(Top Banner Ad)
instrumental value
C1
noun C1 Triết học, Kinh tế, Khoa học xã hội

instrumental value

UK: /ˌɪnstrəˈmɛntl ˈvæljuː/ • US: /ˌɪnstrəˈmɛntl ˈvæljuː/

Nghĩa tiếng Việt

giá trị công cụ giá trị phương tiện
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The value that something has as a means to an end. It is not valued for its own sake, but for what it can help achieve.

Vietnamese Meaning

Giá trị công cụ; giá trị phương tiện. Giá trị mà một vật, một hành động, hoặc một khái niệm có được không phải vì bản thân nó, mà vì nó là phương tiện để đạt được một mục đích khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Money has instrumental value because it allows us to buy things we need."

    "Tiền có giá trị công cụ vì nó cho phép chúng ta mua những thứ chúng ta cần."

  • "For some people, fame has only instrumental value; it's only useful for gaining power or influence."

    "Đối với một số người, danh tiếng chỉ có giá trị công cụ; nó chỉ hữu ích để đạt được quyền lực hoặc ảnh hưởng."

  • "Education is often seen as having instrumental value in improving one's career prospects."

    "Giáo dục thường được xem là có giá trị công cụ trong việc cải thiện triển vọng nghề nghiệp của một người."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun instrument công cụ, nhạc cụ
Noun instrumentality vai trò công cụ, phương tiện
Adjective instrumental có tính công cụ, có vai trò quan trọng
Adverb instrumentally như một phương tiện, đóng vai trò công cụ
Noun value giá trị, sự đánh giá
Verb value định giá, coi trọng
Adjective valuable có giá trị
Adjective invaluable vô giá (rất có giá trị)
Verb devalue làm giảm giá trị
Verb evaluate đánh giá
Noun evaluation sự đánh giá

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Triết học, Kinh tế, Khoa học xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
valere
Old French
value
English
value
Latin
instruere
Latin
instrumentum
English
instrumental
English
instrumental value

Nguồn gốc khái niệm

Cụm từ "instrumental value" (giá trị công cụ) không có một nguồn gốc lịch sử duy nhất như một từ đơn lẻ, mà là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. "Instrumental" bắt nguồn từ tiếng Latin 'instrumentum' (công cụ, phương tiện) và 'instruere' (xây dựng, trang bị), mang ý nghĩa là "có vai trò như một phương tiện". "Value" đến từ tiếng Latin 'valere' (có giá trị, có sức mạnh) qua tiếng Pháp cổ 'value'. Khi kết hợp, "instrumental value" mô tả giá trị của một thứ không phải vì bản thân nó, mà vì nó là một công cụ hay phương tiện để đạt được một mục đích hoặc giá trị khác.

Usage Note

Giá trị công cụ (instrumental value) đối lập với giá trị nội tại (intrinsic value). Giá trị nội tại là giá trị của một vật vì chính nó (ví dụ: hạnh phúc, vẻ đẹp). Giá trị công cụ là giá trị của một vật vì nó giúp đạt được điều gì đó khác có giá trị (ví dụ: tiền bạc, quyền lực). Việc xác định điều gì có giá trị công cụ phụ thuộc vào mục tiêu và giá trị của từng cá nhân hoặc xã hội.

Prepositions

of for

Ví dụ: 'The instrumental value *of* education.' (Giá trị công cụ của giáo dục). 'Instrumental value *for* achieving success.' (Giá trị công cụ để đạt được thành công.) Giới từ 'of' thường dùng để chỉ sự sở hữu hoặc mối quan hệ giữa hai đối tượng. Giới từ 'for' thường dùng để chỉ mục đích.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + instrumental value
  • economic economic instrumental value
    (giá trị công cụ về kinh tế)
  • practical practical instrumental value
    (giá trị công cụ thực tiễn)
  • significant significant instrumental value
    (giá trị công cụ đáng kể)
  • mere mere instrumental value
    (chỉ là giá trị công cụ (ý coi thường, không có giá trị tự thân))
Verb + instrumental value
  • have have instrumental value
    (có giá trị công cụ)
  • possess possess instrumental value
    (sở hữu giá trị công cụ)
  • serve as serve as instrumental value
    (đóng vai trò là giá trị công cụ)
  • recognize recognize instrumental value
    (nhận ra giá trị công cụ)
  • emphasize emphasize the instrumental value
    (nhấn mạnh giá trị công cụ)

Idioms

  • inherent versus instrumental value

    giá trị nội tại đối lập với giá trị công cụ (phân biệt cơ bản trong triết học)

    "Philosophers often discuss the distinction between inherent versus instrumental value when considering ethical dilemmas."

    (Các nhà triết học thường thảo luận sự khác biệt giữa giá trị nội tại đối lập với giá trị công cụ khi xem xét các vấn đề đạo đức.)

  • to have instrumental value for

    có giá trị công cụ cho/để (đạt được mục đích gì đó)

    "Money has instrumental value for acquiring goods and services."

    (Tiền bạc có giá trị công cụ để mua hàng hóa và dịch vụ.)

  • to treat something as having mere instrumental value

    coi thứ gì đó chỉ có giá trị công cụ (ám chỉ sự vật bị coi thường, chỉ là phương tiện chứ không có giá trị tự thân)

    "Critics argued that the company treated its employees as having mere instrumental value."

    (Các nhà phê bình cho rằng công ty đã đối xử với nhân viên của mình như thể họ chỉ có giá trị công cụ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

instrumental value

noun
Lật mặt

Giá trị công cụ; giá trị phương tiện. Giá trị mà một vật, một hành động, hoặc một khái niệm có được không phải vì bản thân nó, mà vì nó là phương tiện để đạt được một mục đích khác.

"Money has instrumental value because it allows us to buy things we need."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They believe that education has instrumental value in securing a better future for themselves.
Họ tin rằng giáo dục có giá trị công cụ trong việc đảm bảo một tương lai tốt đẹp hơn cho chính họ.
Phủ định
It is not their belief that everything possesses instrumental value; some things are valuable in themselves.
Họ không tin rằng mọi thứ đều có giá trị công cụ; một số thứ có giá trị tự thân.
Nghi vấn
Does this policy consider the instrumental value of arts education in fostering creativity?
Chính sách này có xem xét giá trị công cụ của giáo dục nghệ thuật trong việc thúc đẩy sự sáng tạo không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The professor said that the instrumental value of education was often underestimated.
Giáo sư nói rằng giá trị công cụ của giáo dục thường bị đánh giá thấp.
Phủ định
She told me that she didn't believe in the instrumental value of money as a measure of success.
Cô ấy nói với tôi rằng cô ấy không tin vào giá trị công cụ của tiền bạc như một thước đo thành công.
Nghi vấn
He asked if the instrumental value of renewable energy would outweigh the initial investment costs.
Anh ấy hỏi liệu giá trị công cụ của năng lượng tái tạo có vượt quá chi phí đầu tư ban đầu hay không.

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The new policy is going to highlight the instrumental value of education in career development.
Chính sách mới sẽ làm nổi bật giá trị công cụ của giáo dục trong phát triển sự nghiệp.
Phủ định
They are not going to ignore the instrumental value of renewable energy sources in achieving sustainability.
Họ sẽ không bỏ qua giá trị công cụ của các nguồn năng lượng tái tạo trong việc đạt được sự bền vững.
Nghi vấn
Is the company going to recognize the instrumental value of employee training in improving productivity?
Công ty có định công nhận giá trị công cụ của việc đào tạo nhân viên trong việc cải thiện năng suất không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "instrumental value".

Phân biệt Giá trị Nội tại và Giá trị Công cụ

Trong triết học và đạo đức học phương Tây, sự phân biệt giữa giá trị nội tại (intrinsic value) và giá trị công cụ (instrumental value) là một khái niệm trung tâm. Giá trị nội tại là giá trị của một thứ tự thân nó, độc lập với bất kỳ mục đích nào khác (ví dụ: hạnh phúc, tình yêu, sự sống). Ngược lại, giá trị công cụ là giá trị mà một thứ có được vì nó là phương tiện hoặc công cụ để đạt được một mục đích hoặc giá trị khác. Ví dụ, tiền bạc không có giá trị nội tại mà có giá trị công cụ vì nó giúp chúng ta mua sắm và đạt được các nhu cầu khác.

Ứng dụng trong Đạo đức Môi trường

Khái niệm giá trị công cụ đóng vai trò quan trọng trong các cuộc tranh luận về đạo đức môi trường. Một số nhà triết học môi trường lập luận rằng thiên nhiên và các loài sinh vật có giá trị nội tại và cần được bảo vệ vì chính chúng. Tuy nhiên, nhiều người khác lại nhấn mạnh giá trị công cụ của thiên nhiên (ví dụ: cung cấp tài nguyên, điều hòa khí hậu, dịch vụ hệ sinh thái) cho sự sống còn và phúc lợi của con người. Sự khác biệt trong cách nhìn nhận này ảnh hưởng đến chính sách bảo tồn và cách chúng ta tương tác với thế giới tự nhiên.