extrinsic value
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The value that something has because of its usefulness to or effect on someone.
Vietnamese Meaning
Giá trị mà một vật hoặc một hành động có được do tính hữu ích hoặc ảnh hưởng của nó đối với người khác. Nó không phải là giá trị vốn có mà là giá trị đến từ bên ngoài.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The extrinsic value of a college degree lies in the increased earning potential it provides."
"Giá trị bên ngoài của một tấm bằng đại học nằm ở tiềm năng thu nhập gia tăng mà nó mang lại."
-
"The company focused on the extrinsic value of its products, such as their brand recognition and market share."
"Công ty tập trung vào giá trị bên ngoài của các sản phẩm của mình, chẳng hạn như sự nhận diện thương hiệu và thị phần của chúng."
-
"He was motivated by the extrinsic value of money and status."
"Anh ta được thúc đẩy bởi giá trị bên ngoài của tiền bạc và địa vị."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | extrinsic | ngoại tại, thuộc về bên ngoài |
| Adverb | extrinsically | một cách ngoại tại, từ bên ngoài |
| Noun | value | giá trị |
| Verb | value | định giá, coi trọng |
| Adjective | valuable | có giá trị, quý giá |
| Noun | valuation | sự định giá, sự ước tính giá trị |
| Verb | evaluate | đánh giá, định giá |
| Noun | evaluation | sự đánh giá, sự ước lượng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Giá trị bên ngoài thường liên quan đến những lợi ích vật chất, địa vị xã hội, hoặc sự công nhận mà một người có thể nhận được từ việc sở hữu hoặc thực hiện một điều gì đó. Nó khác với giá trị nội tại (intrinsic value) là giá trị vốn có của một vật hoặc hành động, bất kể lợi ích bên ngoài.
Prepositions
Khi sử dụng 'of', ta thường nói về extrinsic value *of* something (ví dụ: extrinsic value of education). Khi sử dụng 'to', ta thường nói về extrinsic value *to* someone (ví dụ: extrinsic value to a company).
Collocations (Từ đi kèm)
-
have have extrinsic value (có giá trị ngoại tại)
-
possess possess extrinsic value (sở hữu giá trị ngoại tại)
-
derive derive extrinsic value from something (thu được giá trị ngoại tại từ cái gì đó)
-
assign assign extrinsic value to something (gán giá trị ngoại tại cho cái gì đó)
-
attribute attribute extrinsic value to something (quy giá trị ngoại tại cho cái gì đó)
-
focus on focus on extrinsic value (tập trung vào giá trị ngoại tại)
-
emphasize emphasize extrinsic value (nhấn mạnh giá trị ngoại tại)
-
purely purely extrinsic value (giá trị hoàn toàn ngoại tại)
-
solely solely extrinsic value (giá trị thuần túy ngoại tại)
-
monetary monetary extrinsic value (giá trị ngoại tại về tiền tệ)
-
economic economic extrinsic value (giá trị ngoại tại về kinh tế)
-
material material extrinsic value (giá trị vật chất ngoại tại)
Idioms
-
Intrinsic vs. extrinsic value
Sự đối lập giữa giá trị nội tại và giá trị ngoại tại (một khái niệm phổ biến trong triết học và kinh tế học).
"The debate often boils down to intrinsic vs. extrinsic value in art."
(Cuộc tranh luận thường xoay quanh giá trị nội tại và giá trị ngoại tại trong nghệ thuật.)
-
To place/attach extrinsic value on something
Gán/Đặt giá trị ngoại tại cho một thứ gì đó (thường là giá trị bên ngoài, không phải bản chất).
"Many consumers place extrinsic value on luxury brands for their social status."
(Nhiều người tiêu dùng đặt giá trị ngoại tại vào các thương hiệu xa xỉ vì địa vị xã hội của chúng.)
-
To prioritize extrinsic value
Ưu tiên giá trị ngoại tại (thường là các lợi ích vật chất, danh vọng hơn là giá trị cốt lõi).
"He chose a high-paying job, prioritizing extrinsic value over his passion for art."
(Anh ấy chọn một công việc lương cao, ưu tiên giá trị ngoại tại hơn đam mê nghệ thuật của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
extrinsic value
Danh từGiá trị mà một vật hoặc một hành động có được do tính hữu ích hoặc ảnh hưởng của nó đối với người khác. Nó không phải là giá trị vốn có mà là giá trị đến từ bên ngoài.
"The extrinsic value of a college degree lies in the increased earning potential it provides."
Grammar Rules
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He values the extrinsic rewards of the job more than the intrinsic ones. |
Anh ấy coi trọng những phần thưởng bên ngoài của công việc hơn là những phần thưởng bên trong. |
| Phủ định | Only for the extrinsic value of the experience would I have endured such hardship. |
Chỉ vì giá trị bên ngoài của trải nghiệm mà tôi mới chịu đựng được sự gian khổ như vậy. |
| Nghi vấn | Were extrinsic values the only factor, would people still pursue artistic careers? |
Nếu các giá trị bên ngoài là yếu tố duy nhất, mọi người có còn theo đuổi sự nghiệp nghệ thuật không? |
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The extrinsic value of the painting is often emphasized by art critics. |
Giá trị bên ngoài của bức tranh thường được nhấn mạnh bởi các nhà phê bình nghệ thuật. |
| Phủ định | The medal was not given any extrinsic value until it was signed by the athlete. |
Chiếc huy chương đã không được trao bất kỳ giá trị bên ngoài nào cho đến khi nó được vận động viên ký tên. |
| Nghi vấn | Can extrinsic value be assigned to an object based solely on its brand name? |
Liệu giá trị bên ngoài có thể được gán cho một vật thể chỉ dựa trên tên thương hiệu của nó không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "extrinsic value".
