(Top Banner Ad)
fabric softener
B1
noun B1 Hóa học gia dụng

fabric softener

UK: /ˈfæbrɪk ˌsɒfnər/ • US: /ˈfæbrɪk ˌsɔːfnər/

Nghĩa tiếng Việt

nước xả vải nước làm mềm vải
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A liquid or sheet added to laundry during the rinse cycle to make clothes feel softer and reduce static cling.

Vietnamese Meaning

Một chất lỏng hoặc giấy thơm được thêm vào quần áo trong chu trình xả để làm cho quần áo mềm mại hơn và giảm tĩnh điện.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I always use fabric softener when washing my towels."

    "Tôi luôn sử dụng nước xả vải khi giặt khăn."

  • "This fabric softener smells amazing."

    "Nước xả vải này có mùi thơm tuyệt vời."

  • "Be careful not to use too much fabric softener, as it can leave a residue on your clothes."

    "Hãy cẩn thận đừng sử dụng quá nhiều nước xả vải, vì nó có thể để lại cặn trên quần áo của bạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fabric vải, chất liệu
Verb fabricate chế tạo, bịa đặt
Adjective fabricated được chế tạo, bịa đặt
Adjective soft mềm mại, nhẹ nhàng
Verb soften làm mềm, làm dịu
Noun softness sự mềm mại
Noun softener chất làm mềm (tổng quát)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Hóa học gia dụng

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
fabrica
Old French
fabrique
English
fabric
Old English
sōfte
English
soft
English
soften
English
softener
English
fabric softener

Nguồn gốc của 'chất làm mềm vải'

Thuật ngữ 'chất làm mềm vải' là một cụm từ ghép mô tả trực tiếp chức năng của nó. 'Fabric' (vải) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'fabrica' (xưởng, cấu trúc), sau đó là tiếng Pháp cổ 'fabrique'. 'Softener' (chất làm mềm) bắt nguồn từ từ 'soft' (mềm) trong tiếng Anh cổ ('sōfte'), kết hợp với hậu tố '-er' chỉ tác nhân hoặc vật làm gì đó. Sản phẩm này được phát triển để giúp quần áo mềm mại hơn, giảm nếp nhăn và tĩnh điện sau khi giặt, đặc biệt khi các chất tẩy rửa thời xưa thường làm vải trở nên cứng và thô ráp.

Usage Note

Fabric softener thường chứa các hợp chất cation làm giảm ma sát giữa các sợi vải, giúp chúng mềm mại hơn. Nó khác với chất tẩy rửa (detergent) và thuốc tẩy (bleach), vì nó không có tác dụng làm sạch vết bẩn. Thay vào đó, nó chỉ làm mềm vải và giảm tĩnh điện.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + fabric softener
  • add add fabric softener
    (thêm nước xả vải)
  • use use fabric softener
    (sử dụng nước xả vải)
  • pour pour fabric softener
    (đổ nước xả vải)
Adjective + fabric softener
  • liquid liquid fabric softener
    (nước xả vải dạng lỏng)
  • scented scented fabric softener
    (nước xả vải có mùi hương)
  • fragrance-free fragrance-free fabric softener
    (nước xả vải không mùi)
  • concentrated concentrated fabric softener
    (nước xả vải đậm đặc)
Noun + fabric softener (component/type)
  • fabric softener fabric softener dispenser
    (ngăn chứa nước xả vải)
  • fabric softener fabric softener sheet
    (giấy xả vải)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fabric softener

noun
Lật mặt

Một chất lỏng hoặc giấy thơm được thêm vào quần áo trong chu trình xả để làm cho quần áo mềm mại hơn và giảm tĩnh điện.

"I always use fabric softener when washing my towels."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fabric softener".

Hương thơm và Cảm giác Sạch sẽ

Ở nhiều nền văn hóa, đặc biệt là phương Tây, nước xả vải không chỉ được dùng để làm mềm quần áo mà còn là một phần quan trọng để tạo ra mùi hương 'sạch sẽ' và 'tươi mới'. Các nhà sản xuất thường cạnh tranh nhau về chủng loại mùi hương đa dạng, từ hương hoa cỏ đến các mùi hương 'sạch' tổng hợp, góp phần định hình kỳ vọng của người tiêu dùng về mùi hương của đồ giặt.

Mối lo ngại về Môi trường và Sức khỏe

Trong những năm gần đây, có nhiều mối lo ngại ngày càng tăng về tác động môi trường của các hóa chất trong nước xả vải, cũng như khả năng gây dị ứng da hoặc các vấn đề hô hấp cho những người nhạy cảm. Điều này đã thúc đẩy sự phát triển của các sản phẩm nước xả vải tự nhiên, thân thiện với môi trường hơn, hoặc thậm chí là các phương pháp thay thế như sử dụng giấm trắng trong chu trình xả.