(Top Banner Ad)
fanaticism
C1
noun C1 Chính trị, Xã hội học, Tôn giáo

fanaticism

UK: /fəˈnætɪsɪzəm/ • US: /fəˈnætɪsɪzəm/

Nghĩa tiếng Việt

sự cuồng tín sự quá khích chủ nghĩa cuồng tín
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Excessive enthusiasm or intense devotion towards a cause, person, or belief.

Vietnamese Meaning

Sự cuồng tín, quá khích, sự mù quáng trong niềm tin hoặc sự ủng hộ đối với một người, lý tưởng, hoặc mục tiêu nào đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Religious fanaticism can lead to violence and intolerance."

    "Sự cuồng tín tôn giáo có thể dẫn đến bạo lực và sự không khoan dung."

  • "His fanaticism for the team bordered on obsession."

    "Sự cuồng tín của anh ấy dành cho đội bóng gần như trở thành nỗi ám ảnh."

  • "The leader warned against the dangers of political fanaticism."

    "Nhà lãnh đạo đã cảnh báo về sự nguy hiểm của sự cuồng tín chính trị."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fanatic Người cuồng tín, người hâm mộ cuồng nhiệt
Adjective fanatical Cuồng tín, cực đoan
Adverb fanatically Một cách cuồng tín, một cách cực đoan

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Xã hội học, Tôn giáo

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
fanum
Latin
fanaticus
French
fanatique
English
fanatic
English
fanaticism

Nguồn gốc từ 'Đền Thờ'

Từ 'fanaticism' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'fanum', có nghĩa là 'đền thờ' hoặc 'nơi linh thiêng'. Từ 'fanaticus' sau đó được dùng để chỉ những người bị ám ảnh hoặc kích động bởi thần thánh, thường là những người hành động một cách cuồng nhiệt và không kiểm soát trong các nghi lễ tôn giáo. Theo thời gian, ý nghĩa này đã mở rộng để mô tả bất kỳ sự nhiệt tình quá mức, mù quáng nào, dù là về tôn giáo, chính trị hay sở thích cá nhân.

Usage Note

Fanaticism thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự thiếu lý trí, sự không khoan dung đối với những ý kiến khác và sẵn sàng sử dụng các biện pháp cực đoan để bảo vệ hoặc truyền bá niềm tin của mình. Nó khác với 'enthusiasm' (sự nhiệt tình) ở mức độ và sự thiếu lý trí; 'devotion' (sự tận tâm) thường mang nghĩa tích cực hơn và không nhất thiết bao hàm sự cực đoan.

Prepositions

about in towards

Ví dụ: 'fanaticism about a political ideology', 'fanaticism in religion', 'fanaticism towards a leader'. Các giới từ này đều chỉ đối tượng mà sự cuồng tín hướng đến.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fanaticism
  • religious religious fanaticism
    (sự cuồng tín tôn giáo)
  • political political fanaticism
    (sự cuồng tín chính trị)
  • extreme extreme fanaticism
    (sự cuồng tín cực đoan)
  • blind blind fanaticism
    (sự cuồng tín mù quáng)
  • dangerous dangerous fanaticism
    (sự cuồng tín nguy hiểm)
Verb + fanaticism
  • fuel fuel fanaticism
    (thúc đẩy, thổi bùng sự cuồng tín)
  • combat combat fanaticism
    (chống lại sự cuồng tín)
  • curb curb fanaticism
    (kiềm chế sự cuồng tín)
  • lead to lead to fanaticism
    (dẫn đến sự cuồng tín)
Noun + of + fanaticism
  • acts acts of fanaticism
    (những hành động cuồng tín)
  • dangers dangers of fanaticism
    (những mối nguy của sự cuồng tín)

Idioms

  • blind fanaticism

    sự cuồng tín mù quáng, không suy nghĩ

    "His decisions were driven by blind fanaticism rather than logic."

    (Những quyết định của anh ta bị thúc đẩy bởi sự cuồng tín mù quáng hơn là logic.)

  • the perils of fanaticism

    những mối nguy hiểm của sự cuồng tín

    "History often shows us the perils of fanaticism."

    (Lịch sử thường cho chúng ta thấy những mối nguy hiểm của sự cuồng tín.)

  • consumed by fanaticism

    bị sự cuồng tín nuốt chửng/ám ảnh hoàn toàn

    "The entire group seemed to be consumed by fanaticism, losing all sense of reason."

    (Cả nhóm dường như bị sự cuồng tín nuốt chửng, mất hết lý trí.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fanaticism

noun
Lật mặt

Sự cuồng tín, quá khích, sự mù quáng trong niềm tin hoặc sự ủng hộ đối với một người, lý tưởng, hoặc mục tiêu nào đó.

"Religious fanaticism can lead to violence and intolerance."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because of his fanatical dedication, he succeeded where others failed.
Nhờ sự cống hiến cuồng tín của mình, anh ấy đã thành công ở nơi người khác thất bại.
Phủ định
Although she admired his passion, she did not approve of his fanaticism.
Mặc dù cô ấy ngưỡng mộ sự đam mê của anh ấy, nhưng cô ấy không chấp nhận sự cuồng tín của anh ấy.
Nghi vấn
If fanaticism is born from insecurity, is it really strength or just a mask?
Nếu sự cuồng tín sinh ra từ sự bất an, thì đó thực sự là sức mạnh hay chỉ là một chiếc mặt nạ?

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Avoiding fanaticism is crucial for maintaining a balanced perspective.
Tránh chủ nghĩa cuồng tín là rất quan trọng để duy trì một quan điểm cân bằng.
Phủ định
She doesn't tolerate demonstrating fanaticism in the workplace.
Cô ấy không chấp nhận việc thể hiện sự cuồng tín ở nơi làm việc.
Nghi vấn
Is resisting fanaticism a key aspect of promoting tolerance?
Chống lại chủ nghĩa cuồng tín có phải là một khía cạnh quan trọng của việc thúc đẩy sự khoan dung không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His fanatical devotion to the cause impressed everyone.
Sự tận tâm cuồng tín của anh ấy đối với sự nghiệp đã gây ấn tượng với mọi người.
Phủ định
They didn't expect such fanaticism from a supposed moderate.
Họ không ngờ tới sự cuồng tín như vậy từ một người được cho là ôn hòa.
Nghi vấn
What fuels the fanaticism that leads to such violence?
Điều gì thúc đẩy sự cuồng tín dẫn đến bạo lực như vậy?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The dictator's rule was characterized by extreme fanaticism.
Sự cai trị của nhà độc tài được đặc trưng bởi chủ nghĩa cuồng tín cực đoan.
Phủ định
She wasn't fanatical about cleaning, unlike her mother.
Cô ấy không cuồng tín về việc dọn dẹp, không giống như mẹ cô ấy.
Nghi vấn
Did his fanaticism lead him to make irrational decisions?
Sự cuồng tín của anh ấy có khiến anh ấy đưa ra những quyết định phi lý không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is being fanatical about collecting stamps these days.
Dạo này anh ấy đang trở nên cuồng tín với việc sưu tập tem.
Phủ định
They are not being fanatical about the new diet; they're just trying it out.
Họ không cuồng tín về chế độ ăn kiêng mới; họ chỉ đang thử nó thôi.
Nghi vấn
Is she being fanatical about cleaning the house before the guests arrive?
Có phải cô ấy đang quá cuồng tín về việc dọn dẹp nhà cửa trước khi khách đến không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The political climate has been becoming increasingly fanatical in recent years.
Bầu không khí chính trị ngày càng trở nên cuồng tín hơn trong những năm gần đây.
Phủ định
The organization hasn't been promoting fanaticism; it focuses on education and understanding.
Tổ chức này đã không quảng bá sự cuồng tín; nó tập trung vào giáo dục và sự hiểu biết.
Nghi vấn
Has the media been fueling fanaticism with its biased reporting?
Phải chăng giới truyền thông đã và đang thúc đẩy sự cuồng tín bằng những bài báo thiên vị của mình?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fanaticism".

Mối nguy từ sự cực đoan

Sự cuồng tín (fanaticism) thường được nhìn nhận là một trạng thái tinh thần nguy hiểm, nơi niềm tin hoặc nhiệt huyết vượt quá giới hạn của lý trí và sự khoan dung. Nó có thể dẫn đến hành vi cực đoan, bạo lực và xung đột, không chỉ trong lĩnh vực tôn giáo hay chính trị mà còn trong các sở thích cá nhân nếu chúng bị đẩy đến mức độ ám ảnh. Khác với niềm đam mê lành mạnh, cuồng tín thường thiếu khả năng tự vấn và chấp nhận quan điểm khác.

Đam mê hay Cuồng tín?

Trong xã hội hiện đại, ranh giới giữa niềm đam mê mãnh liệt (passion) và sự cuồng tín (fanaticism) đôi khi rất mong manh. Ví dụ, một người hâm mộ thể thao có thể rất nhiệt tình ủng hộ đội bóng của mình (passion), nhưng khi họ bắt đầu có những hành vi quá khích, gây hấn với người hâm mộ đội đối thủ hoặc coi thường mọi thứ khác ngoài bóng đá, đó có thể là dấu hiệu của sự cuồng tín. Sự khác biệt nằm ở việc liệu niềm tin đó có còn cho phép sự suy nghĩ phản biện và tôn trọng người khác hay không.