(Top Banner Ad)
remarkable
B2
tính từ B2 Đời sống hàng ngày

remarkable

UK: /rɪˈmɑːkəbl/ • US: /rɪˈmɑːrkəbl/

Nghĩa tiếng Việt

đáng chú ý nổi bật khác thường xuất sắc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Worthy of attention; striking.

Vietnamese Meaning

Đáng chú ý; khác thường; nổi bật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her progress in learning the language was remarkable."

    "Sự tiến bộ của cô ấy trong việc học ngôn ngữ thật đáng chú ý."

  • "The building is remarkable for its unique architecture."

    "Tòa nhà này đáng chú ý vì kiến trúc độc đáo của nó."

  • "He has a remarkable ability to solve complex problems."

    "Anh ấy có một khả năng đáng chú ý để giải quyết các vấn đề phức tạp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun remark lời nhận xét, lời bình luận; điều đáng chú ý
Verb remark nhận xét, bình luận; chú ý, để ý
Adverb remarkably một cách đáng chú ý, nổi bật, phi thường
Noun remarkableness sự đáng chú ý, sự nổi bật

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
remarquer
English (verb)
remark
English (adjective)
remarkable

Nguồn gốc của 'remarkable'

Từ 'remarkable' xuất hiện vào cuối thế kỷ 15, bắt nguồn từ động từ 'remark'. Bản thân 'remark' lại đến từ động từ 'remarquer' trong tiếng Pháp cổ, có nghĩa là 'để ý, nhận thấy, ghi chú lại'. Vì vậy, một điều 'remarkable' là điều đáng để người khác 'remark' (chú ý) tới, điều đặc biệt hoặc nổi bật.

Usage Note

Từ 'remarkable' thường được dùng để mô tả những điều gì đó hoặc ai đó đặc biệt theo một cách tích cực. Nó mạnh hơn 'noticeable' (dễ nhận thấy) nhưng yếu hơn 'extraordinary' (phi thường) hoặc 'outstanding' (xuất sắc). 'Remarkable' nhấn mạnh sự khác biệt và ấn tượng của một điều gì đó hoặc ai đó, khiến nó đáng được nhắc đến.

Prepositions

for in

Khi dùng 'remarkable for', nó chỉ ra phẩm chất hoặc đặc điểm cụ thể khiến ai đó hoặc điều gì đó đáng chú ý. Ví dụ: 'She is remarkable for her intelligence.' (Cô ấy đáng chú ý vì sự thông minh của mình.) Khi dùng 'remarkable in', nó thường liên quan đến một lĩnh vực hoặc khía cạnh cụ thể. Ví dụ: 'The project was remarkable in its innovative approach.' (Dự án này đáng chú ý vì cách tiếp cận đổi mới của nó).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + remarkable
  • truly truly remarkable
    (thực sự đáng chú ý/phi thường)
  • quite quite remarkable
    (khá đáng chú ý/ấn tượng)
  • most most remarkable
    (đáng chú ý nhất, phi thường nhất)
  • highly highly remarkable
    (cực kỳ đáng chú ý/nổi bật)
Remarkable + Noun
  • achievement a remarkable achievement
    (một thành tựu đáng nể)
  • progress remarkable progress
    (tiến bộ vượt bậc)
  • person a remarkable person
    (một người phi thường/đáng ngưỡng mộ)
  • talent remarkable talent
    (tài năng xuất chúng)
  • feat a remarkable feat
    (một kỳ công đáng nể)
  • story a remarkable story
    (một câu chuyện đáng kinh ngạc)
Verb + remarkable
  • make make remarkable progress
    (đạt được tiến bộ đáng kể/vượt bậc)
  • find find remarkable
    (thấy đáng chú ý/ấn tượng)

Idioms

  • a remarkable achievement

    một thành tựu đáng nể/phi thường

    "Her invention was a remarkable achievement in medical science."

    (Phát minh của cô ấy là một thành tựu đáng nể trong khoa học y tế.)

  • It's remarkable that...

    Thật đáng chú ý/ấn tượng rằng...

    "It's remarkable that he managed to finish the marathon despite his injury."

    (Thật đáng kinh ngạc khi anh ấy vẫn hoàn thành được cuộc thi marathon dù bị chấn thương.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

remarkable

tính từ
Lật mặt

Đáng chú ý; khác thường; nổi bật.

"Her progress in learning the language was remarkable."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "remarkable".

Giá trị của sự đặc biệt

Trong văn hóa phương Tây, 'remarkable' thường được dùng để ca ngợi những cá nhân, thành tựu hoặc sự kiện vượt trội, khác thường. Nó nhấn mạnh việc công nhận và tôn vinh những điều nổi bật, đáng được ghi nhớ hoặc thảo luận, thể hiện sự trân trọng đối với sự độc đáo và xuất sắc.

Làm nên điều khác biệt

Khái niệm 'remarkable' cũng gắn liền với ý tưởng về việc 'tạo ra dấu ấn' (making a mark) hoặc 'để lại di sản' (leaving a legacy). Khi một điều gì đó được gọi là 'remarkable', nó ngụ ý rằng nó có tác động đáng kể, khiến người khác phải chú ý và có thể thay đổi cách nhìn nhận hoặc tiến trình sự việc.