(Top Banner Ad)
mascara
B1
danh từ B1 Mỹ phẩm

mascara

UK: /mæˈskɑː.rə/ • US: /mæˈskær.ə/

Nghĩa tiếng Việt

mascara chuốt mi kem chuốt mi
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A cosmetic used to darken, lengthen, or thicken the eyelashes.

Vietnamese Meaning

Một loại mỹ phẩm được sử dụng để làm đen, dài hoặc dày lông mi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She applied mascara to her eyelashes."

    "Cô ấy chuốt mascara lên lông mi."

  • "She always wears mascara, even when she's just going to the grocery store."

    "Cô ấy luôn chuốt mascara, ngay cả khi chỉ đi đến cửa hàng tạp hóa."

  • "This mascara is waterproof and doesn't smudge."

    "Loại mascara này không thấm nước và không bị lem."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mascara thuốc chuốt mi, mascara
Verb to mascara chuốt mascara (lên mi), trang điểm mi bằng mascara

Related Words

Subject Area

Mỹ phẩm

Etymology (Nguồn gốc)

Late Latin
masca
Italian
maschera
Spanish
máscara
French
mascara
English
mascara

Nguồn gốc từ 'Mặt nạ'

Từ "mascara" có nguồn gốc từ tiếng Ý "maschera", có nghĩa là "mặt nạ". Từ "maschera" này lại có thể bắt nguồn từ tiếng Latin muộn "masca" (có nghĩa là mặt nạ, hồn ma) hoặc từ tiếng Ả Rập "maskharah" (có nghĩa là trò hề, hoặc thứ gì đó lố bịch). Ban đầu, nó chỉ một loại mặt nạ để che giấu danh tính. Về sau, từ này được người Pháp và sau đó là người Anh dùng để chỉ sản phẩm trang điểm làm đen và dày mi, có lẽ vì nó "che phủ" hàng mi, tạo ra một diện mạo mới mẻ hoặc ấn tượng hơn.

Usage Note

Mascara là một sản phẩm trang điểm mắt không thể thiếu đối với nhiều người. Nó được sử dụng để làm nổi bật đôi mắt, tạo hiệu ứng mắt to và quyến rũ hơn. Có nhiều loại mascara khác nhau, chẳng hạn như mascara làm dài mi, mascara làm dày mi, mascara không thấm nước, và mascara có màu sắc. Sự lựa chọn loại mascara phụ thuộc vào sở thích cá nhân và mục đích sử dụng.

Prepositions

of for

‘of’ được sử dụng để chỉ thành phần hoặc thuộc tính của mascara (ví dụ: a tube of mascara). ‘For’ được sử dụng để chỉ mục đích sử dụng của mascara (ví dụ: mascara for lengthening eyelashes).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + mascara
  • waterproof waterproof mascara
    (mascara không thấm nước)
  • black black mascara
    (mascara đen)
  • volumizing volumizing mascara
    (mascara làm dày mi)
  • clumpy clumpy mascara
    (mascara bị vón cục)
Verb + mascara
  • apply apply mascara
    (chuốt mascara)
  • wear wear mascara
    (đeo/đánh mascara)
  • put on put on mascara
    (chuốt mascara (lên mi))
  • remove remove mascara
    (tẩy mascara)
  • smudge smudge mascara
    (làm lem mascara)
Mascara + Noun
  • brush mascara brush
    (cọ mascara)
  • wand mascara wand
    (đầu cọ mascara)
  • remover mascara remover
    (dung dịch tẩy mascara)

Idioms

  • mascara tears

    những giọt nước mắt làm lem mascara (thường ý chỉ khóc khi trang điểm)

    "After the sad movie, she had mascara tears streaming down her face."

    (Sau bộ phim buồn, cô ấy có những vệt mascara lem dài trên mặt.)

  • smudged mascara

    mascara bị lem/nhòe

    "She woke up with smudged mascara from crying all night."

    (Cô ấy thức dậy với mascara bị lem vì khóc cả đêm.)

  • to put on one's brave face and mascara

    tỏ vẻ mạnh mẽ, kiên cường (dù trong lòng buồn bã hoặc lo lắng); chuẩn bị đối mặt với khó khăn bằng vẻ ngoài tự tin

    "She had to put on her brave face and mascara before the difficult meeting."

    (Cô ấy phải tỏ vẻ kiên cường và chỉnh trang trước cuộc họp khó khăn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mascara

danh từ
Lật mặt

Một loại mỹ phẩm được sử dụng để làm đen, dài hoặc dày lông mi.

"She applied mascara to her eyelashes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has one essential makeup item: mascara, which she uses every day.
Cô ấy có một món đồ trang điểm thiết yếu: mascara, thứ mà cô ấy dùng mỗi ngày.
Phủ định
Her usual look is quite natural: no heavy foundation, contour, or even mascara, just a touch of lip balm.
Vẻ ngoài thường ngày của cô ấy khá tự nhiên: không có kem nền đậm, tạo khối, hay thậm chí là mascara, chỉ một chút son dưỡng môi.
Nghi vấn
Is she wearing any makeup: mascara, lipstick, or eyeliner, I can't really tell.
Cô ấy có đang trang điểm không: mascara, son môi hay kẻ mắt, tôi thực sự không thể biết.

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has used that brand of mascara for years.
Cô ấy đã sử dụng nhãn hiệu mascara đó trong nhiều năm.
Phủ định
I haven't bought new mascara since last month.
Tôi đã không mua mascara mới kể từ tháng trước.
Nghi vấn
Has she ever tried waterproof mascara?
Cô ấy đã từng thử mascara không thấm nước chưa?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My sister's mascara is waterproof.
Mascara của chị tôi là loại không thấm nước.
Phủ định
That woman's mascara isn't smudge-proof.
Mascara của người phụ nữ đó không chống nhòe.
Nghi vấn
Is Sarah's mascara new?
Mascara của Sarah có mới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mascara".

Nguồn gốc cổ đại của trang điểm mắt

Ý tưởng trang điểm cho mắt không hề mới mẻ. Từ hàng ngàn năm trước Công nguyên, người Ai Cập cổ đại đã sử dụng kohl – một chất màu tối để làm nổi bật đôi mắt. Mục đích không chỉ vì làm đẹp mà còn để bảo vệ mắt khỏi ánh nắng mặt trời khắc nghiệt và tránh tà ma. Mặc dù kohl không phải là mascara theo nghĩa hiện đại, nhưng nó là tiền thân quan trọng của việc làm đẹp mắt và cho thấy tầm quan trọng của mắt trong các nền văn hóa cổ đại.

Sự ra đời của Mascara hiện đại

Mascara như chúng ta biết ngày nay bắt đầu xuất hiện vào thế kỷ 19. Eugène Rimmel ở Pháp và T.L. Williams ở Mỹ (người sáng lập Maybelline) là hai nhân vật tiên phong. Rimmel đã tạo ra một dạng sáp than chì, còn Williams đã chế tạo mascara từ than và sáp dầu mỏ cho em gái mình. Phát minh này đã cách mạng hóa ngành công nghiệp mỹ phẩm, giúp mascara trở thành một sản phẩm thiết yếu trong túi trang điểm của phụ nữ hiện đại trên toàn thế giới, biểu tượng của vẻ đẹp và sự tự tin.