(Top Banner Ad)
flag-waving
C1
Tính từ C1 Chính trị, Xã hội

flag-waving

UK: /ˈflæɡˌweɪvɪŋ/ • US: /ˈflæɡˌweɪvɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

lợi dụng lòng yêu nước yêu nước một cách thái quá vẫy cờ lấy lòng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Characterized by excessive or blatant patriotism.

Vietnamese Meaning

Mang đặc điểm của sự yêu nước thái quá hoặc phô trương.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The politician was accused of flag-waving to gain popular support."

    "Nhà chính trị đó bị cáo buộc là lợi dụng lòng yêu nước một cách thái quá để giành được sự ủng hộ của quần chúng."

  • "His flag-waving rhetoric didn't convince many people."

    "Lời lẽ khoa trương lòng yêu nước của anh ta không thuyết phục được nhiều người."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective/Noun flag-waving vẫy cờ (nghĩa đen); sự thể hiện lòng yêu nước quá mức/phô trương (nghĩa bóng)
Noun flag lá cờ
Verb flag cắm cờ; đánh dấu (bằng cờ); ra hiệu (bằng cờ)
Verb wave vẫy (tay, cờ); lượn sóng
Noun wave con sóng; làn sóng; cử chỉ vẫy tay
Adjective/Noun waving đang vẫy; sự vẫy
Noun flag-waver người hay thể hiện lòng yêu nước một cách phô trương/quá khích

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
flagr
Middle English
flagge
English
flag
Old English
wafian
Middle English
waven
English
wave
English
flag-waving

Nguồn gốc của 'flag-waving'

Từ 'flag-waving' là một từ ghép trong tiếng Anh, kết hợp giữa 'flag' (lá cờ) và 'waving' (hành động vẫy). Ban đầu, nó mô tả hành động vẫy cờ theo nghĩa đen, thường trong các lễ kỷ niệm, diễu hành hoặc sự kiện thể thao để thể hiện lòng tự hào dân tộc. Tuy nhiên, theo thời gian, đặc biệt từ cuối thế kỷ 19 và đầu thế kỷ 20, nó đã phát triển một nghĩa bóng: thể hiện lòng yêu nước một cách quá mức, phô trương, trống rỗng hoặc đôi khi gắn liền với chủ nghĩa dân tộc cực đoan (jingoism).

Usage Note

Thường được sử dụng với hàm ý tiêu cực, ám chỉ việc lợi dụng lòng yêu nước để che đậy những động cơ khác hoặc để gây ảnh hưởng chính trị. Nó khác với 'patriotism' (lòng yêu nước) thông thường ở chỗ có tính chất khoa trương và đôi khi giả tạo. 'Flag-waving' thường mang ý nghĩa phê phán hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + flag-waving
  • empty empty flag-waving
    (sự vẫy cờ rỗng tuếch/sáo rỗng (lòng yêu nước giả tạo))
  • jingoistic jingoistic flag-waving
    (sự vẫy cờ theo chủ nghĩa dân tộc cực đoan/hiếu chiến)
  • overt overt flag-waving
    (sự vẫy cờ công khai/rõ ràng (thể hiện lòng yêu nước))
  • patriotic patriotic flag-waving
    (sự vẫy cờ yêu nước (thể hiện lòng yêu nước, đôi khi mang hàm ý phê phán là quá mức))
Verb + flag-waving
  • engage in engage in flag-waving
    (tham gia vào việc vẫy cờ/thể hiện lòng yêu nước phô trương)
  • denounce denounce flag-waving
    (lên án sự vẫy cờ phô trương/chủ nghĩa dân tộc cực đoan)
  • dismiss as dismiss something as mere flag-waving
    (bác bỏ điều gì đó chỉ là sự vẫy cờ đơn thuần/chủ nghĩa dân tộc nông cạn)
Noun + of flag-waving
  • a display of a display of flag-waving
    (một màn/sự thể hiện vẫy cờ)
  • a period of a period of flag-waving
    (một giai đoạn vẫy cờ/thể hiện lòng yêu nước rầm rộ)

Idioms

  • empty flag-waving

    sự thể hiện lòng yêu nước rỗng tuếch/sáo rỗng, không có chiều sâu hoặc ý nghĩa thực chất

    "Politicians often resort to empty flag-waving instead of addressing real issues."

    (Các chính trị gia thường viện đến sự vẫy cờ rỗng tuếch thay vì giải quyết các vấn đề thực sự.)

  • more than just flag-waving

    không chỉ là sự thể hiện lòng yêu nước đơn thuần/phô trương, mà có ý nghĩa sâu sắc hơn hoặc hành động thực tế

    "Their support for the troops was more than just flag-waving; they organized substantial aid."

    (Sự ủng hộ của họ dành cho quân đội không chỉ là sự vẫy cờ đơn thuần; họ đã tổ chức viện trợ đáng kể.)

  • jingoistic flag-waving

    sự vẫy cờ mang tính chủ nghĩa dân tộc cực đoan, hiếu chiến và thường mang định kiến chống lại nước khác

    "The newspaper was accused of jingoistic flag-waving during the conflict."

    (Tờ báo bị cáo buộc thể hiện chủ nghĩa dân tộc cực đoan trong suốt cuộc xung đột.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

flag-waving

Tính từ
Lật mặt

Mang đặc điểm của sự yêu nước thái quá hoặc phô trương.

"The politician was accused of flag-waving to gain popular support."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is flag-waving whenever his country wins a medal.
Anh ấy vẫy cờ mỗi khi đất nước anh ấy giành được huy chương.
Phủ định
She is not flag-waving; she prefers a more subtle celebration.
Cô ấy không vẫy cờ; cô ấy thích một cách ăn mừng tế nhị hơn.
Nghi vấn
Is he flag-waving, or is he just excitedly jumping?
Anh ấy đang vẫy cờ, hay anh ấy chỉ đang nhảy lên vì phấn khích?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "flag-waving".

Ý nghĩa kép của việc vẫy cờ

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Hoa Kỳ, việc vẫy cờ có thể là một biểu hiện tích cực của lòng yêu nước và tự hào dân tộc, thường thấy trong các ngày lễ như Ngày Độc lập hoặc các sự kiện thể thao. Tuy nhiên, từ 'flag-waving' cũng thường mang một ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự thể hiện lòng yêu nước một cách quá mức, phô trương, trống rỗng hoặc thậm chí là mang tính dân tộc cực đoan (jingoism), đặc biệt khi nó được dùng để che đậy các vấn đề khác hoặc để kích động lòng căm thù.

Chủ nghĩa dân tộc cực đoan (Jingoism)

Thuật ngữ 'flag-waving' thường được liên kết chặt chẽ với 'jingoism'. Jingoism là một hình thức chủ nghĩa dân tộc cực đoan, thể hiện qua sự ủng hộ mạnh mẽ cho chính sách đối ngoại hung hăng, thường có sẵn sàng sử dụng vũ lực để bảo vệ lợi ích quốc gia, và thường coi thường các quốc gia khác. Khi ai đó bị cáo buộc 'flag-waving', nó thường ngụ ý rằng họ đang thể hiện lòng yêu nước một cách thiếu suy nghĩ hoặc nguy hiểm.