(Top Banner Ad)
extraordinary
B2
Tính từ B2 Đời sống hàng ngày

extraordinary

UK: /ɪkˈstrɔːdnri/ • US: /ɪkˈstrɔːrdəneri/

Nghĩa tiếng Việt

phi thường khác thường xuất chúng đặc biệt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Very unusual or remarkable.

Vietnamese Meaning

Phi thường, đặc biệt, khác thường; xuất chúng, tài giỏi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was an extraordinary woman who dedicated her life to helping others."

    "Cô ấy là một người phụ nữ phi thường, người đã cống hiến cuộc đời mình để giúp đỡ người khác."

  • "The athlete displayed extraordinary strength and skill."

    "Vận động viên đã thể hiện sức mạnh và kỹ năng phi thường."

  • "It's extraordinary that he managed to finish the project on time."

    "Thật phi thường khi anh ấy đã xoay sở hoàn thành dự án đúng thời hạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective extraordinary phi thường, đặc biệt, lạ thường, ngoại lệ
Adverb extraordinarily một cách phi thường, cực kỳ, rất
Noun extraordinariness sự phi thường, sự đặc biệt
Adjective ordinary thông thường, bình thường
Adverb ordinarily thông thường, bình thường

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
extraordinarius
Old French
extraordinarie
English
extraordinary

Nguồn gốc từ 'ngoài quy tắc'

Từ 'extraordinary' có nguồn gốc từ tiếng Latin cổ, là sự kết hợp của tiền tố 'extra-' (có nghĩa là 'bên ngoài' hoặc 'vượt ra ngoài') và tính từ 'ordinarius' (có nghĩa là 'thông thường', 'theo thứ tự' hoặc 'phù hợp với quy tắc'). Do đó, nghĩa gốc của 'extraordinary' là 'nằm ngoài những gì thông thường', 'không theo quy tắc'. Điều này giải thích tại sao từ này được dùng để miêu tả những điều đặc biệt, phi thường, hoặc vượt trội so với mức bình thường.

Usage Note

Từ 'extraordinary' thường được dùng để miêu tả những thứ vượt ra ngoài những gì thông thường hoặc mong đợi. Nó nhấn mạnh tính độc đáo và ấn tượng mạnh mẽ hơn so với các từ như 'unusual' hay 'remarkable'. So với 'amazing' hay 'incredible', 'extraordinary' có thể mang sắc thái trang trọng hơn, ít mang tính chất cường điệu.

Prepositions

in for

- 'extraordinary in': Thể hiện sự phi thường về một mặt nào đó. Ví dụ: 'He is extraordinary in his ability to solve complex problems'.
- 'extraordinary for': Thể hiện lý do hoặc mục đích khiến điều gì đó phi thường. Ví dụ: 'This year has been extraordinary for economic growth'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + extraordinary
  • truly truly extraordinary
    (thực sự phi thường)
  • quite quite extraordinary
    (khá phi thường/đặc biệt)
  • absolutely absolutely extraordinary
    (hoàn toàn phi thường/tuyệt vời)
extraordinary + Noun
  • effort extraordinary effort
    (nỗ lực phi thường)
  • talent extraordinary talent
    (tài năng xuất chúng)
  • achievement extraordinary achievement
    (thành tựu phi thường)
  • circumstances extraordinary circumstances
    (tình huống bất thường/đặc biệt)
  • measures extraordinary measures
    (các biện pháp đặc biệt/khẩn cấp)
Verb + extraordinarily
  • perform perform extraordinarily well
    (thể hiện xuất sắc một cách phi thường)
  • succeed succeed extraordinarily
    (thành công một cách phi thường)

Idioms

  • It's nothing extraordinary.

    Chẳng có gì đặc biệt cả. (ý nói bình thường, không có gì nổi bật)

    "Many people praised his speech, but honestly, I found it nothing extraordinary."

    (Nhiều người khen bài phát biểu của anh ấy, nhưng thành thật mà nói, tôi thấy nó chẳng có gì đặc biệt.)

  • an extraordinary turn of events

    một bước ngoặt/diễn biến sự việc phi thường/bất ngờ

    "It was an extraordinary turn of events that led them to meet again after twenty years."

    (Đó là một bước ngoặt phi thường đã dẫn đến việc họ gặp lại nhau sau hai mươi năm.)

  • extraordinary claims require extraordinary evidence

    những tuyên bố/khẳng định phi thường đòi hỏi bằng chứng phi thường (nguyên tắc khoa học, thường được sử dụng để nhấn mạnh sự cần thiết của bằng chứng mạnh mẽ khi đưa ra những tuyên bố lớn)

    "The scientist stated that extraordinary claims require extraordinary evidence before being accepted."

    (Nhà khoa học tuyên bố rằng những khẳng định phi thường đòi hỏi bằng chứng phi thường trước khi được chấp nhận.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

extraordinary

Tính từ
Lật mặt

Phi thường, đặc biệt, khác thường; xuất chúng, tài giỏi.

"She was an extraordinary woman who dedicated her life to helping others."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "extraordinary".

Tôn vinh sự xuất chúng

Trong văn hóa phương Tây, 'extraordinary' thường được dùng để tôn vinh những cá nhân có tài năng, thành tựu hoặc phẩm chất vượt trội. Xã hội thường đánh giá cao và ca ngợi những người hoặc những điều đi 'ngoài những điều bình thường', thể hiện sự độc đáo và xuất sắc. Việc được gọi là 'extraordinary' thường mang ý nghĩa tích cực, là một lời khen ngợi lớn.

Ý nghĩa trong các bối cảnh chính thức

Từ 'extraordinary' cũng được sử dụng trong các bối cảnh chính thức, pháp lý hoặc hành chính để chỉ những sự việc, phiên họp hoặc biện pháp đặc biệt, không theo quy trình thông thường hoặc mang tính khẩn cấp. Ví dụ: 'an extraordinary session of parliament' (phiên họp bất thường của quốc hội) hoặc 'extraordinary general meeting' (đại hội cổ đông bất thường). Trong những trường hợp này, nó nhấn mạnh sự khác biệt so với quy chuẩn hoặc lịch trình bình thường.