(Top Banner Ad)
kohl
B2
noun B2 Văn hóa, Lịch sử, Mỹ phẩm

kohl

UK: /kəʊl/ • US: /koʊl/

Nghĩa tiếng Việt

thuốc chì đen (dùng kẻ mắt) mỹ phẩm kẻ mắt truyền thống của phương Đông
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A black powder, usually antimony sulfide or lead sulfide, used as eye makeup, especially in Eastern countries.

Vietnamese Meaning

Một loại bột màu đen, thường là antimon sulfide hoặc chì sulfide, được sử dụng làm mỹ phẩm trang điểm mắt, đặc biệt ở các nước phương Đông.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She applied kohl to her eyelids to accentuate her eyes."

    "Cô ấy thoa kohl lên mí mắt để làm nổi bật đôi mắt của mình."

  • "Ancient Egyptians used kohl for cosmetic and medicinal purposes."

    "Người Ai Cập cổ đại đã sử dụng kohl cho mục đích thẩm mỹ và y học."

  • "Many modern kohl pencils are made with safer ingredients than traditional kohl."

    "Nhiều loại bút chì kohl hiện đại được làm bằng các thành phần an toàn hơn so với kohl truyền thống."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun kohl phấn kẻ mắt (thường là màu đen)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Văn hóa, Lịch sử, Mỹ phẩm

Etymology (Nguồn gốc)

Arabic
كُحْل (kuḥl)
English
kohl

Nguồn Gốc Của Kohl

Từ 'kohl' bắt nguồn từ tiếng Ả Rập 'كُحْل (kuḥl)', dùng để chỉ một loại bột màu đen được sử dụng làm mỹ phẩm trang điểm mắt từ thời cổ đại ở Trung Đông và Nam Á. Nó không chỉ là một phương pháp làm đẹp mà còn được cho là có tác dụng bảo vệ mắt khỏi ánh nắng mặt trời và bệnh tật.

Usage Note

Kohl được sử dụng từ thời cổ đại ở Trung Đông, Bắc Phi và Nam Á như một loại mỹ phẩm và đôi khi được cho là có tác dụng bảo vệ mắt khỏi ánh nắng mặt trời hoặc các bệnh nhiễm trùng. Ngày nay, nó vẫn phổ biến, mặc dù các sản phẩm kohl hiện đại thường tuân thủ các tiêu chuẩn an toàn nghiêm ngặt hơn so với các công thức truyền thống.

Prepositions

with on

* with: Dùng để chỉ thành phần hoặc cách thức sử dụng: 'kohl made with natural ingredients'.
* on: Dùng để chỉ vị trí: 'kohl on her eyes'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + kohl
  • black black kohl
    (phấn kẻ mắt màu đen)
  • thick thick kohl
    (lớp phấn kẻ mắt đậm)
Verb + kohl
  • apply apply kohl
    (kẻ phấn kohl lên mắt)
  • wear wear kohl
    (đeo/ dùng phấn kohl)

Idioms

  • Kohl-rimmed eyes

    Đôi mắt được kẻ viền bằng kohl (thường ám chỉ vẻ đẹp quyến rũ, bí ẩn)

    "She had kohl-rimmed eyes that captivated everyone."

    (Cô ấy có đôi mắt được kẻ viền kohl làm say đắm lòng người.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

kohl

noun
Lật mặt

Một loại bột màu đen, thường là antimon sulfide hoặc chì sulfide, được sử dụng làm mỹ phẩm trang điểm mắt, đặc biệt ở các nước phương Đông.

"She applied kohl to her eyelids to accentuate her eyes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "kohl".

Kohl Trong Văn Hóa Cổ Đại

Kohl đã được sử dụng từ hàng ngàn năm trước ở Ai Cập cổ đại, Lưỡng Hà và các nền văn minh khác. Nó không chỉ là một sản phẩm làm đẹp mà còn được tin là có khả năng bảo vệ mắt khỏi các bệnh nhiễm trùng và ánh nắng mặt trời. Nó cũng được sử dụng trong các nghi lễ tôn giáo.