(Top Banner Ad)
inherent worth
C1
noun phrase C1 Triết học, Đạo đức học, Nhân quyền

inherent worth

UK: /ɪnˈherənt wɜːθ/ • US: /ɪnˈhɪrənt wɜːrθ/

Nghĩa tiếng Việt

giá trị nội tại phẩm giá vốn có giá trị tự thân
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The intrinsic value or dignity possessed by someone or something simply by virtue of their existence or nature, regardless of external factors such as usefulness or achievement.

Vietnamese Meaning

Giá trị nội tại hoặc phẩm giá vốn có mà ai đó hoặc điều gì đó sở hữu đơn giản chỉ vì sự tồn tại hoặc bản chất của chúng, bất kể các yếu tố bên ngoài như tính hữu dụng hoặc thành tích.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Every human being possesses inherent worth and deserves to be treated with respect."

    "Mỗi con người đều sở hữu giá trị nội tại và xứng đáng được đối xử một cách tôn trọng."

  • "The concept of inherent worth is central to many ethical frameworks."

    "Khái niệm giá trị nội tại là trọng tâm của nhiều khuôn khổ đạo đức."

  • "We must recognize the inherent worth of all creatures, great and small."

    "Chúng ta phải nhận ra giá trị nội tại của tất cả sinh vật, dù lớn hay nhỏ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb inherently vốn có, bản chất, nội tại
Verb inhere cố hữu, thuộc về một cách tự nhiên
Adjective worthy xứng đáng, có giá trị
Noun worthiness sự xứng đáng, giá trị
Adjective worthless vô giá trị, không đáng giá
Adjective worthwhile đáng giá, bõ công

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Triết học, Đạo đức học, Nhân quyền

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
inhaerere (in- 'in, on' + haerere 'to stick')
Middle French
inhérent
English
inherent
Proto-Germanic
*werþa ('value, price')
Old English
weorþ ('worth, value, dignity')
English
worth

Nguồn gốc 'Giá trị nội tại'

Cụm từ 'inherent worth' (giá trị nội tại) được ghép từ hai từ có nguồn gốc khác nhau. Từ 'inherent' bắt nguồn từ tiếng Latin 'inhaerere', có nghĩa là 'dính chặt vào, gắn liền với', gợi ý một thứ gì đó vốn có từ bên trong. Còn từ 'worth' lại xuất phát từ tiếng Anh cổ 'weorþ', mang nghĩa 'giá trị, phẩm giá'. Khi kết hợp lại, chúng tạo nên một khái niệm sâu sắc, chỉ một giá trị bẩm sinh, không thể tách rời của một người hay một vật, không phụ thuộc vào yếu tố bên ngoài.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các cuộc tranh luận về đạo đức, nhân quyền và giá trị của sự sống. Nó nhấn mạnh rằng mọi sinh vật sống, đặc biệt là con người, đều có giá trị không thể phủ nhận, bất kể địa vị xã hội, khả năng hoặc bất kỳ đặc điểm nào khác.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + inherent worth
  • fundamental fundamental inherent worth
    (giá trị nội tại cơ bản/cốt lõi)
  • undeniable undeniable inherent worth
    (giá trị nội tại không thể phủ nhận)
  • equal equal inherent worth
    (giá trị nội tại bình đẳng)
Verb + inherent worth
  • recognize recognize inherent worth
    (công nhận giá trị nội tại)
  • respect respect inherent worth
    (tôn trọng giá trị nội tại)
  • affirm affirm inherent worth
    (khẳng định giá trị nội tại)
Phrases with inherent worth
  • the inherent worth of the inherent worth of every person
    (giá trị nội tại của mỗi người)
  • believe in believe in the inherent worth of all life
    (tin vào giá trị nội tại của mọi sự sống)

Idioms

  • Every person has inherent worth.

    Mỗi người đều có giá trị nội tại.

    "The organization's philosophy is rooted in the belief that every person has inherent worth."

    (Triết lý của tổ chức bắt nguồn từ niềm tin rằng mỗi người đều có giá trị nội tại.)

  • To recognize the inherent worth of something/someone.

    Công nhận giá trị nội tại của cái gì đó/ai đó.

    "It's important to recognize the inherent worth of all cultures, not just your own."

    (Điều quan trọng là phải công nhận giá trị nội tại của tất cả các nền văn hóa, chứ không chỉ riêng của bạn.)

  • To affirm the inherent worth of all individuals.

    Khẳng định giá trị nội tại của tất cả các cá nhân.

    "Education should help students to understand and affirm the inherent worth of all individuals, regardless of background."

    (Giáo dục nên giúp học sinh hiểu và khẳng định giá trị nội tại của tất cả các cá nhân, bất kể hoàn cảnh xuất thân.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

inherent worth

noun phrase
Lật mặt

Giá trị nội tại hoặc phẩm giá vốn có mà ai đó hoặc điều gì đó sở hữu đơn giản chỉ vì sự tồn tại hoặc bản chất của chúng, bất kể các yếu tố bên ngoài như tính hữu dụng hoặc thành tích.

"Every human being possesses inherent worth and deserves to be treated with respect."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Although some may disagree, every individual possesses inherent worth, because humanity is intrinsically valuable.
Mặc dù một số người có thể không đồng ý, mỗi cá nhân đều sở hữu giá trị vốn có, bởi vì nhân loại về bản chất là quý giá.
Phủ định
Even though some might think otherwise, a person's mistakes don't negate their inherent worth, since everyone deserves respect.
Mặc dù một số người có thể nghĩ khác, những sai lầm của một người không phủ nhận giá trị vốn có của họ, vì mọi người đều xứng đáng được tôn trọng.
Nghi vấn
Even if someone has made poor choices, shouldn't we consider whether they still have inherent worth, given that rehabilitation is possible?
Ngay cả khi ai đó đã đưa ra những lựa chọn tồi tệ, chúng ta có nên cân nhắc xem họ còn giá trị vốn có hay không, vì việc phục hồi là có thể?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She believes that everyone has inherent worth.
Cô ấy tin rằng mọi người đều có giá trị vốn có.
Phủ định
He does not deny the inherent worth of human life.
Anh ấy không phủ nhận giá trị vốn có của đời sống con người.
Nghi vấn
Does society recognize the inherent worth of all its citizens?
Xã hội có công nhận giá trị vốn có của tất cả công dân của mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "inherent worth".

Nhân quyền và Giá trị nội tại

Khái niệm 'inherent worth' (giá trị nội tại) là nền tảng của nhiều văn bản về nhân quyền quốc tế. Ví dụ, Tuyên ngôn Quốc tế Nhân quyền (Universal Declaration of Human Rights) mở đầu với tiền đề rằng tất cả mọi người sinh ra đều tự do và bình đẳng về phẩm giá và quyền. Đây là sự công nhận rằng giá trị của một cá nhân không phụ thuộc vào địa vị xã hội, tài sản, hay bất kỳ yếu tố bên ngoài nào, mà là một phần cố hữu của việc làm người.

Triết lý về Giá trị Con người

Trong nhiều truyền thống triết học phương Tây, đặc biệt là triết học đạo đức, ý niệm về 'inherent worth' rất được nhấn mạnh. Chẳng hạn, Immanuel Kant, một triết gia lỗi lạc, đã lập luận rằng con người có một giá trị nội tại (intrinsic value) đặc biệt, không phải là công cụ để đạt được mục đích khác. Ông tin rằng mỗi người phải được đối xử như một mục đích tự thân, có nghĩa là chúng ta phải luôn tôn trọng phẩm giá và giá trị vốn có của họ.