nylon
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A tough, lightweight, elastic synthetic polymer with a protein-like chemical structure, able to be produced as filaments, sheets, or moldings.
Vietnamese Meaning
Một loại polymer tổng hợp bền, nhẹ, đàn hồi, có cấu trúc hóa học giống protein, có thể được sản xuất thành sợi, tấm hoặc khuôn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"This jacket is made of nylon."
"Cái áo khoác này được làm từ nylon."
-
"Nylon is often used in clothing and ropes."
"Nylon thường được sử dụng trong quần áo và dây thừng."
-
"Nylon fabric is durable and easy to care for."
"Vải nylon bền và dễ chăm sóc."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Nylon thường được dùng để chỉ các loại vải hoặc vật liệu tổng hợp làm từ polyamide. Nó nổi tiếng với độ bền, khả năng chống mài mòn và tính linh hoạt. So với các vật liệu tự nhiên như cotton, nylon có khả năng chống nước và nấm mốc tốt hơn, nhưng lại kém thoáng khí hơn.
Prepositions
of: dùng để chỉ thành phần cấu tạo (e.g., a bag made of nylon). with: dùng để chỉ tính chất đặc trưng (e.g., a rope with nylon fibers).
Collocations (Từ đi kèm)
-
nylon nylon stocking/tights (tất ni-lông)
-
nylon nylon rope/cord (dây ni-lông)
-
nylon nylon fabric (vải ni-lông)
-
nylon nylon brush (bàn chải ni-lông)
-
made of made of nylon (được làm từ ni-lông)
-
woven with woven with nylon (được dệt bằng ni-lông)
Idioms
-
nylon stockings/tights
tất ni-lông (loại tất mỏng, co giãn cho phụ nữ)
"She paired her elegant dress with sheer nylon stockings."
(Cô ấy kết hợp chiếc váy thanh lịch của mình với đôi tất ni-lông mỏng.)
-
nylon rope/cord
dây ni-lông (loại dây bền, chắc chắn)
"They used a strong nylon rope to secure the boat."
(Họ đã dùng một sợi dây ni-lông chắc chắn để buộc thuyền.)
-
nylon fabric
vải ni-lông (loại vải tổng hợp bền, nhẹ, thường chống nước)
"The tent is made from a waterproof nylon fabric."
(Chiếc lều được làm từ loại vải ni-lông chống thấm nước.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
nylon
nounMột loại polymer tổng hợp bền, nhẹ, đàn hồi, có cấu trúc hóa học giống protein, có thể được sản xuất thành sợi, tấm hoặc khuôn.
"This jacket is made of nylon."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This rope is made of nylon. |
Sợi dây thừng này được làm từ nylon. |
| Phủ định | There isn't any nylon in this shirt. |
Không có nylon trong chiếc áo sơ mi này. |
| Nghi vấn | Is this carpet nylon? |
Tấm thảm này có phải là nylon không? |
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The store sells cotton shirts, nylon socks, and wool sweaters. |
Cửa hàng bán áo sơ mi cotton, tất nylon và áo len lông cừu. |
| Phủ định | Unlike silk, nylon, a synthetic fabric, doesn't wrinkle easily. |
Không giống như lụa, nylon, một loại vải tổng hợp, không dễ bị nhăn. |
| Nghi vấn | Considering its strength, is this rope made of nylon, or another material? |
Xét về độ bền, sợi dây này được làm từ nylon hay một vật liệu khác? |
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company produces nylon ropes. |
Công ty sản xuất dây thừng nylon. |
| Phủ định | She does not like nylon stockings. |
Cô ấy không thích tất nylon. |
| Nghi vấn | Does this jacket contain nylon? |
Áo khoác này có chứa nylon không? |
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had known that dress was nylon, I would wear it to the party now; it's so easy to care for. |
Nếu tôi biết cái váy đó làm bằng nylon, tôi đã mặc nó đến bữa tiệc rồi; nó rất dễ chăm sóc. |
| Phủ định | If she hadn't bought the nylon rope, she wouldn't have any string to fly her kite today. |
Nếu cô ấy không mua dây thừng nylon, cô ấy sẽ không có dây để thả diều hôm nay. |
| Nghi vấn | If he had invested in nylon stockings manufacturing, would he be a millionaire now? |
Nếu anh ấy đã đầu tư vào sản xuất tất nylon, liệu giờ anh ấy có phải là triệu phú không? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | My grandmother used to wear stockings made of pure nylon. |
Bà tôi đã từng mặc quần tất làm từ nylon nguyên chất. |
| Phủ định | They didn't use to make clothes entirely from nylon material. |
Họ đã không từng làm quần áo hoàn toàn từ chất liệu nylon. |
| Nghi vấn | Did people use to think nylon was a revolutionary fabric? |
Mọi người đã từng nghĩ nylon là một loại vải mang tính cách mạng phải không? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I hadn't bought that nylon shirt; it's so itchy. |
Tôi ước tôi đã không mua cái áo sơ mi ni lông đó; nó rất ngứa. |
| Phủ định | If only she hadn't worn that nylon dress to the funeral; it was inappropriate. |
Giá mà cô ấy đừng mặc cái váy ni lông đó đến đám tang; nó không phù hợp. |
| Nghi vấn | If only I could understand why nylon is so popular despite its environmental impact. |
Giá mà tôi có thể hiểu tại sao ni lông lại phổ biến mặc dù tác động của nó đến môi trường. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nylon".
