eyeliner
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một loại mỹ phẩm được sử dụng để kẻ viền và làm nổi bật đôi mắt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She applied eyeliner to her upper lids."
"Cô ấy kẻ eyeliner lên mí mắt trên."
-
"Her eyeliner was perfectly winged."
"Đường eyeliner của cô ấy được kẻ rất hoàn hảo."
-
"Liquid eyeliner can be tricky to apply."
"Kẻ mắt nước có thể khá khó để kẻ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Eyeliner được dùng để tạo điểm nhấn cho đôi mắt, giúp mắt trông to hơn, sắc sảo hơn hoặc đơn giản là định hình lại dáng mắt. Có nhiều loại eyeliner khác nhau như bút chì kẻ mắt (eyeliner pencil), gel kẻ mắt (gel eyeliner), kẻ mắt nước (liquid eyeliner), mỗi loại mang lại hiệu ứng khác nhau.
Collocations (Từ đi kèm)
-
liquid liquid eyeliner (kẻ mắt nước)
-
pencil pencil eyeliner (chì kẻ mắt)
-
gel gel eyeliner (kẻ mắt dạng gel)
-
winged winged eyeliner (kiểu kẻ mắt có 'cánh' (vút lên ở đuôi))
-
cat-eye cat-eye eyeliner (kiểu kẻ mắt mèo (tạo hình mắt giống mắt mèo))
-
thick thick eyeliner (đường kẻ mắt dày)
-
thin thin eyeliner (đường kẻ mắt mỏng)
-
apply apply eyeliner (kẻ mắt, thoa kẻ mắt)
-
draw draw eyeliner (vẽ đường kẻ mắt)
-
wear wear eyeliner (trang điểm mắt bằng kẻ mắt)
-
put on put on eyeliner (kẻ mắt)
-
smudge smudge eyeliner (làm lem/nhòe kẻ mắt)
-
remove remove eyeliner (tẩy kẻ mắt)
-
an eyeliner an eyeliner brush (cọ kẻ mắt)
-
an eyeliner an eyeliner pencil (chì kẻ mắt (dạng bút chì))
-
a tube a tube of eyeliner (một ống kẻ mắt (dạng lỏng))
Idioms
-
Winged eyeliner
Kiểu kẻ mắt có đuôi vút lên như cánh chim, một phong cách cổ điển và phổ biến.
"She always opts for a classic winged eyeliner look."
(Cô ấy luôn chọn kiểu kẻ mắt cánh cổ điển.)
-
Cat-eye eyeliner
Kiểu kẻ mắt mô phỏng hình dáng mắt mèo, tạo hiệu ứng mắt dài và sắc sảo hơn.
"Many celebrities favor the dramatic cat-eye eyeliner for red carpet events."
(Nhiều người nổi tiếng ưa chuộng kiểu kẻ mắt mèo ấn tượng cho các sự kiện thảm đỏ.)
-
Smudged eyeliner look
Phong cách kẻ mắt được làm lem/nhòe nhẹ để tạo vẻ mềm mại, khói hoặc hơi nổi loạn.
"For a rock concert, a smudged eyeliner look can add an edgy touch."
(Đối với một buổi hòa nhạc rock, kiểu kẻ mắt lem có thể tạo thêm vẻ cá tính.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
eyeliner
danh từMột loại mỹ phẩm được sử dụng để kẻ viền và làm nổi bật đôi mắt.
"She applied eyeliner to her upper lids."
Grammar Rules
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If she had practiced more, she would have applied her eyeliner perfectly for the party. |
Nếu cô ấy đã luyện tập nhiều hơn, cô ấy đã có thể kẻ eyeliner hoàn hảo cho bữa tiệc. |
| Phủ định | If I hadn't bought that cheap eyeliner, I wouldn't have had an allergic reaction. |
Nếu tôi đã không mua loại eyeliner rẻ tiền đó, tôi đã không bị dị ứng. |
| Nghi vấn | Would she have looked better if she had used waterproof eyeliner? |
Liệu cô ấy có trông đẹp hơn nếu cô ấy đã sử dụng eyeliner chống nước không? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She wears eyeliner every day, doesn't she? |
Cô ấy kẻ mắt mỗi ngày, phải không? |
| Phủ định | They don't sell that brand of eyeliner here, do they? |
Họ không bán nhãn hiệu kẻ mắt đó ở đây, phải không? |
| Nghi vấn | You've never tried waterproof eyeliner, have you? |
Bạn chưa bao giờ thử kẻ mắt chống nước, phải không? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She will have applied her eyeliner perfectly by the time the party starts. |
Cô ấy sẽ đã kẻ eyeliner một cách hoàn hảo trước khi bữa tiệc bắt đầu. |
| Phủ định | They won't have finished choosing the right eyeliner for the photoshoot by tomorrow. |
Họ sẽ không hoàn thành việc chọn loại eyeliner phù hợp cho buổi chụp ảnh trước ngày mai. |
| Nghi vấn | Will he have learned how to apply eyeliner by watching YouTube tutorials by the end of the week? |
Liệu anh ấy đã học được cách kẻ eyeliner bằng cách xem các video hướng dẫn trên YouTube vào cuối tuần này chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "eyeliner".
