỏ, dường như không đáng kể này vào bức tranh là một bí ẩn.

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I enjoy embedding videos into my blog posts.
Tôi thích nhúng video vào các bài đăng trên blog của mình.
Phủ định
She dislikes embedding herself in controversial situations.
Cô ấy không thích đặt mình vào những tình huống gây tranh cãi.
Nghi vấn
Do you mind embedding the map on the website?
Bạn có phiền nhúng bản đồ vào trang web không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the journalist hadn't embedded himself so deeply within the rebel group, he would be able to report objectively now.
Nếu nhà báo không tự mình внедрялся quá sâu vào nhóm nổi dậy, bây giờ anh ấy đã có thể báo cáo một cách khách quan.
Phủ định
If the software weren't embedded with that malicious code, the system wouldn't have crashed yesterday.
Nếu phần mềm không được cài cắm mã độc hại đó, hệ thống đã không bị sập ngày hôm qua.
Nghi vấn
If you had embedded the video correctly, would the presentation be running smoothly now?
Nếu bạn đã chèn video đúng cách, liệu bài thuyết trình có đang chạy trơn tru bây giờ không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They embed the code into the website, don't they?
Họ nhúng mã vào trang web, phải không?
Phủ định
She doesn't embed personal opinions in her reports, does she?
Cô ấy không đưa ý kiến cá nhân vào báo cáo của mình, phải không?
Nghi vấn
The advertisement is embedded in the video, isn't it?
Quảng cáo được nhúng trong video, phải không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The journalist is currently embedding himself with the rebel forces.
Nhà báo hiện đang trà trộn vào lực lượng nổi dậy.
Phủ định
The software developer is not embedding the code correctly into the system.
Nhà phát triển phần mềm không nhúng mã chính xác vào hệ thống.
Nghi vấn
Are they embedding the sensor into the device right now?
Họ có đang nhúng cảm biến vào thiết bị ngay bây giờ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "embed".

Báo chí nhúng (Embedded Journalism)

Đây là một thuật ngữ quan trọng trong báo chí, đặc biệt là trong bối cảnh chiến tranh. 'Báo chí nhúng' chỉ việc các nhà báo được 'nhúng' hoặc đi cùng với các đơn vị quân sự trong khu vực chiến sự. Điều này giúp phóng viên có cái nhìn trực tiếp về cuộc sống và hoạt động của quân đội, nhưng cũng đặt ra câu hỏi về tính khách quan và sự độc lập của tin tức.

Giá trị và Niềm tin ăn sâu (Embedded Values/Beliefs)

Khái niệm này đề cập đến những giá trị, niềm tin hoặc thái độ đã trở thành một phần cốt lõi, không thể tách rời của một cá nhân, một tổ chức hoặc một xã hội. Chúng thường được hình thành qua thời gian dài và định hình cách con người suy nghĩ, hành động. Ví dụ, 'sự tôn trọng người lớn tuổi' là một giá trị ăn sâu trong nhiều nền văn hóa châu Á.