(Top Banner Ad)
extreme patriotism
C1
Tính từ C1 Chính trị - Xã hội

extreme patriotism

UK: /ɪkˈstriːm ˈpeɪtriətɪzəm/ • US: /ɪkˈstriːm ˈpeɪtriətɪzəm/

Nghĩa tiếng Việt

lòng yêu nước cực đoan lòng yêu nước thái quá chủ nghĩa yêu nước cuồng tín
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Very great in degree.

Vietnamese Meaning

Ở mức độ rất lớn, vượt quá mức bình thường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His extreme views are worrying."

    "Những quan điểm cực đoan của anh ấy đang gây lo ngại."

  • "The rise of extreme patriotism is a worrying trend."

    "Sự trỗi dậy của lòng yêu nước thái quá là một xu hướng đáng lo ngại."

  • "Extreme patriotism fueled the conflict between the two nations."

    "Lòng yêu nước cực đoan đã thổi bùng ngọn lửa xung đột giữa hai quốc gia."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun extremist Người theo chủ nghĩa cực đoan
Noun extremity Sự cực đoan, điểm cuối cùng
Adjective extreme Cực đoan, tột độ
Adverb extremely Cực kỳ, vô cùng
Noun patriot Người yêu nước
Noun patriotism Lòng yêu nước, chủ nghĩa yêu nước
Adjective patriotic Yêu nước

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị - Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
extremus (outermost, furthest, last)
Old French
extreme
Middle English
extreme
Ancient Greek
πατριώτης (patriōtēs, fellow countryman)
Late Latin
patria (homeland)
French
patriote
English
patriot -> patriotism

Nguồn gốc của 'extreme'

Từ 'extreme' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'extremus', có nghĩa là 'ngoài cùng nhất', 'xa nhất' hoặc 'cuối cùng'. Qua tiếng Pháp cổ, nó du nhập vào tiếng Anh Trung cổ, giữ ý nghĩa về sự tối đa, vượt quá giới hạn thông thường.

Nguồn gốc của 'patriotism'

Từ 'patriotism' (lòng yêu nước) bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'patriōtēs', chỉ một người đồng hương. Qua tiếng Latinh 'patria' (quê hương) và tiếng Pháp 'patriote', nó phát triển thành 'patriot' trong tiếng Anh, sau đó thêm hậu tố '-ism' để chỉ hệ tư tưởng hoặc thái độ yêu nước sâu sắc.

Sự kết hợp 'extreme patriotism'

Khi 'extreme' (cực đoan) kết hợp với 'patriotism' (lòng yêu nước), nó tạo ra một cụm từ mô tả một dạng lòng yêu nước vượt quá giới hạn hợp lý, có thể dẫn đến sự bài ngoại, hung hăng hoặc mù quáng. Cụm từ này trở nên phổ biến để chỉ những biểu hiện chủ nghĩa dân tộc quá khích.

Usage Note

Tính từ 'extreme' nhấn mạnh sự vượt quá giới hạn, cực đoan so với điều gì đó. Trong ngữ cảnh này, nó dùng để chỉ lòng yêu nước cuồng nhiệt, thái quá, có thể dẫn đến các hành động tiêu cực.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + extreme patriotism
  • rampant rampant extreme patriotism
    (chủ nghĩa yêu nước cực đoan lan tràn)
  • blind blind extreme patriotism
    (chủ nghĩa yêu nước cực đoan mù quáng)
  • fervent fervent extreme patriotism
    (chủ nghĩa yêu nước cực đoan nồng nhiệt (thường mang hàm ý tiêu cực))
  • jingoistic jingoistic extreme patriotism
    (chủ nghĩa yêu nước cực đoan hiếu chiến)
Verb + extreme patriotism
  • display display extreme patriotism
    (thể hiện chủ nghĩa yêu nước cực đoan)
  • foster foster extreme patriotism
    (nuôi dưỡng chủ nghĩa yêu nước cực đoan)
  • condemn condemn extreme patriotism
    (lên án chủ nghĩa yêu nước cực đoan)
  • incite incite extreme patriotism
    (kích động chủ nghĩa yêu nước cực đoan)
Noun + of + extreme patriotism
  • acts acts of extreme patriotism
    (những hành động của chủ nghĩa yêu nước cực đoan)
  • surge a surge of extreme patriotism
    (một làn sóng chủ nghĩa yêu nước cực đoan)
  • dangers the dangers of extreme patriotism
    (những mối nguy hiểm của chủ nghĩa yêu nước cực đoan)

Idioms

  • Fanning the flames of extreme patriotism

    Kích động ngọn lửa chủ nghĩa yêu nước cực đoan (làm cho tình cảm này bùng lên mạnh mẽ hơn)

    "Politicians were accused of fanning the flames of extreme patriotism to win votes."

    (Các chính trị gia bị cáo buộc kích động ngọn lửa chủ nghĩa yêu nước cực đoan để giành phiếu bầu.)

  • Blind extreme patriotism

    Chủ nghĩa yêu nước cực đoan mù quáng (lòng yêu nước không phân biệt đúng sai, không nhìn nhận khuyết điểm)

    "Their blind extreme patriotism prevented them from criticizing their own government's actions."

    (Lòng yêu nước cực đoan mù quáng của họ đã ngăn cản họ chỉ trích hành động của chính phủ.)

  • A tide of extreme patriotism

    Một làn sóng chủ nghĩa yêu nước cực đoan (một sự bùng nổ hoặc lan rộng mạnh mẽ của tình cảm này)

    "Following the conflict, a tide of extreme patriotism swept across the nation."

    (Sau cuộc xung đột, một làn sóng chủ nghĩa yêu nước cực đoan đã càn quét khắp quốc gia.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

extreme patriotism

Tính từ
Lật mặt

Ở mức độ rất lớn, vượt quá mức bình thường.

"His extreme views are worrying."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "extreme patriotism".

Jingoism: Biểu hiện của chủ nghĩa yêu nước cực đoan

Jingoism là một thuật ngữ dùng để chỉ chủ nghĩa yêu nước cực đoan mang tính hung hăng, sẵn sàng sử dụng vũ lực hoặc đe dọa vũ lực đối với các quốc gia khác. Nó thường đi kèm với sự khoa trương về sức mạnh quân sự và niềm tin mù quáng vào sự ưu việt của dân tộc mình. Đây là một dạng cụ thể của 'extreme patriotism' đã được quan sát trong nhiều thời kỳ lịch sử, đặc biệt là trước các cuộc chiến tranh.

Chủ nghĩa dân tộc và chủ nghĩa yêu nước cực đoan

Mặc dù lòng yêu nước (patriotism) thường được coi là một phẩm chất tích cực, nhưng 'extreme patriotism' lại có thể chuyển hóa thành chủ nghĩa dân tộc cực đoan (ultranationalism). Điểm khác biệt nằm ở chỗ lòng yêu nước lành mạnh tôn vinh quốc gia mình mà không coi thường hay đe dọa các quốc gia khác, trong khi chủ nghĩa yêu nước cực đoan thường đi kèm với sự bài ngoại, phân biệt chủng tộc và thái độ thù địch đối với người ngoại quốc hoặc những ý kiến trái chiều trong nước.