(Top Banner Ad)
nylon
B1
noun B1 Vật liệu, Hóa học, Công nghiệp dệt may

nylon

UK: /ˈnaɪlɒn/ • US: /ˈnaɪlɑːn/

Nghĩa tiếng Việt

nylon sợi nylon vải nylon
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A tough, lightweight, elastic synthetic polymer with a protein-like chemical structure, able to be produced as filaments, sheets, or moldings.

Vietnamese Meaning

Một loại polymer tổng hợp bền, nhẹ, đàn hồi, có cấu trúc hóa học giống protein, có thể được sản xuất thành sợi, tấm hoặc khuôn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This jacket is made of nylon."

    "Cái áo khoác này được làm từ nylon."

  • "Nylon is often used in clothing and ropes."

    "Nylon thường được sử dụng trong quần áo và dây thừng."

  • "Nylon fabric is durable and easy to care for."

    "Vải nylon bền và dễ chăm sóc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun nylon sợi ni-lông; vật liệu ni-lông
Adjective nylon làm bằng ni-lông; thuộc về ni-lông

Related Words

Subject Area

Vật liệu, Hóa học, Công nghiệp dệt may

Etymology (Nguồn gốc)

American English
nylon

Nguồn gốc của từ 'Nylon'

Từ 'nylon' được đặt tên bởi các nhà hóa học tại công ty DuPont (Mỹ) vào cuối những năm 1930 khi họ phát minh ra loại sợi tổng hợp này. Nó được cho là không có ý nghĩa cụ thể nào, chỉ là một từ được tạo ra để dễ đọc và dễ nhớ. Một số giả thuyết phổ biến nhưng không được DuPont xác nhận là 'NY' có thể ám chỉ New York và 'LON' ám chỉ London, tuy nhiên công ty tuyên bố từ này được chọn ngẫu nhiên để tránh các liên tưởng không mong muốn.

Usage Note

Nylon thường được dùng để chỉ các loại vải hoặc vật liệu tổng hợp làm từ polyamide. Nó nổi tiếng với độ bền, khả năng chống mài mòn và tính linh hoạt. So với các vật liệu tự nhiên như cotton, nylon có khả năng chống nước và nấm mốc tốt hơn, nhưng lại kém thoáng khí hơn.

Prepositions

of with

of: dùng để chỉ thành phần cấu tạo (e.g., a bag made of nylon). with: dùng để chỉ tính chất đặc trưng (e.g., a rope with nylon fibers).

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + nylon (Compound Noun)
  • nylon nylon stocking/tights
    (tất ni-lông)
  • nylon nylon rope/cord
    (dây ni-lông)
  • nylon nylon fabric
    (vải ni-lông)
  • nylon nylon brush
    (bàn chải ni-lông)
Verb + (made of) nylon
  • made of made of nylon
    (được làm từ ni-lông)
  • woven with woven with nylon
    (được dệt bằng ni-lông)

Idioms

  • nylon stockings/tights

    tất ni-lông (loại tất mỏng, co giãn cho phụ nữ)

    "She paired her elegant dress with sheer nylon stockings."

    (Cô ấy kết hợp chiếc váy thanh lịch của mình với đôi tất ni-lông mỏng.)

  • nylon rope/cord

    dây ni-lông (loại dây bền, chắc chắn)

    "They used a strong nylon rope to secure the boat."

    (Họ đã dùng một sợi dây ni-lông chắc chắn để buộc thuyền.)

  • nylon fabric

    vải ni-lông (loại vải tổng hợp bền, nhẹ, thường chống nước)

    "The tent is made from a waterproof nylon fabric."

    (Chiếc lều được làm từ loại vải ni-lông chống thấm nước.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

nylon

noun
Lật mặt

Một loại polymer tổng hợp bền, nhẹ, đàn hồi, có cấu trúc hóa học giống protein, có thể được sản xuất thành sợi, tấm hoặc khuôn.

"This jacket is made of nylon."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This rope is made of nylon.
Sợi dây thừng này được làm từ nylon.
Phủ định
There isn't any nylon in this shirt.
Không có nylon trong chiếc áo sơ mi này.
Nghi vấn
Is this carpet nylon?
Tấm thảm này có phải là nylon không?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The store sells cotton shirts, nylon socks, and wool sweaters.
Cửa hàng bán áo sơ mi cotton, tất nylon và áo len lông cừu.
Phủ định
Unlike silk, nylon, a synthetic fabric, doesn't wrinkle easily.
Không giống như lụa, nylon, một loại vải tổng hợp, không dễ bị nhăn.
Nghi vấn
Considering its strength, is this rope made of nylon, or another material?
Xét về độ bền, sợi dây này được làm từ nylon hay một vật liệu khác?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company produces nylon ropes.
Công ty sản xuất dây thừng nylon.
Phủ định
She does not like nylon stockings.
Cô ấy không thích tất nylon.
Nghi vấn
Does this jacket contain nylon?
Áo khoác này có chứa nylon không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had known that dress was nylon, I would wear it to the party now; it's so easy to care for.
Nếu tôi biết cái váy đó làm bằng nylon, tôi đã mặc nó đến bữa tiệc rồi; nó rất dễ chăm sóc.
Phủ định
If she hadn't bought the nylon rope, she wouldn't have any string to fly her kite today.
Nếu cô ấy không mua dây thừng nylon, cô ấy sẽ không có dây để thả diều hôm nay.
Nghi vấn
If he had invested in nylon stockings manufacturing, would he be a millionaire now?
Nếu anh ấy đã đầu tư vào sản xuất tất nylon, liệu giờ anh ấy có phải là triệu phú không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My grandmother used to wear stockings made of pure nylon.
Bà tôi đã từng mặc quần tất làm từ nylon nguyên chất.
Phủ định
They didn't use to make clothes entirely from nylon material.
Họ đã không từng làm quần áo hoàn toàn từ chất liệu nylon.
Nghi vấn
Did people use to think nylon was a revolutionary fabric?
Mọi người đã từng nghĩ nylon là một loại vải mang tính cách mạng phải không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I hadn't bought that nylon shirt; it's so itchy.
Tôi ước tôi đã không mua cái áo sơ mi ni lông đó; nó rất ngứa.
Phủ định
If only she hadn't worn that nylon dress to the funeral; it was inappropriate.
Giá mà cô ấy đừng mặc cái váy ni lông đó đến đám tang; nó không phù hợp.
Nghi vấn
If only I could understand why nylon is so popular despite its environmental impact.
Giá mà tôi có thể hiểu tại sao ni lông lại phổ biến mặc dù tác động của nó đến môi trường.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nylon".

Nylon: Từ Chiến tranh đến Cách mạng Thời trang

Được phát minh bởi DuPont vào năm 1935, nylon ban đầu được quảng cáo là 'sợi nhân tạo mạnh mẽ như thép, mịn như tơ nhện'. Nó trở nên cực kỳ quan trọng trong Thế chiến II, được dùng để sản xuất dù, dây thừng và lốp xe. Sau chiến tranh, nylon đã cách mạng hóa ngành thời trang, đặc biệt là với sự ra đời của tất ni-lông, làm thay đổi hoàn toàn thói quen tiêu dùng của phụ nữ và trở thành biểu tượng của sự hiện đại, tiện lợi.

Sự Đa Dạng của Nylon trong Đời Sống Hiện Đại

Ngoài ngành dệt may, nylon còn được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực khác nhờ tính bền, nhẹ, chống thấm nước và khả năng chịu mài mòn. Từ bàn chải đánh răng, thảm, dây đàn guitar, dây câu cá đến các bộ phận máy móc công nghiệp và thiết bị thể thao, nylon đã trở thành một vật liệu thiết yếu, hiện diện khắp nơi trong đời sống hàng ngày của chúng ta, góp phần tạo nên sự tiện lợi và bền vững cho nhiều sản phẩm.