(Top Banner Ad)
eyeliner
B1
danh từ B1 Mỹ phẩm

eyeliner

UK: /ˈaɪˌlaɪnər/ • US: /ˈaɪˌlaɪnər/

Nghĩa tiếng Việt

kẻ mắt chì kẻ mắt viền mắt
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A cosmetic used to outline and define the eyes.

Vietnamese Meaning

Một loại mỹ phẩm được sử dụng để kẻ viền và làm nổi bật đôi mắt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She applied eyeliner to her upper lids."

    "Cô ấy kẻ eyeliner lên mí mắt trên."

  • "Her eyeliner was perfectly winged."

    "Đường eyeliner của cô ấy được kẻ rất hoàn hảo."

  • "Liquid eyeliner can be tricky to apply."

    "Kẻ mắt nước có thể khá khó để kẻ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun eye Mắt (bộ phận cơ thể)
Noun line Đường kẻ, đường vạch
Verb line Kẻ, vẽ đường
Noun liner Vật liệu/công cụ để kẻ hoặc lót
Noun eyelid Mí mắt
Noun eyelash Lông mi

Synonyms

Related Words

Subject Area

Mỹ phẩm

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*h₃ekʷ- (to see)
Proto-Germanic
*augō (eye)
Old English
ēage (eye)
Latin
linea (linen thread, line)
Old French
ligne (line)
English
line (from 14th century)
English
liner (late 19th century, something that draws lines)
English
eyeliner (early 20th century, 'eye' + 'liner')

Nguồn gốc cổ xưa

Kẻ mắt không phải là một phát minh hiện đại! Nó đã được sử dụng từ thời Ai Cập cổ đại và Lưỡng Hà, khoảng 10.000 năm TCN. Người Ai Cập dùng Kohl (một loại bột đen) để kẻ mắt không chỉ để làm đẹp mà còn để bảo vệ mắt khỏi ánh nắng mặt trời chói chang và xua đuổi tà ma. Nó được dùng bởi cả nam và nữ.

Trở lại từ thế kỷ 20

Sau nhiều thế kỷ ít được dùng ở phương Tây, kẻ mắt trở nên phổ biến trở lại vào những năm 1920 với sự phát hiện lăng mộ Tutankhamun, gợi cảm hứng cho phong cách trang điểm mắt ấn tượng. Nó tiếp tục là một biểu tượng thời trang qua nhiều thập kỷ, từ phong cách 'cat-eye' thập niên 50 đến phong cách 'grunge' thập niên 90 và ngày nay.

Usage Note

Eyeliner được dùng để tạo điểm nhấn cho đôi mắt, giúp mắt trông to hơn, sắc sảo hơn hoặc đơn giản là định hình lại dáng mắt. Có nhiều loại eyeliner khác nhau như bút chì kẻ mắt (eyeliner pencil), gel kẻ mắt (gel eyeliner), kẻ mắt nước (liquid eyeliner), mỗi loại mang lại hiệu ứng khác nhau.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + eyeliner
  • liquid liquid eyeliner
    (kẻ mắt nước)
  • pencil pencil eyeliner
    (chì kẻ mắt)
  • gel gel eyeliner
    (kẻ mắt dạng gel)
  • winged winged eyeliner
    (kiểu kẻ mắt có 'cánh' (vút lên ở đuôi))
  • cat-eye cat-eye eyeliner
    (kiểu kẻ mắt mèo (tạo hình mắt giống mắt mèo))
  • thick thick eyeliner
    (đường kẻ mắt dày)
  • thin thin eyeliner
    (đường kẻ mắt mỏng)
Verb + eyeliner
  • apply apply eyeliner
    (kẻ mắt, thoa kẻ mắt)
  • draw draw eyeliner
    (vẽ đường kẻ mắt)
  • wear wear eyeliner
    (trang điểm mắt bằng kẻ mắt)
  • put on put on eyeliner
    (kẻ mắt)
  • smudge smudge eyeliner
    (làm lem/nhòe kẻ mắt)
  • remove remove eyeliner
    (tẩy kẻ mắt)
Noun + eyeliner
  • an eyeliner an eyeliner brush
    (cọ kẻ mắt)
  • an eyeliner an eyeliner pencil
    (chì kẻ mắt (dạng bút chì))
  • a tube a tube of eyeliner
    (một ống kẻ mắt (dạng lỏng))

Idioms

  • Winged eyeliner

    Kiểu kẻ mắt có đuôi vút lên như cánh chim, một phong cách cổ điển và phổ biến.

    "She always opts for a classic winged eyeliner look."

    (Cô ấy luôn chọn kiểu kẻ mắt cánh cổ điển.)

  • Cat-eye eyeliner

    Kiểu kẻ mắt mô phỏng hình dáng mắt mèo, tạo hiệu ứng mắt dài và sắc sảo hơn.

    "Many celebrities favor the dramatic cat-eye eyeliner for red carpet events."

    (Nhiều người nổi tiếng ưa chuộng kiểu kẻ mắt mèo ấn tượng cho các sự kiện thảm đỏ.)

  • Smudged eyeliner look

    Phong cách kẻ mắt được làm lem/nhòe nhẹ để tạo vẻ mềm mại, khói hoặc hơi nổi loạn.

    "For a rock concert, a smudged eyeliner look can add an edgy touch."

    (Đối với một buổi hòa nhạc rock, kiểu kẻ mắt lem có thể tạo thêm vẻ cá tính.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

eyeliner

danh từ
Lật mặt

Một loại mỹ phẩm được sử dụng để kẻ viền và làm nổi bật đôi mắt.

"She applied eyeliner to her upper lids."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had practiced more, she would have applied her eyeliner perfectly for the party.
Nếu cô ấy đã luyện tập nhiều hơn, cô ấy đã có thể kẻ eyeliner hoàn hảo cho bữa tiệc.
Phủ định
If I hadn't bought that cheap eyeliner, I wouldn't have had an allergic reaction.
Nếu tôi đã không mua loại eyeliner rẻ tiền đó, tôi đã không bị dị ứng.
Nghi vấn
Would she have looked better if she had used waterproof eyeliner?
Liệu cô ấy có trông đẹp hơn nếu cô ấy đã sử dụng eyeliner chống nước không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She wears eyeliner every day, doesn't she?
Cô ấy kẻ mắt mỗi ngày, phải không?
Phủ định
They don't sell that brand of eyeliner here, do they?
Họ không bán nhãn hiệu kẻ mắt đó ở đây, phải không?
Nghi vấn
You've never tried waterproof eyeliner, have you?
Bạn chưa bao giờ thử kẻ mắt chống nước, phải không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will have applied her eyeliner perfectly by the time the party starts.
Cô ấy sẽ đã kẻ eyeliner một cách hoàn hảo trước khi bữa tiệc bắt đầu.
Phủ định
They won't have finished choosing the right eyeliner for the photoshoot by tomorrow.
Họ sẽ không hoàn thành việc chọn loại eyeliner phù hợp cho buổi chụp ảnh trước ngày mai.
Nghi vấn
Will he have learned how to apply eyeliner by watching YouTube tutorials by the end of the week?
Liệu anh ấy đã học được cách kẻ eyeliner bằng cách xem các video hướng dẫn trên YouTube vào cuối tuần này chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "eyeliner".

Biểu tượng lịch sử và văn hóa

Ở Ai Cập cổ đại, kẻ mắt (thường là Kohl) không chỉ dùng để làm đẹp mà còn có ý nghĩa tâm linh và y tế. Người ta tin rằng nó giúp bảo vệ mắt khỏi bệnh tật và ánh nắng mặt trời khắc nghiệt. Ngày nay, kẻ mắt vẫn là một phần quan trọng của thời trang và trang điểm, thường được dùng để thể hiện cá tính, phong cách, và thậm chí là biểu tượng của một số tiểu văn hóa (ví dụ: Goth, Emo).

Eyeliner và sự bình đẳng giới

Mặc dù ngày nay kẻ mắt chủ yếu được liên tưởng đến phụ nữ ở nhiều nền văn hóa phương Tây, trong lịch sử, nó đã được sử dụng bởi cả nam giới (ví dụ, ở Ai Cập cổ đại hoặc trong giới nghệ sĩ rock hiện đại). Điều này cho thấy vẻ đẹp và cách thể hiện bản thân qua trang điểm không bị giới hạn bởi giới tính.