(Top Banner Ad)
reduce
B1
Động từ B1 Đời sống hàng ngày, Kinh tế, Khoa học

reduce

UK: /rɪˈdjuːs/ • US: /rɪˈduːs/

Nghĩa tiếng Việt

giảm hạ làm giảm bớt
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To make smaller or less in amount, degree, or size.

Vietnamese Meaning

Làm cho nhỏ hơn hoặc ít hơn về số lượng, mức độ hoặc kích thước.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We need to reduce our carbon footprint."

    "Chúng ta cần giảm lượng khí thải carbon của mình."

  • "The doctor told him to reduce his sugar intake."

    "Bác sĩ khuyên anh ấy nên giảm lượng đường nạp vào."

  • "The company is trying to reduce costs."

    "Công ty đang cố gắng giảm chi phí."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb reduce giảm, rút gọn, hạ bớt
Noun reduction sự giảm bớt, sự rút gọn, sự hạ giá
Adjective reducible có thể giảm được, có thể rút gọn được
Noun reducer chất làm giảm, thiết bị làm giảm (ví dụ: bộ giảm tốc)
Adjective unreduced không giảm, nguyên vẹn, không bị cắt giảm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Kinh tế, Khoa học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
reducere
Old French
reducer
Middle English
reducen
Modern English
reduce

Nguồn Gốc Từ Nguyên

Từ 'reduce' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'reducere', ghép bởi 're-' (nghĩa là 'trở lại, lại lần nữa') và 'ducere' (nghĩa là 'dẫn dắt, mang đi'). Ban đầu, nó mang ý nghĩa 'dẫn dắt trở lại' hoặc 'đưa về trạng thái ban đầu'. Qua thời gian, nghĩa của nó đã phát triển thành 'làm cho nhỏ hơn, ít hơn, hoặc đơn giản hơn' như chúng ta hiểu ngày nay.

Usage Note

Từ 'reduce' thường được dùng để chỉ việc giảm bớt một cái gì đó một cách chủ động hoặc do một quá trình tự nhiên. Nó có thể áp dụng cho nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ giảm cân đến giảm thiểu ô nhiễm. Khác với 'decrease' (giảm), 'reduce' thường mang ý nghĩa chủ động hơn hoặc có mục đích.

Prepositions

by to

‘Reduce by’ chỉ mức độ giảm (ví dụ: reduce by 50%). ‘Reduce to’ chỉ kết quả của việc giảm (ví dụ: reduce to ashes).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + reduce
  • significantly significantly reduce
    (giảm đáng kể)
  • drastically drastically reduce
    (giảm mạnh mẽ, giảm triệt để)
  • gradually gradually reduce
    (giảm dần dần)
  • effectively effectively reduce
    (giảm một cách hiệu quả)
Verb + reduce
  • help help reduce
    (giúp giảm)
  • aim to aim to reduce
    (nhằm mục đích giảm)
  • seek to seek to reduce
    (tìm cách giảm)
reduce + Noun
  • stress reduce stress
    (giảm căng thẳng)
  • costs reduce costs
    (giảm chi phí)
  • risk reduce risk
    (giảm rủi ro)
  • waste reduce waste
    (giảm chất thải)
  • emissions reduce emissions
    (giảm khí thải)
reduce + Preposition
  • reduce to reduce to ashes
    (biến thành tro tàn)
  • reduce by reduce by 10%
    (giảm đi 10%)
  • reduce into reduce into small pieces
    (cắt/xé thành những mảnh nhỏ)

Idioms

  • reduce something to rubble/ashes/nothing

    biến cái gì thành đống đổ nát/tro tàn/không còn gì

    "The earthquake reduced the city to rubble."

    (Trận động đất đã biến thành phố thành đống đổ nát.)

  • reduce someone to tears

    làm ai đó bật khóc, khiến ai đó rơi nước mắt

    "His cruel words reduced her to tears."

    (Những lời lẽ tàn nhẫn của anh ta đã khiến cô ấy bật khóc.)

  • reduce someone to silence

    làm ai đó im lặng, khiến ai đó không nói nên lời

    "Her sharp reply reduced him to silence."

    (Lời đáp trả sắc bén của cô ấy đã khiến anh ta phải im lặng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

reduce

Động từ
Lật mặt

Làm cho nhỏ hơn hoặc ít hơn về số lượng, mức độ hoặc kích thước.

"We need to reduce our carbon footprint."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reduce".

Nguyên Tắc 3R (Reduce, Reuse, Recycle)

Trong văn hóa phương Tây và các phong trào bảo vệ môi trường toàn cầu, 'Reduce' là chữ R đầu tiên và quan trọng nhất trong nguyên tắc 3R (Reduce, Reuse, Recycle – Giảm thiểu, Tái sử dụng, Tái chế). Nguyên tắc này khuyến khích mọi người giảm lượng rác thải và tiêu thụ tài nguyên bằng cách mua ít hơn, chọn sản phẩm bền hơn và tránh lãng phí.

Lối Sống Tối Giản (Minimalism)

'Reduce' cũng là một khái niệm trung tâm trong lối sống tối giản (minimalism), nơi mọi người cố gắng giảm bớt sở hữu vật chất và tập trung vào những gì thực sự cần thiết và mang lại giá trị. Mục tiêu là giảm căng thẳng, tiết kiệm tài chính và tăng cường trải nghiệm cuộc sống thay vì tích lũy đồ đạc.