extrovertly
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In an extroverted manner; in a way that shows enjoyment of being with people.
Vietnamese Meaning
Một cách hướng ngoại; theo cách thể hiện sự thích thú khi ở cùng mọi người.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She behaved extrovertly at the party, easily making conversation with strangers."
"Cô ấy cư xử một cách hướng ngoại tại bữa tiệc, dễ dàng trò chuyện với những người lạ."
-
"He spoke extrovertly about his passion for hiking."
"Anh ấy nói một cách hướng ngoại về niềm đam mê đi bộ đường dài của mình."
-
"The children played extrovertly in the park."
"Những đứa trẻ chơi đùa một cách hướng ngoại trong công viên."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | extrovert | Người hướng ngoại |
| Adjective | extrovert | Hướng ngoại |
| Noun | extroversion | Tính hướng ngoại, sự hướng ngoại |
| Adjective | extroverted | Có tính hướng ngoại |
| Adverb | extrovertly | Một cách hướng ngoại, cởi mở |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ này mô tả cách thức hành động hoặc thể hiện bản thân một cách cởi mở, tự tin và thích giao tiếp. Nó thường liên quan đến việc tìm kiếm sự tương tác xã hội và thể hiện cảm xúc một cách tự nhiên.
Collocations (Từ đi kèm)
-
act act extrovertly (hành xử một cách hướng ngoại)
-
behave behave extrovertly (cư xử cởi mở)
-
communicate communicate extrovertly (giao tiếp một cách hướng ngoại)
-
express oneself express oneself extrovertly (thể hiện bản thân một cách cởi mở)
-
engage engage extrovertly (tham gia một cách năng động/cởi mở)
Idioms
-
act extrovertly
Hành xử/cư xử một cách hướng ngoại, cởi mở (dễ dàng giao tiếp, kết bạn)
"She always acts extrovertly at parties, making new friends easily."
(Cô ấy luôn hành xử hướng ngoại tại các bữa tiệc, dễ dàng kết bạn mới.)
-
speak extrovertly
Nói chuyện một cách cởi mở, thẳng thắn, không ngại bày tỏ ý kiến hoặc cảm xúc
"He tends to speak extrovertly, sharing his thoughts without hesitation."
(Anh ấy có xu hướng nói chuyện một cách cởi mở, chia sẻ suy nghĩ không chút ngần ngại.)
-
interact extrovertly
Tương tác một cách năng động, hướng ngoại với mọi người xung quanh
"To succeed in sales, you need to interact extrovertly with potential clients."
(Để thành công trong bán hàng, bạn cần tương tác một cách năng động với các khách hàng tiềm năng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
extrovertly
Trạng từMột cách hướng ngoại; theo cách thể hiện sự thích thú khi ở cùng mọi người.
"She behaved extrovertly at the party, easily making conversation with strangers."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "extrovertly".
