instrumental value
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The value that something has as a means to an end. It is not valued for its own sake, but for what it can help achieve.
Vietnamese Meaning
Giá trị công cụ; giá trị phương tiện. Giá trị mà một vật, một hành động, hoặc một khái niệm có được không phải vì bản thân nó, mà vì nó là phương tiện để đạt được một mục đích khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Money has instrumental value because it allows us to buy things we need."
"Tiền có giá trị công cụ vì nó cho phép chúng ta mua những thứ chúng ta cần."
-
"For some people, fame has only instrumental value; it's only useful for gaining power or influence."
"Đối với một số người, danh tiếng chỉ có giá trị công cụ; nó chỉ hữu ích để đạt được quyền lực hoặc ảnh hưởng."
-
"Education is often seen as having instrumental value in improving one's career prospects."
"Giáo dục thường được xem là có giá trị công cụ trong việc cải thiện triển vọng nghề nghiệp của một người."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | instrument | công cụ, nhạc cụ |
| Noun | instrumentality | vai trò công cụ, phương tiện |
| Adjective | instrumental | có tính công cụ, có vai trò quan trọng |
| Adverb | instrumentally | như một phương tiện, đóng vai trò công cụ |
| Noun | value | giá trị, sự đánh giá |
| Verb | value | định giá, coi trọng |
| Adjective | valuable | có giá trị |
| Adjective | invaluable | vô giá (rất có giá trị) |
| Verb | devalue | làm giảm giá trị |
| Verb | evaluate | đánh giá |
| Noun | evaluation | sự đánh giá |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Giá trị công cụ (instrumental value) đối lập với giá trị nội tại (intrinsic value). Giá trị nội tại là giá trị của một vật vì chính nó (ví dụ: hạnh phúc, vẻ đẹp). Giá trị công cụ là giá trị của một vật vì nó giúp đạt được điều gì đó khác có giá trị (ví dụ: tiền bạc, quyền lực). Việc xác định điều gì có giá trị công cụ phụ thuộc vào mục tiêu và giá trị của từng cá nhân hoặc xã hội.
Prepositions
Ví dụ: 'The instrumental value *of* education.' (Giá trị công cụ của giáo dục). 'Instrumental value *for* achieving success.' (Giá trị công cụ để đạt được thành công.) Giới từ 'of' thường dùng để chỉ sự sở hữu hoặc mối quan hệ giữa hai đối tượng. Giới từ 'for' thường dùng để chỉ mục đích.
Collocations (Từ đi kèm)
-
economic economic instrumental value (giá trị công cụ về kinh tế)
-
practical practical instrumental value (giá trị công cụ thực tiễn)
-
significant significant instrumental value (giá trị công cụ đáng kể)
-
mere mere instrumental value (chỉ là giá trị công cụ (ý coi thường, không có giá trị tự thân))
-
have have instrumental value (có giá trị công cụ)
-
possess possess instrumental value (sở hữu giá trị công cụ)
-
serve as serve as instrumental value (đóng vai trò là giá trị công cụ)
-
recognize recognize instrumental value (nhận ra giá trị công cụ)
-
emphasize emphasize the instrumental value (nhấn mạnh giá trị công cụ)
Idioms
-
inherent versus instrumental value
giá trị nội tại đối lập với giá trị công cụ (phân biệt cơ bản trong triết học)
"Philosophers often discuss the distinction between inherent versus instrumental value when considering ethical dilemmas."
(Các nhà triết học thường thảo luận sự khác biệt giữa giá trị nội tại đối lập với giá trị công cụ khi xem xét các vấn đề đạo đức.)
-
to have instrumental value for
có giá trị công cụ cho/để (đạt được mục đích gì đó)
"Money has instrumental value for acquiring goods and services."
(Tiền bạc có giá trị công cụ để mua hàng hóa và dịch vụ.)
-
to treat something as having mere instrumental value
coi thứ gì đó chỉ có giá trị công cụ (ám chỉ sự vật bị coi thường, chỉ là phương tiện chứ không có giá trị tự thân)
"Critics argued that the company treated its employees as having mere instrumental value."
(Các nhà phê bình cho rằng công ty đã đối xử với nhân viên của mình như thể họ chỉ có giá trị công cụ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
instrumental value
nounGiá trị công cụ; giá trị phương tiện. Giá trị mà một vật, một hành động, hoặc một khái niệm có được không phải vì bản thân nó, mà vì nó là phương tiện để đạt được một mục đích khác.
"Money has instrumental value because it allows us to buy things we need."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They believe that education has instrumental value in securing a better future for themselves. |
Họ tin rằng giáo dục có giá trị công cụ trong việc đảm bảo một tương lai tốt đẹp hơn cho chính họ. |
| Phủ định | It is not their belief that everything possesses instrumental value; some things are valuable in themselves. |
Họ không tin rằng mọi thứ đều có giá trị công cụ; một số thứ có giá trị tự thân. |
| Nghi vấn | Does this policy consider the instrumental value of arts education in fostering creativity? |
Chính sách này có xem xét giá trị công cụ của giáo dục nghệ thuật trong việc thúc đẩy sự sáng tạo không? |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The professor said that the instrumental value of education was often underestimated. |
Giáo sư nói rằng giá trị công cụ của giáo dục thường bị đánh giá thấp. |
| Phủ định | She told me that she didn't believe in the instrumental value of money as a measure of success. |
Cô ấy nói với tôi rằng cô ấy không tin vào giá trị công cụ của tiền bạc như một thước đo thành công. |
| Nghi vấn | He asked if the instrumental value of renewable energy would outweigh the initial investment costs. |
Anh ấy hỏi liệu giá trị công cụ của năng lượng tái tạo có vượt quá chi phí đầu tư ban đầu hay không. |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The new policy is going to highlight the instrumental value of education in career development. |
Chính sách mới sẽ làm nổi bật giá trị công cụ của giáo dục trong phát triển sự nghiệp. |
| Phủ định | They are not going to ignore the instrumental value of renewable energy sources in achieving sustainability. |
Họ sẽ không bỏ qua giá trị công cụ của các nguồn năng lượng tái tạo trong việc đạt được sự bền vững. |
| Nghi vấn | Is the company going to recognize the instrumental value of employee training in improving productivity? |
Công ty có định công nhận giá trị công cụ của việc đào tạo nhân viên trong việc cải thiện năng suất không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "instrumental value".
