(Top Banner Ad)
extrinsic value
C1
Danh từ C1 Kinh tế học, Triết học

extrinsic value

UK: /eksˈtrɪnzɪk ˈvæljuː/ • US: /ɪkˈstrɪnsɪk ˈvæljuː/

Nghĩa tiếng Việt

giá trị ngoại lai giá trị bên ngoài giá trị do tác động từ bên ngoài
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The value that something has because of its usefulness to or effect on someone.

Vietnamese Meaning

Giá trị mà một vật hoặc một hành động có được do tính hữu ích hoặc ảnh hưởng của nó đối với người khác. Nó không phải là giá trị vốn có mà là giá trị đến từ bên ngoài.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The extrinsic value of a college degree lies in the increased earning potential it provides."

    "Giá trị bên ngoài của một tấm bằng đại học nằm ở tiềm năng thu nhập gia tăng mà nó mang lại."

  • "The company focused on the extrinsic value of its products, such as their brand recognition and market share."

    "Công ty tập trung vào giá trị bên ngoài của các sản phẩm của mình, chẳng hạn như sự nhận diện thương hiệu và thị phần của chúng."

  • "He was motivated by the extrinsic value of money and status."

    "Anh ta được thúc đẩy bởi giá trị bên ngoài của tiền bạc và địa vị."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective extrinsic ngoại tại, thuộc về bên ngoài
Adverb extrinsically một cách ngoại tại, từ bên ngoài
Noun value giá trị
Verb value định giá, coi trọng
Adjective valuable có giá trị, quý giá
Noun valuation sự định giá, sự ước tính giá trị
Verb evaluate đánh giá, định giá
Noun evaluation sự đánh giá, sự ước lượng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế học, Triết học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
extra
Latin
secus
Latin
extrinsecus
Medieval Latin
extrinsicus
English
extrinsic
Latin
valere
Latin
valor
Old French
value
English
value
English
extrinsic value

Nguồn gốc 'extrinsic'

Từ 'extrinsic' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'extrinsecus', mang ý nghĩa 'từ bên ngoài' hoặc 'hướng ra ngoài'. Nó được hình thành từ 'extra' (bên ngoài) và 'secus' (theo sau, dọc theo). Điều này đã định hình ý nghĩa của nó là một cái gì đó không thuộc về bản chất hay nội tại.

Nguồn gốc 'value' và sự kết hợp

Từ 'value' (giá trị) bắt nguồn từ tiếng Latin 'valere', có nghĩa là 'có sức mạnh', 'có giá trị'. Khi kết hợp với 'extrinsic', cụm từ 'extrinsic value' mô tả một loại giá trị không phải tự thân mà do các yếu tố bên ngoài mang lại. Nó thường đối lập với 'intrinsic value' (giá trị nội tại).

Usage Note

Giá trị bên ngoài thường liên quan đến những lợi ích vật chất, địa vị xã hội, hoặc sự công nhận mà một người có thể nhận được từ việc sở hữu hoặc thực hiện một điều gì đó. Nó khác với giá trị nội tại (intrinsic value) là giá trị vốn có của một vật hoặc hành động, bất kể lợi ích bên ngoài.

Prepositions

of to

Khi sử dụng 'of', ta thường nói về extrinsic value *of* something (ví dụ: extrinsic value of education). Khi sử dụng 'to', ta thường nói về extrinsic value *to* someone (ví dụ: extrinsic value to a company).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + extrinsic value
  • have have extrinsic value
    (có giá trị ngoại tại)
  • possess possess extrinsic value
    (sở hữu giá trị ngoại tại)
  • derive derive extrinsic value from something
    (thu được giá trị ngoại tại từ cái gì đó)
  • assign assign extrinsic value to something
    (gán giá trị ngoại tại cho cái gì đó)
  • attribute attribute extrinsic value to something
    (quy giá trị ngoại tại cho cái gì đó)
  • focus on focus on extrinsic value
    (tập trung vào giá trị ngoại tại)
  • emphasize emphasize extrinsic value
    (nhấn mạnh giá trị ngoại tại)
Adjective + extrinsic value
  • purely purely extrinsic value
    (giá trị hoàn toàn ngoại tại)
  • solely solely extrinsic value
    (giá trị thuần túy ngoại tại)
  • monetary monetary extrinsic value
    (giá trị ngoại tại về tiền tệ)
  • economic economic extrinsic value
    (giá trị ngoại tại về kinh tế)
  • material material extrinsic value
    (giá trị vật chất ngoại tại)

Idioms

  • Intrinsic vs. extrinsic value

    Sự đối lập giữa giá trị nội tại và giá trị ngoại tại (một khái niệm phổ biến trong triết học và kinh tế học).

    "The debate often boils down to intrinsic vs. extrinsic value in art."

    (Cuộc tranh luận thường xoay quanh giá trị nội tại và giá trị ngoại tại trong nghệ thuật.)

  • To place/attach extrinsic value on something

    Gán/Đặt giá trị ngoại tại cho một thứ gì đó (thường là giá trị bên ngoài, không phải bản chất).

    "Many consumers place extrinsic value on luxury brands for their social status."

    (Nhiều người tiêu dùng đặt giá trị ngoại tại vào các thương hiệu xa xỉ vì địa vị xã hội của chúng.)

  • To prioritize extrinsic value

    Ưu tiên giá trị ngoại tại (thường là các lợi ích vật chất, danh vọng hơn là giá trị cốt lõi).

    "He chose a high-paying job, prioritizing extrinsic value over his passion for art."

    (Anh ấy chọn một công việc lương cao, ưu tiên giá trị ngoại tại hơn đam mê nghệ thuật của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

extrinsic value

Danh từ
Lật mặt

Giá trị mà một vật hoặc một hành động có được do tính hữu ích hoặc ảnh hưởng của nó đối với người khác. Nó không phải là giá trị vốn có mà là giá trị đến từ bên ngoài.

"The extrinsic value of a college degree lies in the increased earning potential it provides."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He values the extrinsic rewards of the job more than the intrinsic ones.
Anh ấy coi trọng những phần thưởng bên ngoài của công việc hơn là những phần thưởng bên trong.
Phủ định
Only for the extrinsic value of the experience would I have endured such hardship.
Chỉ vì giá trị bên ngoài của trải nghiệm mà tôi mới chịu đựng được sự gian khổ như vậy.
Nghi vấn
Were extrinsic values the only factor, would people still pursue artistic careers?
Nếu các giá trị bên ngoài là yếu tố duy nhất, mọi người có còn theo đuổi sự nghiệp nghệ thuật không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The extrinsic value of the painting is often emphasized by art critics.
Giá trị bên ngoài của bức tranh thường được nhấn mạnh bởi các nhà phê bình nghệ thuật.
Phủ định
The medal was not given any extrinsic value until it was signed by the athlete.
Chiếc huy chương đã không được trao bất kỳ giá trị bên ngoài nào cho đến khi nó được vận động viên ký tên.
Nghi vấn
Can extrinsic value be assigned to an object based solely on its brand name?
Liệu giá trị bên ngoài có thể được gán cho một vật thể chỉ dựa trên tên thương hiệu của nó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "extrinsic value".

Chủ nghĩa tiêu dùng và địa vị xã hội

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây và hiện đại, 'giá trị ngoại tại' thường được thể hiện rõ qua chủ nghĩa tiêu dùng. Con người có thể mua sắm hàng hiệu, xe sang hoặc những món đồ đắt tiền không chỉ vì công dụng của chúng (giá trị nội tại) mà còn vì địa vị xã hội, sự công nhận từ người khác mà chúng mang lại (giá trị ngoại tại). Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của hình ảnh bên ngoài và sự thừa nhận của xã hội.

Giáo dục và sự nghiệp: Mục đích cuối cùng?

Trong bối cảnh giáo dục và sự nghiệp, 'giá trị ngoại tại' thường được tranh luận. Một số người học tập để có được bằng cấp, công việc lương cao hoặc địa vị xã hội (giá trị ngoại tại), trong khi số khác theo đuổi tri thức vì niềm đam mê học hỏi, sự phát triển bản thân (giá trị nội tại). Sự cân bằng giữa hai loại giá trị này là một thách thức đối với nhiều cá nhân và xã hội.