(Top Banner Ad)
define
B1
động từ B1 Đời sống hàng ngày, Học thuật

define

UK: /dɪˈfaɪn/ • US: /dɪˈfaɪn/

Nghĩa tiếng Việt

định nghĩa giải thích xác định quy định
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To state or explain exactly the meaning of a word, phrase, etc.

Vietnamese Meaning

Định nghĩa, giải thích chính xác ý nghĩa của một từ, cụm từ, v.v.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The dictionary defines 'altruism' as 'the principle or practice of unselfish concern for or devotion to the welfare of others'."

    "Từ điển định nghĩa 'lòng vị tha' là 'nguyên tắc hoặc thực hành quan tâm hoặc tận tâm không ích kỷ đến phúc lợi của người khác'."

  • "Can you define the word 'irony'?"

    "Bạn có thể định nghĩa từ 'mỉa mai' không?"

  • "The boundaries of the park are clearly defined."

    "Ranh giới của công viên được xác định rõ ràng."

  • "The contract defines the responsibilities of each party."

    "Hợp đồng quy định trách nhiệm của mỗi bên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb define định nghĩa, xác định
Noun definition định nghĩa, sự xác định
Adjective definable có thể định nghĩa được
Adjective definite xác định, rõ ràng
Adverb definitely chắc chắn, nhất định

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Học thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
dēfīnīre
Old French
definir
English
define

Nguồn gốc của 'Define'

Từ 'define' bắt nguồn từ tiếng Latin 'dēfīnīre', có nghĩa là 'đặt giới hạn' hoặc 'xác định'. Ban đầu, nó được sử dụng để chỉ việc vạch ra ranh giới, sau đó mở rộng ra để bao gồm việc làm rõ ý nghĩa của một từ hoặc khái niệm.

Usage Note

Từ 'define' thường được dùng để làm rõ nghĩa một cách chính thức, rõ ràng, và có thể tìm thấy trong từ điển hoặc tài liệu tham khảo. Nó nhấn mạnh vào sự chính xác và rõ ràng của định nghĩa. Khác với 'describe' (mô tả) chỉ đưa ra thông tin chung về đối tượng, 'define' đi sâu vào bản chất và ý nghĩa cốt lõi.

Prepositions

as by

'- Define something as something: Định nghĩa cái gì đó là cái gì đó.
- Define something by something: Định nghĩa cái gì đó bằng cái gì đó (thông qua một tiêu chí nào đó).'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + define
  • clearly clearly define
    (định nghĩa một cách rõ ràng)
  • broadly broadly define
    (định nghĩa một cách rộng rãi)
  • strictly strictly define
    (định nghĩa một cách chặt chẽ)
Verb + define
  • help help define
    (giúp xác định)
  • seek to seek to define
    (tìm cách định nghĩa)
  • attempt to attempt to define
    (cố gắng định nghĩa)
Define + Noun
  • term define a term
    (định nghĩa một thuật ngữ)
  • concept define a concept
    (định nghĩa một khái niệm)
  • role define a role
    (xác định một vai trò)

Idioms

  • define yourself

    xác định bản thân, thể hiện bản thân

    "You have to define yourself; don't let others do it for you."

    (Bạn phải tự xác định bản thân mình; đừng để người khác làm điều đó cho bạn.)

  • define the terms

    làm rõ các điều khoản, định nghĩa các điều kiện

    "Before we proceed, we need to define the terms of this agreement."

    (Trước khi chúng ta tiếp tục, chúng ta cần làm rõ các điều khoản của thỏa thuận này.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

define

động từ
Lật mặt

Định nghĩa, giải thích chính xác ý nghĩa của một từ, cụm từ, v.v.

"The dictionary defines 'altruism' as 'the principle or practice of unselfish concern for or devotion to the welfare of others'."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "define".

Tầm quan trọng của định nghĩa trong khoa học

Trong khoa học, việc định nghĩa các khái niệm và thuật ngữ một cách chính xác là vô cùng quan trọng. Nó đảm bảo rằng các nhà khoa học có thể giao tiếp và hiểu nhau một cách hiệu quả, đồng thời tránh những hiểu lầm có thể dẫn đến sai sót trong nghiên cứu.

Định nghĩa trong luật pháp

Trong luật pháp, các định nghĩa có vai trò then chốt. Chúng xác định phạm vi áp dụng của một điều luật và giúp tránh những tranh cãi về ý nghĩa của nó. Một định nghĩa không rõ ràng có thể dẫn đến việc giải thích sai lệch và gây ra bất công.