extraordinary
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Very unusual or remarkable.
Vietnamese Meaning
Phi thường, đặc biệt, khác thường; xuất chúng, tài giỏi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She was an extraordinary woman who dedicated her life to helping others."
"Cô ấy là một người phụ nữ phi thường, người đã cống hiến cuộc đời mình để giúp đỡ người khác."
-
"The athlete displayed extraordinary strength and skill."
"Vận động viên đã thể hiện sức mạnh và kỹ năng phi thường."
-
"It's extraordinary that he managed to finish the project on time."
"Thật phi thường khi anh ấy đã xoay sở hoàn thành dự án đúng thời hạn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | extraordinary | phi thường, đặc biệt, lạ thường, ngoại lệ |
| Adverb | extraordinarily | một cách phi thường, cực kỳ, rất |
| Noun | extraordinariness | sự phi thường, sự đặc biệt |
| Adjective | ordinary | thông thường, bình thường |
| Adverb | ordinarily | thông thường, bình thường |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'extraordinary' thường được dùng để miêu tả những thứ vượt ra ngoài những gì thông thường hoặc mong đợi. Nó nhấn mạnh tính độc đáo và ấn tượng mạnh mẽ hơn so với các từ như 'unusual' hay 'remarkable'. So với 'amazing' hay 'incredible', 'extraordinary' có thể mang sắc thái trang trọng hơn, ít mang tính chất cường điệu.
Prepositions
- 'extraordinary in': Thể hiện sự phi thường về một mặt nào đó. Ví dụ: 'He is extraordinary in his ability to solve complex problems'.
- 'extraordinary for': Thể hiện lý do hoặc mục đích khiến điều gì đó phi thường. Ví dụ: 'This year has been extraordinary for economic growth'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
truly truly extraordinary (thực sự phi thường)
-
quite quite extraordinary (khá phi thường/đặc biệt)
-
absolutely absolutely extraordinary (hoàn toàn phi thường/tuyệt vời)
-
effort extraordinary effort (nỗ lực phi thường)
-
talent extraordinary talent (tài năng xuất chúng)
-
achievement extraordinary achievement (thành tựu phi thường)
-
circumstances extraordinary circumstances (tình huống bất thường/đặc biệt)
-
measures extraordinary measures (các biện pháp đặc biệt/khẩn cấp)
-
perform perform extraordinarily well (thể hiện xuất sắc một cách phi thường)
-
succeed succeed extraordinarily (thành công một cách phi thường)
Idioms
-
It's nothing extraordinary.
Chẳng có gì đặc biệt cả. (ý nói bình thường, không có gì nổi bật)
"Many people praised his speech, but honestly, I found it nothing extraordinary."
(Nhiều người khen bài phát biểu của anh ấy, nhưng thành thật mà nói, tôi thấy nó chẳng có gì đặc biệt.)
-
an extraordinary turn of events
một bước ngoặt/diễn biến sự việc phi thường/bất ngờ
"It was an extraordinary turn of events that led them to meet again after twenty years."
(Đó là một bước ngoặt phi thường đã dẫn đến việc họ gặp lại nhau sau hai mươi năm.)
-
extraordinary claims require extraordinary evidence
những tuyên bố/khẳng định phi thường đòi hỏi bằng chứng phi thường (nguyên tắc khoa học, thường được sử dụng để nhấn mạnh sự cần thiết của bằng chứng mạnh mẽ khi đưa ra những tuyên bố lớn)
"The scientist stated that extraordinary claims require extraordinary evidence before being accepted."
(Nhà khoa học tuyên bố rằng những khẳng định phi thường đòi hỏi bằng chứng phi thường trước khi được chấp nhận.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
extraordinary
Tính từPhi thường, đặc biệt, khác thường; xuất chúng, tài giỏi.
"She was an extraordinary woman who dedicated her life to helping others."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "extraordinary".
