(Top Banner Ad)
outline
B1
danh từ B1

outline

UK: /ˈaʊtˌlaɪn/ • US: /ˈaʊtˌlaɪn/

Nghĩa tiếng Việt

phác thảo tóm lược đề cương vạch ra
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A summary of a piece of writing, speech, or plan, giving the essential points.

Vietnamese Meaning

Một bản tóm tắt của một bài viết, bài phát biểu hoặc kế hoạch, đưa ra những điểm thiết yếu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He drew an outline of the proposed building."

    "Anh ấy đã vẽ một bản phác thảo của tòa nhà được đề xuất."

  • "Let me outline the proposal for you."

    "Để tôi phác thảo đề xuất cho bạn."

  • "The report provides an outline of the current situation."

    "Báo cáo cung cấp một bản tóm tắt về tình hình hiện tại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun outline bản phác thảo, dàn ý, đường nét bao ngoài
Verb outline phác thảo, tóm tắt, vạch ra những nét chính
Adjective outlined được phác thảo, được tóm tắt (thường dùng ở dạng quá khứ phân từ làm tính từ)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

English
out-
English
line
English
outline
English
outline

Nguồn gốc của 'Outline'

Từ 'outline' trong tiếng Anh được ghép từ tiền tố 'out-' (ngoài, bên ngoài) và danh từ 'line' (đường, nét). Ban đầu, động từ 'outline' xuất hiện vào cuối thế kỷ 17, mang nghĩa là 'vẽ đường bao bên ngoài' của một vật thể. Sau đó, vào đầu thế kỷ 18, danh từ 'outline' ra đời, ám chỉ 'đường viền' của một vật hoặc 'bản tóm tắt' những điểm chính, cốt lõi của một vấn đề.

Usage Note

Từ 'outline' trong vai trò danh từ thường được dùng để chỉ một cấu trúc tổng quát hoặc kế hoạch sơ bộ của một cái gì đó. Nó khác với 'summary' ở chỗ nó thường tập trung vào cấu trúc hơn là chi tiết nội dung. So với 'draft', 'outline' thường là giai đoạn đầu tiên và ít chi tiết hơn.

Prepositions

of for

'Outline of' được sử dụng để chỉ nội dung mà bản tóm tắt đó bao gồm. Ví dụ: 'the outline of the book'. 'Outline for' được sử dụng để chỉ mục đích sử dụng của bản tóm tắt. Ví dụ: 'an outline for a presentation'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + outline
  • clear a clear outline
    (một dàn ý/đường nét rõ ràng)
  • rough a rough outline
    (một bản phác thảo sơ bộ)
  • broad a broad outline
    (một dàn ý/phác thảo chung chung)
  • detailed a detailed outline
    (một dàn ý/đường nét chi tiết)
  • general a general outline
    (một dàn ý/phác thảo tổng quát)
Verb + outline
  • draw draw an outline
    (vẽ đường nét bao ngoài)
  • sketch sketch an outline
    (phác thảo đường nét)
  • provide provide an outline
    (cung cấp một dàn ý/bản tóm tắt)
  • present present an outline
    (trình bày một dàn ý/bản tóm tắt)
  • follow follow an outline
    (tuân theo dàn ý)

Idioms

  • in outline

    một cách tổng quát, không đi vào chi tiết

    "We discussed the plan in outline, saving the details for later."

    (Chúng tôi đã thảo luận kế hoạch một cách tổng quát, dành phần chi tiết lại sau.)

  • draw an outline of something

    phác thảo/tóm tắt những nét chính của cái gì đó

    "Can you draw an outline of the main points for the presentation?"

    (Bạn có thể phác thảo những điểm chính cho bài thuyết trình được không?)

  • fill in the outline

    điền thêm chi tiết vào bản phác thảo/dàn ý

    "The manager gave us the outline, and now we need to fill in the outline with specific tasks."

    (Quản lý đã đưa cho chúng tôi dàn ý, và bây giờ chúng tôi cần điền thêm các nhiệm vụ cụ thể vào đó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

outline

danh từ
Lật mặt

Một bản tóm tắt của một bài viết, bài phát biểu hoặc kế hoạch, đưa ra những điểm thiết yếu.

"He drew an outline of the proposed building."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "outline".

Vai trò của 'Outline' trong Học thuật và Sáng tạo

'Outline' đóng một vai trò thiết yếu trong nhiều khía cạnh của văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong giáo dục và nghệ thuật. Trong học thuật, việc lập dàn ý (outline) là kỹ năng cơ bản để cấu trúc bài luận, báo cáo hoặc bài thuyết trình, giúp người học tổ chức suy nghĩ một cách logic và mạch lạc. Trong nghệ thuật, 'outline' (đường nét bao ngoài) là bước đầu tiên để phác thảo hình dáng cơ bản của vật thể hoặc bức tranh, trước khi thêm chi tiết và màu sắc.